Leganes - Mirandes · 31.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CD Leganés và CD Mirandes là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi CD Leganés chơi trên sân nhà, CD Leganés đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi CD Mirandes thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-2 nghiêng về phía CD Leganés.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, CD Leganés đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi CD Mirandes thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-5 nghiêng về phía CD Leganés.
Bạn có biết rằng CD Leganés ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng CD Mirandes ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Leganes
Mirandes
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Leganes
Mirandes
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Leganes và Mirandes sẽ diễn ra vào 31.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Leganes v Mirandes và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Leganes trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Leganes trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Mirandes trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Mirandes trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Leganes không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
| 16 |
|
42 | 46 | 11 | 13 | 18 | 43:51 |
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
| 18 |
|
42 | 43 | 11 | 10 | 21 | 41:61 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
Thông tin trận đấu
15:00
Chủ Nhật 31 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Leganes,
Estadio Municipal de Butarque
Đội hình
Leganes
-
Martinez C.
-
Muneta A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soriano J.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 9/25(36%) | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 60/63(95%) | - | - |
|
Pena R.
Phía trước
|
7.4 | 75 | - | 0.06 | - | - | 2 | 14/16(88%) | - | - |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
7.2 | 35 | 1 | 0.32 | - | 0.01 | 2 | 2/5(40%) | - | - |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 43/57(75%) | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
7.1 | 75 | - | - | 1 | 0.21 | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
6.8 | 75 | - | - | - | 0.4 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/20(65%) | 1 | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
6.7 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
6.7 | 75 | - | 0.08 | - | 0.03 | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.42 | 2 | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Martin A.
Tiền vệ
|
6.7 | 24 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
6.6 | 55 | - | - | - | 0.05 | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.16 | - | 0.14 | 4 | 33/36(92%) | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.52 | - | 0.02 | 1 | 41/47(87%) | 1 | - |
|
Pascual M.
Hậu vệ
|
6.4 | 15 | - | 0.04 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
6.4 | 83 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
6.3 | 15 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
6.2 | 66 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 11/15(73%) | 1 | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Pulido R.
Hậu vệ
|
6 | 15 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 6/12(50%) | 1 | - |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
5.6 | 75 | - | - | - | 0.02 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Perez P.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.47 | 1 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
2 | 1 | 0.75 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.32 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Pena R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 1 | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Pascual M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | - | 1 | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulido R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
6 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 46 | - | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 2 | 1 |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
3 | 2/5(40%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
3 | 13/19(68%) | 1 | - | - | 0.42 | 4/9(44%) | 40 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | 2 | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
3 | 6/12(50%) | - | - | - | 0.05 | 2/7(29%) | 17 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Garcia N.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 25 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
2 | 43/57(75%) | - | - | - | 0.17 | 16/23(70%) | 79 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 41 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | 1 | - | 0.14 | 10/10(100%) | 63 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
1 | 60/63(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 72 | 4/5(80%) | - | - | 3 | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 41 | - | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
1 | 41/47(87%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/6(67%) | 71 | 3/6(50%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
1 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 46 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Pascual M.
Hậu vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Pena R.
Phía trước
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | - | 6/7(86%) | 43 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
1 | 6/11(55%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 1/3(33%) | 29 | - | 1/5(20%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 36 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
- | 36/40(90%) | 1 | - | - | 0.4 | 12/13(92%) | 47 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Martin A.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
- | 13/20(65%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 43 | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 36 | 9/12(75%) | - | - | 1 | - |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 36 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Perez P.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | 2 | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Pulido R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 33 | 9/15(60%) | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | 9/25(36%) | - | - | - | - | 4/17(24%) | 31 | 7/23(30%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cruz J.
Phía trước
|
23 | - | 8/22(36%) | 4 | 2/5(40%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
17 | 3/3(100%) | 7/14(50%) | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
15 | 7/9(78%) | 5/6(83%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
15 | - | 7/15(47%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
14 | 3/9(33%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
13 | 1/6(17%) | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
12 | 6/8(75%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
11 | - | 5/11(45%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pena R.
Phía trước
|
11 | - | 8/11(73%) | 2 | 2/5(40%) | - | 5 | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | 1 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 2/5(40%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Aguilar L.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Martin A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | - | 2 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Pascual M.
Hậu vệ
|
5 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Perez P.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulido R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soriano J.
Thủ môn
|
1.36 | 5 | 1.36 | - | - | 1 | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
0.07 | 1 | 1.07 | 1 | - | 5 | - |