Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ancona 1905 - SEF Torres Calcio U23 · 17.03.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Clemente G.) Barnaba T.
change-icon
90’
2 : 1
81’
1 : 2
80’
1 : 2
goals-icon
Masala A. (Giorico D.)
80’
1 : 2
goals-icon
Siniega G. (Idda R.)
(Cioffi A.) Gatto E.
change-icon
79’
2 : 1
(Prezioso M.) Basso G.
change-icon
79’
2 : 1
77’
1 : 2
(Giampaolo D.) Energe A.
change-icon
72’
2 : 1
69’
1 : 1
68’
0 : 2
goals-icon
Diakite A. (Ruocco F.)
68’
0 : 2
goals-icon
Cester S. (Mastinu G.)
67’
0 : 2
66’
1 : 1
64’
0 : 2
52’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
33’
0 : 1
32’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
9
2
Những cú sút vào khung thành
6
3
Sút xa khung thành
2
1
Ảnh bị chặn
1
5
Thủ môn cứu thua
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ancona 1905 Ancona 1905
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ancona 1905 Ancona 1905
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
#
Bàn thắng
  • 32 Spagnoli A. Spagnoli A.
    15
  • 99 Saco C. Saco C.
    7
  • 10 Paolucci L. Paolucci L.
    5
  • 11 Energe A. Energe A.
    5
  • 28 Giampaolo D. Giampaolo D.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Ruocco F. Ruocco F.
    12
  • 23 Fischnaller M. Fischnaller M.
    11
  • 9 Scotto L. Scotto L.
    10
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    6
  • 77 Zecca G. Zecca G.
    5

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Ancona Matelica) và 1-1 (sân của ASD Torres Sassari).

ASD Torres Sassari đã có 6 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie C, Bảng B.

Bạn có biết rằng Ancona Matelica ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Ancona Matelica ghi 6% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng ASD Torres Sassari ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Ý Giải Serie C, Bảng B sắp tới bao gồm trận đấu giữa Ancona 1905 và SEF Torres Calcio U23 sẽ diễn ra vào 17.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Ancona 1905

4 / 10 of last matches in all competitions Ancona 1905 played with a score of 0:0

Ancona 1905

4 / 10 of last matches in Giải Serie C, Bảng B Ancona 1905 played with a score of 0:0

Ancona 1905 SEF Torres Calcio U23

1 / 3 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

SEF Torres Calcio U23

5 / 10 of last matches in all competitions SEF Torres Calcio U23 played with a score of 0:0

SEF Torres Calcio U23

5 / 10 of last matches in Giải Serie C, Bảng B SEF Torres Calcio U23 played with a score of 0:0

Ancona 1905

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ancona 1905 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Cesena Cesena 38 96 30 6 2 80:19
2
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23 38 75 22 9 7 56:38
3
Carrarese Calcio 1908 Carrarese Calcio 1908 38 73 21 10 7 54:30
15
USD Sestri Levante 1919 USD Sestri Levante 1919 38 44 12 8 18 42:55
16
Ancona 1905 Ancona 1905 38 42 10 12 16 41:51
17
Vis Pesaro Vis Pesaro 38 39 8 15 15 39:47
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 17 tháng 3 2024
Trọng tài
Emmanuele Marco Ý
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
9
2
Những cú sút vào khung thành
6
3
Sút xa khung thành
2
1
Ảnh bị chặn
1
5
Thủ môn cứu thua
1
Kỷ luật
13
Fouls
14
2
Thẻ vàng
5
Khác
17
Ném phạt thành công
15
1
Đá phạt góc
2
2
Ngoại vi
3
18
Ném biên
27

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ancona 1905 Ancona 1905
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
#
Bàn thắng
  • 32 Spagnoli A. Spagnoli A.
    15
  • 99 Saco C. Saco C.
    7
  • 10 Paolucci L. Paolucci L.
    5
  • 11 Energe A. Energe A.
    5
  • 28 Giampaolo D. Giampaolo D.
    3
  • 99 Basso G. Basso G.
    2
  • 72 Agyemang G. Agyemang G.
    2
  • 44 Clemente G. Clemente G.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Ruocco F. Ruocco F.
    12
  • 23 Fischnaller M. Fischnaller M.
    11
  • 9 Scotto L. Scotto L.
    10
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    6
  • 77 Zecca G. Zecca G.
    5
  • 15 Liviero M. Liviero M.
    2
  • 8 Masala A. Masala A.
    2
  • 10 Mastinu G. Mastinu G.
    2
  • 26 Dametto P. Dametto P.
    2
  • 24 Giorico D. Giorico D.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close