Andorra Andorra la Vella - AD Ceuta · 24.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng FC Andorra ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng AD Ceuta ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
FC Andorra đã không ghi bàn 4 trận trong 20 trận đấu sân nhà ở giải LaLiga 2 mùa bóng năm nay.
AD Ceuta đã không ghi bàn 7 trận trong 20 trận đấu sân khách ở giải LaLiga 2 mùa bóng năm nay.
Josep Cerda Amengual là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho FC Andorra với 10 bàn. Marcos Fernandez Sanchez đã ghi 13 bàn cho AD Ceuta.
Cho xem nhiều hơn
Andorra Andorra la Vella
AD Ceuta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Andorra Andorra la Vella
AD Ceuta
Phỏng đoán
Trận đấu Andorra Andorra la Vella vs AD Ceuta trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 24.05 lúc 10:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Andorra Andorra la Vella AD Ceuta bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Andorra Andorra la Vella trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Andorra Andorra la Vella trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AD Ceuta trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AD Ceuta trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Andorra Andorra la Vella trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Andorra Andorra la Vella trong LaLiga 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 12 |
|
42 | 59 | 16 | 11 | 15 | 56:55 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 14 |
|
42 | 48 | 12 | 12 | 18 | 50:56 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 24 tháng 5 2026Andorra, Encamp,
Estadi de la FAF
Đội hình
Andorra Andorra la Vella
-
Manso C.
-
Romero Gil J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
7.5 | 68 | 1 | 0.09 | - | 0.06 | 1 | 25/25(100%) | - | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Nieto M.
Phía trước
|
7.3 | 59 | - | 0.15 | - | 0.41 | 2 | 15/19(79%) | - | - |
|
Gonzalez D.
Hậu vệ
|
7.2 | 82 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Akman E.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 31/32(97%) | - | - |
|
Jamelli
Phía trước
|
7 | 22 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Lopez P.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Cantero Y.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/41(93%) | - | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 17/22(77%) | 1 | - |
|
Calvo A.
Phía trước
|
6.8 | 72 | - | - | - | 0.08 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/58(84%) | 1 | - |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.13 | 1 | 25/27(93%) | - | - |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.17 | - | 0.16 | 2 | 38/44(86%) | 1 | - |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | 0.1 | - | - | 1 | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Min-su K.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Mohamed Tuhami A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Vila M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 66/69(96%) | 1 | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 54/62(87%) | - | - |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
6.4 | 86 | - | 0.01 | - | 0.1 | 1 | 53/56(95%) | - | - |
|
Cardona M.
Phía trước
|
6.2 | 31 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | 1 | - |
|
Villahermosa D.
Tiền vệ
|
6.1 | 72 | - | 0.13 | - | 0.07 | 2 | 25/31(81%) | 1 | - |
|
Owono J.
Thủ môn
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | 1 | - |
|
Ratti K.
Thủ môn
|
5.4 | 45 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
De Frias A.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.14 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Petxa A.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | 1 |
|
Sanchez M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Nieto M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Villahermosa D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Akman E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.79 | - | - | - | 1 | - |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gonzalez D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Jamelli
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Min-su K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calvo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cantero Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardona M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Frias A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohamed Tuhami A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owono J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petxa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ratti K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vila M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nieto M.
Phía trước
|
8 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.41 | 10/14(71%) | 36 | 1/2(50%) | - | 3/5(60%) | 1 | 1 |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
6 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.13 | 11/13(85%) | 50 | 1/1(100%) | - | 3/5(60%) | 6 | - |
|
Calvo A.
Phía trước
|
6 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.08 | 7/9(78%) | 44 | 1/1(100%) | - | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
3 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 41 | - | - | - | 6 | 1 |
|
Akman E.
Tiền vệ
|
2 | 31/32(97%) | - | - | - | 0.02 | 12/12(100%) | 52 | - | - | 1/3(25%) | 2 | - |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
2 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.16 | 11/14(79%) | 78 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1 |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez D.
Hậu vệ
|
2 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 55 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
2 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Villahermosa D.
Tiền vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.07 | 9/12(75%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
1 | 49/58(84%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 75 | 5/7(71%) | - | - | 3 | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
1 | 25/25(100%) | - | - | - | 0.06 | 7/7(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
1 | 54/62(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 79 | 4/7(57%) | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Jamelli
Phía trước
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mohamed Tuhami A.
Tiền vệ
|
1 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 47 | 1/4(25%) | - | - | 3 | 1 |
|
Vila M.
Hậu vệ
|
1 | 66/69(96%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 81 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 38 | - | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Cantero Y.
Hậu vệ
|
- | 38/41(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 56 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 44 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Cardona M.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
De Frias A.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.14 | 1/3(33%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lopez P.
Thủ môn
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | - | - | 31 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
- | 53/56(95%) | - | - | - | 0.1 | 11/13(85%) | 65 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Min-su K.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Owono J.
Thủ môn
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Petxa A.
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ratti K.
Thủ môn
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez M.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zalazar K.
Phía trước
|
20 | 2/4(50%) | 7/16(44%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
17 | - | 10/16(63%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
17 | 1/1(100%) | 6/16(38%) | 5 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
14 | 2/5(40%) | 4/9(44%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Akman E.
Tiền vệ
|
13 | - | 8/13(62%) | 1 | 5/6(83%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Calvo A.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 7/9(78%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Nieto M.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Mohamed Tuhami A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Min-su K.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez D.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
6 | 1/1(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cantero Y.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Vila M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | 1 |
|
Jamelli
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villahermosa D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cardona M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Petxa A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Frias A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez P.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owono J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ratti K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez P.
Thủ môn
|
0.21 | 2 | 0.21 | - | - | 3 | - |
|
Ratti K.
Thủ môn
|
- | - | - | 1 | - | 3 | - |
|
Owono J.
Thủ môn
|
-0.21 | - | 0.79 | 1 | 1 | 1 | - |