Sporting de Gijón - AD Ceuta · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Sporting de Gijon ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng AD Ceuta ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Sporting de Gijon đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.
AD Ceuta đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
AD Ceuta đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Sporting de Gijón
AD Ceuta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sporting de Gijón
AD Ceuta
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sporting de Gijón và AD Ceuta, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 03.05 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 1 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AD Ceuta trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AD Ceuta trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sporting de Gijón trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 12 |
|
42 | 59 | 16 | 11 | 15 | 56:55 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Gijon,
El Molinón
Đội hình
Sporting de Gijón
-
Jimenez B.
-
Romero Gil J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 71/81(88%) | 1 | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
7.8 | 89 | - | 0.05 | 1 | 0.08 | 1 | 55/66(83%) | - | - |
|
De La Fuente K.
Phía trước
|
7.5 | 63 | 1 | 0.6 | - | - | 3 | 16/19(84%) | - | - |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 78/86(91%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 43/49(88%) | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/31(61%) | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 62/69(90%) | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.27 | - | 0.41 | 2 | 22/29(76%) | - | - |
|
Vallejo G.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/36(58%) | - | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 19/23(83%) | 1 | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 18/25(72%) | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.76 | - | 0.13 | 3 | 23/27(85%) | - | - |
|
Matos J.
Hậu vệ
|
6.9 | 22 | - | 0.06 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Redru
Hậu vệ
|
6.9 | 89 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 42/47(89%) | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.04 | - | 0.07 | 2 | 8/10(80%) | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 43/54(80%) | 1 | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
6.7 | 62 | - | - | - | 0.36 | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 27/30(90%) | 1 | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/43(77%) | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.42 | - | 28/35(80%) | 1 | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.16 | - | 0.06 | 5 | 15/16(94%) | 1 | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
6.3 | 72 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 38/44(86%) | - | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
6.2 | 18 | - | - | - | 0.02 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
6.1 | 17 | - | 0.05 | - | - | 1 | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 40/45(89%) | - | - |
|
Campana J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.05 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Domenech M.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gonzalo
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.05 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.75 | - | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
De La Fuente K.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.37 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Redru
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Campana J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Matos J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Domenech M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallejo G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
8 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.06 | 4/4(100%) | 34 | - | - | - | - | 1 |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
4 | 33/43(77%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 63 | 7/11(64%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
4 | 23/27(85%) | - | 1 | - | 0.13 | 11/14(79%) | 39 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
De La Fuente K.
Phía trước
|
4 | 16/19(84%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 30 | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
4 | 22/29(76%) | - | 1 | - | 0.41 | 12/18(67%) | 41 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
3 | 28/35(80%) | 1 | - | - | 0.42 | 11/16(69%) | 53 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
3 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.07 | 4/6(67%) | 24 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
3 | 55/66(83%) | - | - | 1 | 0.08 | 19/24(79%) | 89 | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 6 | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
2 | 17/27(63%) | 1 | - | - | 0.36 | 8/15(53%) | 39 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
2 | 71/81(88%) | - | - | - | 0.15 | 19/22(86%) | 100 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
2 | 27/30(90%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 38 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | 1 | - | - | 0.07 | 9/11(82%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.07 | 16/22(73%) | 67 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
1 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 35 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Redru
Hậu vệ
|
1 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 64 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
1 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 36 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
- | 62/69(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 90 | 4/6(67%) | - | - | 2 | - |
|
Campana J.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
- | 40/45(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 57 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Domenech M.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | - | - | 46 | - | - | - | - | - |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
- | 78/86(91%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 98 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Matos J.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | 0.04 | 12/16(75%) | 52 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | 43/54(80%) | - | - | - | 0.05 | 12/17(71%) | 71 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Vallejo G.
Thủ môn
|
- | 21/36(58%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 44 | 4/19(21%) | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | 19/31(61%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 45 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
13 | 1/7(14%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Illescas M.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 7/12(58%) | 1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
12 | 3/8(38%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | 2 | 1/3(33%) | 3 | - | - | - | - |
|
Zalazar K.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
10 | 4/4(100%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Bodiger Y.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Ahmed Ahmed A.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hernandez C.
Hậu vệ
|
7 | 5/7(71%) | - | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Lachhab Y.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
De La Fuente K.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bassinga A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/3(100%) | 1 | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | 1 |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Domenech M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Redru
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vallejo G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Campana J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matos J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vallejo G.
Thủ môn
|
-0.17 | 2 | 0.83 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
-0.29 | 8 | 0.71 | 2 | - | 5 | - |