Amarante - Braga II · 11.01.2026
Chi tiết trận đấu
Số liệu thống kê đối sánh trước
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Amarante FC) và 0-0 (sân của SC Braga B).
Amarante FC đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Liga Portugal 3.
Bạn có biết rằng Amarante FC ghi 44% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng SC Braga B ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Amarante FC đã thắng 4 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Amarante
Braga II
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Amarante
Braga II
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Amarante và Braga II, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 11.01 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Amarante trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Amarante trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 4 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga II trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga II trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Amarante trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
10 | 18 | 3 | 5 | 2 | 8:9 |
| 5 |
|
10 | 17 | 2 | 3 | 5 | 9:13 |
| 6 |
|
10 | 11 | 2 | 4 | 4 | 13:16 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 20:16 |
| 2 |
|
18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 19:17 |
| 3 |
|
18 | 28 | 7 | 7 | 4 | 23:15 |
| 5 |
|
18 | 27 | 6 | 9 | 3 | 22:12 |
| 6 |
|
18 | 25 | 6 | 7 | 5 | 16:17 |
| 7 |
|
18 | 24 | 6 | 6 | 6 | 23:21 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 31 | 9 | 4 | 1 | 22:11 |
| 2 |
|
14 | 28 | 8 | 4 | 2 | 23:13 |
| 3 |
|
14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 25:16 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 11 tháng 1 2026