Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

A.S. Gubbio 1910 - Pianese A.S.D U23 · 11.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
2 : 1
(Costa G.) Djankpata H.
change-icon
88’
2 : 1
86’
1 : 2
goals-icon
Ongaro E. (Bellini L.)
86’
1 : 2
goals-icon
Tirelli M. (Martey C.)
(Mastropietro F.) Hraiech S.
change-icon
83’
2 : 1
82’
1 : 2
80’
2 : 1
79’
1 : 2
76’
1 : 2
goals-icon
Colombo M. (Proietto F.)
66’
1 : 1
64’
1 : 1
64’
0 : 2
goals-icon
Sodero A. (Ianesi S.)
64’
0 : 2
goals-icon
Fabrizi L. (Peli L.)
(Rosaia G.) Ghirardello T.
change-icon
54’
1 : 1
(Podda L.) Zallu F.
change-icon
54’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
29’
1 : 1
18’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

52%
Sở hữu bóng
48%
11
Tổng số cú sút
4
5
Những cú sút vào khung thành
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23
#
Bàn thắng
  • 19 La Mantia A. La Mantia A.
    5
  • 21 Carraro F. Carraro F.
    4
  • 81 Tommasini C. Tommasini C.
    3
  • 73 Ghirardello T. Ghirardello T.
    3
  • 15 Signorini A. Signorini A.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Bellini L. Bellini L.
    10
  • 29 Fabrizi L. Fabrizi L.
    5
  • 27 Bertini M. Bertini M.
    4
  • 33 Coccia L. Coccia L.
    3
  • 14 Sodero A. Sodero A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, AS Gubbio 1910 đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi US Pianese thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 5-4 nghiêng về phía US Pianese.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của AS Gubbio 1910) và 3-1 (sân của US Pianese).

Bạn có biết rằng AS Gubbio 1910 ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng AS Gubbio 1910 ghi 10% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng US Pianese ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa A.S. Gubbio 1910 và Pianese A.S.D U23, là một phần của Giải Serie C, Bảng B (Ý), được lên lịch vào 11.04 lúc 08:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

A.S. Gubbio 1910

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy A.S. Gubbio 1910 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

A.S. Gubbio 1910

4 / 10 của trận đấu cuối cùng A.S. Gubbio 1910 in Giải Serie C, Bảng B kết thúc trong thất bại

A.S. Gubbio 1910

2 / 5 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng A.S. Gubbio 1910

Pianese A.S.D U23

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pianese A.S.D U23 không thua

Pianese A.S.D U23

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie C, Bảng B Pianese A.S.D U23 không thua

A.S. Gubbio 1910

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi A.S. Gubbio 1910 không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie C 25/26, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
5
Juventus U23 Juventus U23 36 53 14 11 11 46:43
6
Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23 36 50 11 17 8 37:34
7
A.S.D. Pineto Calcio A.S.D. Pineto Calcio 36 50 13 11 12 42:45
8
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 36 48 11 15 10 31:32
9
Ternanacio Ternanacio 36 48 14 11 11 44:40
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Thứ Bảy 11 tháng 4 2026
Trọng tài
Terribile Andrea Ý
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23
Thống Kê Chính
52%
Sở hữu bóng
48%
11
Tổng số cú sút
4
5
Những cú sút vào khung thành
2
5
Đá phạt góc
4
4
Thẻ vàng
2
Cú sút
11
Tổng số cú sút
4
5
Những cú sút vào khung thành
2
6
Sút xa khung thành
2
Tấn công
5
Đá phạt góc
4
Phòng thủ
4
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23
#
Bàn thắng
  • 19 La Mantia A. La Mantia A.
    5
  • 21 Carraro F. Carraro F.
    4
  • 81 Tommasini C. Tommasini C.
    3
  • 73 Ghirardello T. Ghirardello T.
    3
  • 15 Signorini A. Signorini A.
    2
  • 77 Minta A. Minta A.
    2
  • 11 Mastropietro F. Mastropietro F.
    2
  • 10 Di Massimo A. Di Massimo A.
    2
  • 6 Varone I. Varone I.
    2
  • 5 Di Bitonto A. Di Bitonto A.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Bellini L. Bellini L.
    10
  • 29 Fabrizi L. Fabrizi L.
    5
  • 27 Bertini M. Bertini M.
    4
  • 33 Coccia L. Coccia L.
    3
  • 14 Sodero A. Sodero A.
    3
  • 9 Ongaro E. Ongaro E.
    3
  • 77 Martey C. Martey C.
    2
  • 19 Sussi C. Sussi C.
    2
  • 8 Simeoni Simeoni
    1
  • 16 Chesti F. Chesti F.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close