AD Ceuta - Albacete Balompie · 30.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Albacete Balompie đã có 3 trận thắng liên tiếp ở LaLiga 2.
Bạn có biết rằng AD Ceuta ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Albacete Balompie ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
AD Ceuta đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
Albacete Balompie đã thắng 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
AD Ceuta
Albacete Balompie
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AD Ceuta
Albacete Balompie
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa AD Ceuta và Albacete Balompie sẽ diễn ra vào 30.05 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết AD Ceuta v Albacete Balompie và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AD Ceuta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng AD Ceuta in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Albacete Balompie không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Albacete Balompie không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AD Ceuta trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AD Ceuta trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 12 |
|
42 | 59 | 16 | 11 | 15 | 56:55 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 14 |
|
42 | 48 | 12 | 12 | 18 | 50:56 |
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Bảy 30 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Ceuta,
Estadio Municipal Alfonso Murube
Đội hình
AD Ceuta
-
Romero Gil J.
-
Gonzalez A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez P.
Thủ môn
|
8.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 77/83(93%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.09 | 2 | 20/23(87%) | - | - |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
7.7 | 89 | - | 0.04 | - | 0.13 | 1 | 59/64(92%) | 1 | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
7.6 | 83 | - | - | 1 | 0.4 | - | 38/42(90%) | - | - |
|
Jamelli
Phía trước
|
7.6 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 54/61(89%) | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
7.6 | 70 | - | 0.12 | - | 0.05 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | 0.02 | - | 0.28 | 1 | 34/44(77%) | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
7.1 | 70 | - | 0.06 | - | 0.2 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
7.1 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Mohamed Tuhami A.
Tiền vệ
|
7.1 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 39/43(91%) | 1 | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.27 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.02 | 3 | 33/36(92%) | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/44(93%) | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.12 | 2 | 14/21(67%) | - | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
6.5 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 27/28(96%) | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
6.2 | 20 | - | 0.45 | - | 0.04 | 3 | 2/4(50%) | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | 0.1 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
6.1 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.45 | - | 0.03 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
5.8 | 70 | - | 0.19 | - | 0.03 | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.56 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.8 | - | - | - | 2 | - |
|
Jefte
Phía trước
|
2 | 1 | 0.53 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | - | 1 | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jamelli
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohamed Tuhami A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jefte
Phía trước
|
9 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.12 | 8/12(67%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 0.04 | 2/4(50%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.09 | 13/16(81%) | 41 | 2/2(100%) | - | - | - | 2 |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
4 | 38/42(90%) | 1 | - | 1 | 0.4 | 18/20(90%) | 55 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
4 | 24/27(89%) | 1 | - | - | 0.27 | 10/12(83%) | 45 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Mohamed Tuhami A.
Tiền vệ
|
4 | 39/43(91%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 66 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
3 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 56 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
3 | 7/10(70%) | 1 | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 35 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/11(64%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
3 | 20/27(74%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/8(50%) | 38 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
2 | 77/83(93%) | - | - | - | 0.06 | 23/27(85%) | 104 | 1/1(50%) | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Jamelli
Phía trước
|
2 | 54/61(89%) | - | - | - | 0.03 | 21/27(78%) | 71 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
2 | 34/44(77%) | - | - | - | 0.28 | 15/23(65%) | 59 | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 40 | 1/1(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
1 | 27/28(96%) | - | - | - | 0.03 | 11/11(100%) | 48 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
1 | 59/64(92%) | - | - | - | 0.13 | 23/25(92%) | 80 | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 66 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
- | 41/44(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 64 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 40 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Lopez P.
Thủ môn
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | - | - | 38 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | - | 28 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 37 | 6/8(75%) | - | - | 2 | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | 1 | - | - | 0.2 | 5/6(83%) | 41 | - | 3/7(43%) | - | 2 | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.1 | 4/5(80%) | 16 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mohamed Tuhami A.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
11 | 4/6(67%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 7/10(70%) | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
10 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 4 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Caparros Guzman A.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
8 | - | 1/6(17%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jamelli
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/3(33%) | 5 | 3 | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez P.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez P.
Thủ môn
|
1.78 | 3 | 1.78 | - | 2 | 5 | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
0.16 | 3 | 1.16 | 1 | - | 5 | - |