Leganes - Racing de Santander · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi CD Leganés chơi trên sân nhà, CD Leganés đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Racing Santander thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía Racing Santander.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, CD Leganés đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Racing Santander thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-12 nghiêng về phía Racing Santander.
Trận thắng gần đây nhất của Racing Santander trên sân của CD Leganés là ở năm 2002.
CD Leganés đã có 3 trận thua liên tiếp ở LaLiga 2.
Bạn có biết rằng CD Leganés ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Leganes
Racing de Santander
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Leganes
Racing de Santander
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Leganes và Racing de Santander sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Leganes v Racing de Santander và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Leganes không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Leganes không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Racing de Santander không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Racing de Santander không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Leganes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 82 | 25 | 7 | 10 | 90:61 |
| 2 |
|
42 | 77 | 22 | 11 | 9 | 65:44 |
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
| 16 |
|
42 | 46 | 11 | 13 | 18 | 43:51 |
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Leganes,
Estadio Municipal de Butarque
Đội hình
Leganes
-
Igor O.
-
Lopez J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eriksson S.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 8/22(36%) | - | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
7.7 | 11 | 1 | 0.95 | - | 0.05 | 3 | 1/1(100%) | - | - |
|
Villalibre A.
Phía trước
|
7.6 | 23 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Parra P.
Hậu vệ
|
7.1 | 89 | - | - | - | - | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 24/40(60%) | 1 | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | 0.2 | - | 0.07 | 3 | 26/31(84%) | - | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
7 | 67 | - | 0.08 | - | 0.32 | 2 | 12/17(71%) | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/34(62%) | 1 | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 30/36(83%) | - | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.32 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
6.6 | 79 | - | - | - | 0.04 | - | 29/33(88%) | 1 | - |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
6.5 | 67 | - | - | 1 | 0.05 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
6.4 | 79 | - | - | - | 0.03 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
6.4 | 55 | - | - | - | 0.01 | - | 17/21(81%) | 1 | - |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 14/25(56%) | - | - |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
6.3 | 89 | - | - | - | 0.1 | - | 31/37(84%) | 1 | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
6.2 | 70 | - | 0.65 | - | 0.62 | 3 | 7/8(88%) | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
6.2 | 20 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.26 | - | - | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/62(81%) | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
6.1 | 70 | - | - | - | 0.05 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
6 | 20 | - | - | - | 0.07 | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 41/48(85%) | 1 | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
5.9 | 35 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Pulido R.
Hậu vệ
|
5.8 | 11 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 10/18(56%) | 1 | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asue L.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.35 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Garcia D.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.97 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Manu
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.37 | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Cruz J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | - | - | 1 |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | - | 1 |
|
Villalibre A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | - | 1 | - |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eriksson S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parra P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulido R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Garcia D.
Phía trước
|
5 | 7/8(88%) | - | 1 | - | 0.62 | 2/3(67%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.05 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
4 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.07 | 8/13(62%) | 48 | - | - | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
2 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
2 | 15/17(88%) | 1 | - | - | 0.32 | 4/4(100%) | 38 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | 5 | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
2 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 52 | 1/2(50%) | - | - | 4 | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
2 | 13/16(81%) | - | - | - | - | - | 28 | - | - | - | - | - |
|
Villalibre A.
Phía trước
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.07 | 3/3(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | 1 | 0.05 | 2/2(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
1 | 14/25(56%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 45 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
1 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.32 | 6/11(55%) | 32 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
1 | 41/48(85%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 65 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
1 | 50/62(81%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 74 | 5/9(56%) | - | - | 1 | 2 |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.1 | 3/5(60%) | 45 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
1 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 45 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 40 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
1 | 24/40(60%) | - | - | - | 0.03 | 8/20(40%) | 61 | 1/8(13%) | - | 1/3(33%) | 5 | - |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 59 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 23 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Eriksson S.
Thủ môn
|
- | 8/22(36%) | - | - | - | - | - | 32 | 3/16(19%) | - | - | 1 | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 64 | 3/4(75%) | 2/9(22%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 31 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Parra P.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 57 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Pulido R.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | 21/34(62%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 42 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
18 | - | 8/17(47%) | 4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
17 | - | 5/17(29%) | 4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
14 | 1/3(33%) | 6/11(55%) | 4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
12 | - | 8/11(73%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 6/9(67%) | 2 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 8/10(80%) | 1 | 4/6(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 1 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
8 | - | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Villalibre A.
Phía trước
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(50%) | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Parra P.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | - | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | - | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pulido R.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Eriksson S.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eriksson S.
Thủ môn
|
1.32 | 3 | 2.32 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
-0.24 | 3 | 1.75 | 2 | 1 | 4 | - |