Malaga - Sporting de Gijón · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Malaga và Sporting de Gijon khi Malaga chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Malaga chơi trên sân nhà, Malaga đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Sporting de Gijon thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-12 nghiêng về phía Malaga.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Malaga đã thắng 14 trận, có 11 trận hòa trong khi Sporting de Gijon thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-31 nghiêng về phía Malaga.
Mùa trước Malaga thắng cả hai trận gặp Sporting de Gijon (2-1 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Ở LaLiga 2, Sporting de Gijon đã thua 5 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Malaga
Sporting de Gijón
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Malaga
Sporting de Gijón
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Malaga và Sporting de Gijón sẽ diễn ra vào 09.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Malaga v Sporting de Gijón và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Malaga trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Malaga trong LaLiga 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng LaLiga 2
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sporting de Gijón trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Malaga không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Malaga,
La Rosaleda
Đội hình
Malaga
-
Funes Arjona J.
-
Jimenez B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Munoz J.
Phía trước
|
8.8 | 90 | 1 | 0.32 | - | 0.34 | 5 | 57/65(88%) | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 117/124(94%) | 1 | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
8.5 | 83 | - | 0.44 | - | 0.23 | 3 | 53/55(96%) | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 67/72(93%) | - | - |
|
Enriquez R.
Tiền vệ
|
7.8 | 45 | - | - | 1 | 0.06 | - | 48/55(87%) | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 59/61(97%) | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
7.6 | 89 | - | 0.03 | 1 | 0.85 | 1 | 25/27(93%) | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
7.5 | 55 | 1 | 0.46 | - | 0.03 | 4 | 8/13(62%) | - | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
7.5 | 70 | - | 0.07 | - | 0.2 | 1 | 33/39(85%) | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
7.3 | 14 | - | - | - | 0.32 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
7.1 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 23/32(72%) | 1 | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
7.1 | 69 | - | 0.54 | - | - | 6 | 3/5(60%) | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 44/45(98%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.08 | - | 0.48 | 1 | 37/43(86%) | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Abaida H.
Phía trước
|
6.6 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
6.6 | 21 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/30(33%) | 1 | - |
|
Perrin L.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.2 | - | 0.01 | 1 | 27/28(96%) | - | - |
|
Brasanac D.
Tiền vệ
|
6.1 | 35 | - | - | - | 0.01 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
6.1 | 14 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
5.9 | 31 | - | - | - | - | - | 10/10(100%) | 1 | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
5.7 | 76 | - | - | - | 0.02 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 34/38(89%) | 1 | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
5.6 | 45 | - | 0.12 | - | 0.13 | 3 | 23/26(88%) | - | 1 |
|
Cesar
Tiền vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 36/42(86%) | 1 | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
5.1 | 59 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
5.1 | 25 | 1 | 0.96 | - | 0.01 | 2 | 3/5(60%) | - | 1 |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | 1 | - | - | 4/7(57%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nino A.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.13 | 3 | 1 | 1 | 5 | 1 |
|
Munoz J.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.36 | - | 4 | - | 4 | 1 |
|
Chupete
Phía trước
|
4 | 2 | 1.01 | 2 | - | - | 3 | 1 |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 2 | 3 | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.5 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Perrin L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | - | - | 1 |
|
Abaida H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brasanac D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enriquez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Munoz J.
Phía trước
|
15 | 57/65(88%) | - | - | - | 0.34 | 30/36(83%) | 93 | 6/7(86%) | 1/9(11%) | 4/5(80%) | 1 | 1 |
|
Nino A.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - | 21 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
8 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.03 | 4/9(44%) | 37 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
7 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.2 | 25/31(81%) | 65 | - | - | 2/8(25%) | 3 | 1 |
|
Brasanac D.
Tiền vệ
|
3 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
3 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.13 | 6/9(67%) | 57 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
3 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
3 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.13 | 15/17(88%) | 40 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
3 | 67/72(93%) | - | - | - | 0.11 | 30/31(97%) | 99 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
2 | 53/55(96%) | - | 1 | - | 0.23 | 24/26(92%) | 65 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Abaida H.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 17 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
1 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.48 | 5/7(71%) | 64 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
1 | 44/45(98%) | - | - | - | 0.02 | 12/12(100%) | 50 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
1 | 10/10(100%) | - | - | - | - | 5/5(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Perrin L.
Hậu vệ
|
1 | 27/28(96%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
1 | 59/61(97%) | - | - | - | 0.07 | 28/30(93%) | 67 | - | - | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
1 | 25/27(93%) | 1 | - | 1 | 0.85 | 10/10(100%) | 43 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
1 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 52 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
1 | 8/9(89%) | 1 | - | - | 0.32 | 3/4(75%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
- | 23/32(72%) | 1 | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 44 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Enriquez R.
Tiền vệ
|
- | 48/55(87%) | - | - | 1 | 0.06 | 23/28(82%) | 60 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 0.01 | - | 4 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | - | - | 35 | 1/5(33%) | - | - | 1 | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | 117/124(94%) | - | - | - | 0.11 | 36/41(88%) | 133 | 13/16(81%) | - | - | 1 | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | 1 | - | 1/3(33%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | 0.02 | - | 37 | 1/3(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 50 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | 10/30(33%) | - | - | - | - | - | 41 | 4/24(17%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chupete
Phía trước
|
16 | 2/4(50%) | 3/12(25%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
14 | 1/4(25%) | 4/10(40%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | 1 | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
14 | - | 5/13(38%) | 3 | 4/5(80%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
14 | - | 7/14(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 3/11(27%) | 2 | 1/1(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/10(70%) | 2 | 3/7(43%) | - | 2 | - | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
10 | - | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/6(17%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
8 | 5/6(83%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Abaida H.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Enriquez R.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brasanac D.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | - | 6 | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrin L.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Herrero A.
Thủ môn
|
0.66 | 1 | 1.66 | 1 | - | 6 | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
0.08 | 4 | 2.08 | 2 | 1 | 3 | - |