Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Eldense - Andorra Andorra la Vella · 06.04.2024

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 34
Th 7 6 thg 4 2024 - 10:15
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
0 : 3
goals-icon
Gonzalez D. (Molina S.)
87’
0 : 3
goals-icon
Scheidler A. (Jaimerena J.)
80’
0 : 3
goals-icon
Bover R. (Gil Calero I.)
74’
1 : 2
72’
0 : 2
goals-icon
Jaimerena J. (Hình phạt)
71’
1 : 1
(Clemente Corcho J.) Montes C.
change-icon
69’
1 : 1
68’
0 : 2
goals-icon
Martinez J. (Pombo J.)
68’
0 : 2
goals-icon
Benito I. (Lobete J.)
(Bernal A.) Andone F.
change-icon
65’
1 : 1
(Juanto) Mohammed D.
change-icon
59’
1 : 1
48’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
45+1’
1 : 1
45’
0 : 2
35’
0 : 1
8’
0 : 1
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

55%
Sở hữu bóng
45%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
7
5
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
2
2
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Eldense Eldense
Andorra Andorra la Vella Andorra Andorra la Vella
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Eldense Eldense
Andorra Andorra la Vella Andorra Andorra la Vella
#
Bàn thắng
  • 11 Juanto Juanto
    11
  • 24 Chapela I. Chapela I.
    9
  • 7 Soberon Gutierrez M. Soberon Gutierrez M.
    9
  • 15 Ortuno S. Ortuno S.
    4
  • 7 Andone F. Andone F.
    3
#
Bàn thắng
  • 8 Gil Calero I. Gil Calero I.
    6
  • 21 Scheidler A. Scheidler A.
    5
  • 9 Nieto M. Nieto M.
    4
  • 24 Lobete J. Lobete J.
    4
  • 19 Jaimerena J. Jaimerena J.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Club Deportivo Eldense ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng FC Andorra ghi 56% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Club Deportivo Eldense đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

FC Andorra đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.

FC Andorra đã không thể thắng 18 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Eldense và Andorra Andorra la Vella, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 06.04 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Eldense

5 / 10 of last matches in all competitions Eldense played with a score of 0:0

Eldense

5 / 10 of last matches in LaLiga 2 Eldense played with a score of 0:0

Andorra Andorra la Vella

8 / 10 of last matches in all competitions Andorra Andorra la Vella played with a score of 0:0

Andorra Andorra la Vella

8 / 10 of last matches in LaLiga 2 Andorra Andorra la Vella played with a score of 0:0

Eldense

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Eldense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Eldense

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Eldense in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2
# Đội T Dim T V Đ B
15
Real Zaragoza Real Zaragoza 42 51 12 15 15 42:42
16
Eldense Eldense 42 50 12 14 16 46:56
17
Huesca Huesca 42 49 11 16 15 36:33
20
AD Alcorcon AD Alcorcon 42 44 10 14 18 32:53
21
Andorra Andorra la Vella Andorra Andorra la Vella 42 43 11 10 21 33:53
22
Villarreal II Villarreal II 42 43 11 10 21 41:62
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:15

Thứ Bảy 06 tháng 4 2024
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Alicante,

Estadio Pepico Amat

Trọng tài
Lopez Toca Jose Antonio Tây Ban Nha

Đội hình

55%
Sở hữu bóng
45%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
7
5
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
2
2
Ảnh bị chặn
2
1
Thủ môn cứu thua
5
Kỷ luật
15
Fouls
8
4
Thẻ vàng
2
Khác
9
Ném phạt thành công
15
6
Đá phạt góc
5
0
Ngoại vi
1
38
Ném biên
25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Eldense Eldense
Andorra Andorra la Vella Andorra Andorra la Vella
#
Bàn thắng
  • 11 Juanto Juanto
    11
  • 24 Chapela I. Chapela I.
    9
  • 7 Soberon Gutierrez M. Soberon Gutierrez M.
    9
  • 15 Ortuno S. Ortuno S.
    4
  • 7 Andone F. Andone F.
    3
  • 9 Salcedo E. Salcedo E.
    2
  • 17 Clemente Corcho J. Clemente Corcho J.
    2
  • 4 Dumic D. Dumic D.
    2
  • 6 Hernandez C. Hernandez C.
    1
  • 11 Montes C. Montes C.
    1
#
Bàn thắng
  • 8 Gil Calero I. Gil Calero I.
    6
  • 21 Scheidler A. Scheidler A.
    5
  • 9 Nieto M. Nieto M.
    4
  • 24 Lobete J. Lobete J.
    4
  • 19 Jaimerena J. Jaimerena J.
    3
  • 2 Benito I. Benito I.
    2
  • 21 Bover R. Bover R.
    1
  • 23 Alende D. Alende D.
    1
  • 6 Pampin D. Pampin D.
    1
  • 6 Petxa A. Petxa A.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close