Eibar - Malaga · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SD Eibar và Malaga khi SD Eibar chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi SD Eibar chơi trên sân nhà, SD Eibar đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Malaga thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-10 nghiêng về phía SD Eibar.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, SD Eibar đã thắng 6 trận, có 8 trận hòa trong khi Malaga thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-24 nghiêng về phía SD Eibar.
Trận thắng gần đây nhất của Malaga trên sân của SD Eibar là ở năm 2016.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của SD Eibar) và 1-0 (sân của Malaga).
Cho xem nhiều hơn
Eibar
Malaga
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Eibar
Malaga
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Eibar và Malaga, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 02.05 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eibar
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Malaga không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Malaga không thua
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Eibar,
Ipurua Municipal Stadium
Đội hình
Eibar
-
San Jose Gil B.
-
Funes Arjona J.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chupete
Phía trước
|
8.2 | 70 | 1 | 1.29 | 1 | 0.34 | 6 | 8/10(80%) | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
8.2 | 85 | - | 0.14 | 2 | 0.11 | 2 | 28/34(82%) | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 94/106(89%) | 1 | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
8.2 | 28 | 2 | 0.86 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Brasanac D.
Tiền vệ
|
8 | 20 | 1 | 0.11 | - | - | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
7.9 | 85 | 1 | 0.33 | - | 0.22 | 2 | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 42/44(95%) | - | - |
|
Enriquez R.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 47/51(92%) | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 57/66(86%) | 1 | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 36/47(77%) | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 36/38(95%) | 1 | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.65 | - | 0.01 | 5 | 12/24(50%) | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 71/84(85%) | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
6.6 | 63 | - | 0.39 | - | 0.01 | 1 | 15/15(100%) | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 51/62(82%) | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Arambarri A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | 1 | - | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
6.4 | 62 | - | 0.24 | - | 0.12 | 5 | 14/15(93%) | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
6.4 | 62 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 40/44(91%) | - | - |
|
Abaida H.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | 1 | 0.43 | - | 0.01 | 1 | 36/45(80%) | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.07 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
6.2 | 28 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
6.1 | 27 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
6 | 62 | - | - | - | - | - | 15/16(94%) | 1 | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
5.5 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
5.5 | 79 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 61/67(91%) | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chupete
Phía trước
|
6 | 2 | 0.79 | 2 | 2 | - | 4 | 2 |
|
Bautista J.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.77 | 3 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.57 | 2 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Corpas
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.96 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Munoz J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Nino A.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.31 | - | - | - | 2 | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Arambarri A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Brasanac D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | 1 | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Abaida H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enriquez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bautista J.
Phía trước
|
9 | 12/24(50%) | - | 2 | - | 0.01 | 1/7(14%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
6 | 28/34(82%) | 1 | - | 2 | 0.11 | 11/16(69%) | 51 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
5 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 36 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
4 | 8/10(80%) | 1 | - | 1 | 0.34 | 5/5(100%) | 24 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
4 | 14/15(93%) | - | 1 | - | 0.12 | 7/7(100%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
3 | 20/25(80%) | 1 | - | - | 0.22 | 6/11(55%) | 40 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Brasanac D.
Tiền vệ
|
2 | 11/13(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
2 | 71/84(85%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 96 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
2 | 57/66(86%) | 1 | - | - | 0.07 | 13/18(72%) | 75 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
2 | 42/44(95%) | - | - | - | 0.19 | 13/14(93%) | 66 | - | - | - | 1 | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
1 | 15/15(100%) | 1 | 1 | - | 0.01 | 6/6(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
1 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 54 | - | - | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
1 | 61/67(91%) | - | - | - | - | - | 71 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Arambarri A.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | 1 | - | 1 | - | 1/4(25%) | 49 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
1 | 51/62(82%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 94 | 5/8(63%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
1 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 30 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
1 | 94/106(89%) | - | - | - | 0.06 | 17/20(85%) | 124 | 8/14(57%) | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
1 | 40/44(91%) | - | - | - | 0.04 | 13/15(87%) | 52 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Abaida H.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 39 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Enriquez R.
Tiền vệ
|
- | 47/51(92%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 55 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | 36/47(77%) | - | - | - | - | - | 56 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 43 | 9/18(50%) | - | - | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
- | 36/38(95%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 41 | 2/1(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | - | - | 25 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 67 | - | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.07 | 3/3(100%) | 13 | - | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
18 | 2/2(100%) | 10/16(63%) | 3 | 7/9(78%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
14 | 8/11(73%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
12 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
12 | 1/7(14%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - |
|
Arambarri A.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brasanac D.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Abaida H.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enriquez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Herrero A.
Thủ môn
|
-0.02 | 2 | 1.98 | 2 | 1 | 4 | 1 |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
-0.63 | 4 | 3.37 | 4 | 1 | 3 | - |