Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

A.S.D. Pineto Calcio - SEF Torres Calcio U23 · 11.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
0 : 1
89’
0 : 1
goals-icon
Lunghi A. (Di Stefano L.)
84’
0 : 1
goals-icon
Fabriani C. (Zecca G.)
(Schirone L.) Biggi S.
change-icon
84’
1 : 0
(Pellegrino A.) El Haddad S.
change-icon
84’
1 : 0
83’
0 : 1
82’
0 : 1
72’
1 : 0
(Lombardi L.) Nebuloso G.
change-icon
71’
1 : 0
(Vigliotti G.) Marrancone A.
change-icon
71’
1 : 0
64’
1 : 0
(Borsoi M.) Ienco S.
change-icon
60’
1 : 0
55’
0 : 1
goals-icon
Brentan M. (Mastinu G.)
55’
0 : 1
goals-icon
Sorrentino D. (Diakite A.)
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Idda R. (Nunziatini F.)
Hiệp 1
14’
0 : 1
2’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

51%
Sở hữu bóng
49%
7
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

A.S.D. Pineto Calcio A.S.D. Pineto Calcio
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.S.D. Pineto Calcio A.S.D. Pineto Calcio
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
#
Bàn thắng
  • 17 Bruzzaniti G. Bruzzaniti G.
    9
  • 9 D'Andrea F. D'Andrea F.
    5
  • 99 Pellegrino A. Pellegrino A.
    4
  • 24 Vigliotti G. Vigliotti G.
    3
  • 4 Postiglione N. Postiglione N.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Di Stefano L. Di Stefano L.
    9
  • 9 Luciani P. Luciani P.
    7
  • 10 Musso A. Musso A.
    4
  • 99 Sorrentino D. Sorrentino D.
    4
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Suốt 5 lần gặp nhau gần đây, Pineto Calcio đã thắng 0 trận, có 4 trận hòa trong khi SEF Torres Sassari thắng 1 trận.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Pineto Calcio) và 1-1 (sân của SEF Torres Sassari).

Bạn có biết rằng Pineto Calcio ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng SEF Torres Sassari ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

SEF Torres Sassari đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa A.S.D. Pineto Calcio và SEF Torres Calcio U23, là một phần của Giải Serie C, Bảng B (Ý), được lên lịch vào 11.04 lúc 08:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

A.S.D. Pineto Calcio

1 / 10của trận đấu cuối cùng A.S.D. Pineto Calcio trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

A.S.D. Pineto Calcio

1 / 10 của trận đấu cuối cùng A.S.D. Pineto Calcio in Giải Serie C, Bảng B kết thúc trong một trận hòa

A.S.D. Pineto Calcio SEF Torres Calcio U23

5 / 6 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

SEF Torres Calcio U23

5 / 10của trận đấu cuối cùng SEF Torres Calcio U23 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

SEF Torres Calcio U23

5 / 10 của trận đấu cuối cùng SEF Torres Calcio U23 in Giải Serie C, Bảng B kết thúc trong một trận hòa

A.S.D. Pineto Calcio SEF Torres Calcio U23

5 / 6 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie C 25/26, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
6
Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23 36 50 11 17 8 37:34
7
A.S.D. Pineto Calcio A.S.D. Pineto Calcio 36 50 13 11 12 42:45
8
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 36 48 11 15 10 31:32
16
Sambenedettese Sambenedettese 36 37 8 13 15 30:37
17
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23 36 36 6 18 12 32:45
18
A.C. Bra A.C. Bra 36 32 6 14 16 37:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Thứ Bảy 11 tháng 4 2026
Trọng tài
Manzo Giuseppe Maria Ý
A.S.D. Pineto Calcio A.S.D. Pineto Calcio
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
Thống Kê Chính
51%
Sở hữu bóng
49%
7
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
3
0
Đá phạt góc
6
3
Thẻ vàng
3
Cú sút
7
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
3
5
Sút xa khung thành
4
Tấn công
0
Đá phạt góc
6
Phòng thủ
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.S.D. Pineto Calcio A.S.D. Pineto Calcio
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
#
Bàn thắng
  • 17 Bruzzaniti G. Bruzzaniti G.
    9
  • 9 D'Andrea F. D'Andrea F.
    5
  • 99 Pellegrino A. Pellegrino A.
    4
  • 24 Vigliotti G. Vigliotti G.
    3
  • 4 Postiglione N. Postiglione N.
    3
  • 5 Schirone L. Schirone L.
    3
  • 8 Germinario G. Germinario G.
    2
  • 21 Lombardi L. Lombardi L.
    2
  • 7 Marrancone A. Marrancone A.
    2
  • 28 Nebuloso G. Nebuloso G.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Di Stefano L. Di Stefano L.
    9
  • 9 Luciani P. Luciani P.
    7
  • 10 Musso A. Musso A.
    4
  • 99 Sorrentino D. Sorrentino D.
    4
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    3
  • 23 Starita E. Starita E.
    2
  • 16 Sala M. Sala M.
    2
  • 10 Mastinu G. Mastinu G.
    2
  • 77 Zecca G. Zecca G.
    1
  • 15 Liviero M. Liviero M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close