Eibar - Córdoba · 24.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SD Eibar và Cordoba CF khi SD Eibar chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SD Eibar và Cordoba CF là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi SD Eibar chơi trên sân nhà, SD Eibar đã thắng 9 trận, có 2 trận hòa trong khi Cordoba CF thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-4 nghiêng về phía SD Eibar.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, SD Eibar đã thắng 12 trận, có 8 trận hòa trong khi Cordoba CF thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-12 nghiêng về phía SD Eibar.
Kết quả mùa giải trước: 4-1 (sân của SD Eibar) và 2-1 (sân của Cordoba CF).
Cho xem nhiều hơn
Eibar
Córdoba
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Eibar
Córdoba
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Eibar và Córdoba sẽ diễn ra vào 24.05 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Eibar v Córdoba và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Eibar trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eibar
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Córdoba không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Córdoba không thua
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 24 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Eibar,
Ipurua Municipal Stadium
Đội hình
Eibar
-
San Jose Gil B.
-
Ivan Ania
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marton J.
Phía trước
|
8.9 | 90 | 2 | 0.7 | - | 0.01 | 2 | 11/21(52%) | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/38(47%) | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
7.5 | 69 | - | - | 1 | 0.11 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.19 | - | 0.09 | 3 | 13/14(93%) | - | - |
|
Goti M.
Phía trước
|
7.2 | 45 | - | 0.18 | - | 0.06 | 3 | 24/27(89%) | - | - |
|
Jacobo
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.31 | 3 | 34/49(69%) | - | - |
|
Bri D.
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | 0.05 | - | 0.1 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/36(78%) | 1 | - |
|
Arrillaga H.
Hậu vệ
|
7 | 21 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Canseco D.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.16 | - | 0.03 | 2 | 19/24(79%) | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
6.8 | 83 | - | 0.03 | - | - | 1 | 41/47(87%) | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
6.8 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
6.8 | 21 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Ortiz P.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 33/37(89%) | 1 | - |
|
Alcedo Serrano J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 52/61(85%) | - | - |
|
Medina K.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
6.6 | 60 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 19/21(90%) | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
6.5 | 30 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Zidane T.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Sanchez I.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 69/74(93%) | 1 | - |
|
Vilarrasa Palacios I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
6.2 | 69 | - | - | - | 0.02 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Iker
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 34/36(94%) | - | - |
|
Guardiola S.
Phía trước
|
5.9 | 81 | - | 0.22 | - | 0.03 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Fuentes A.
Phía trước
|
5.6 | 81 | - | 0.26 | - | - | 4 | 6/8(75%) | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
5.5 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 35/41(85%) | 1 | - |
|
Arambarri A.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Almeida Leite D.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Nikolai Obolski
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fuentes A.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.27 | - | 2 | 2 | 3 | 1 |
|
Corpas
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Goti M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Jacobo
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Alcedo Serrano J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Canseco D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.39 | - | - | - | 2 | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bri D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
De Almeida Leite D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Guardiola S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Medina K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sanchez I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arambarri A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arrillaga H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iker
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikolai Obolski
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortiz P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vilarrasa Palacios I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zidane T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goti M.
Phía trước
|
6 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.06 | 11/14(79%) | 45 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Canseco D.
Phía trước
|
5 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 35 | - | - | - | - | 1 |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
5 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 50 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
5 | 11/21(52%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Bri D.
Phía trước
|
4 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.1 | 9/10(90%) | 22 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
4 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.09 | 6/7(86%) | 35 | - | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Fuentes A.
Phía trước
|
4 | 6/8(75%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Medina K.
Phía trước
|
4 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.1 | 1/1(100%) | 22 | - | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Alcedo Serrano J.
Hậu vệ
|
3 | 52/61(85%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 85 | 4/9(44%) | - | - | 3 | 1 |
|
Vilarrasa Palacios I.
Hậu vệ
|
3 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.19 | 7/11(64%) | 53 | 1/2(100%) | 1/10(10%) | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
2 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 47 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ortiz P.
Hậu vệ
|
2 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.06 | 11/13(85%) | 45 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
1 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 31 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
1 | 18/20(90%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 1/1(100%) | 43 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Guardiola S.
Phía trước
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Jacobo
Phía trước
|
1 | 34/49(69%) | 1 | - | - | 0.31 | 13/23(57%) | 82 | - | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 17 | - | - | - | 2 | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Zidane T.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 52 | - | - | - | 4 | - |
|
Arambarri A.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 57 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Arrillaga H.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 15 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 39 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
De Almeida Leite D.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 12 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Iker
Thủ môn
|
- | 34/36(94%) | - | - | - | - | - | 45 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 36 | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | 18/38(47%) | - | - | - | - | 2/16(13%) | 47 | 5/25(20%) | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | - | 38 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Nikolai Obolski
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez I.
Tiền vệ
|
- | 69/74(93%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 88 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alcedo Serrano J.
Hậu vệ
|
15 | 1/4(25%) | 6/11(55%) | 3 | 3/3(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
15 | 2/2(100%) | 5/13(38%) | 4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
13 | 2/5(40%) | 3/8(38%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
13 | 7/8(88%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Canseco D.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jacobo
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ortiz P.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sanchez I.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Goti M.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Guardiola S.
Phía trước
|
8 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fuentes A.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bri D.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vilarrasa Palacios I.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Medina K.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Arrillaga H.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Nikolai Obolski
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zidane T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arambarri A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Almeida Leite D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iker
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
0.46 | 5 | 0.46 | - | 1 | 1 | - |
|
Iker
Thủ môn
|
-0.61 | - | 1.39 | 2 | - | 7 | 2 |