Racing de Santander - Huesca · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Racing Santander và SD Huesca khi Racing Santander chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Racing Santander và SD Huesca là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Racing Santander chơi trên sân nhà, Racing Santander đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi SD Huesca thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 4-2 nghiêng về phía Racing Santander.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Racing Santander đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi SD Huesca thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-6 nghiêng về phía Racing Santander.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Racing Santander) và 1-3 (sân của SD Huesca).
Cho xem nhiều hơn
Racing de Santander
Huesca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Racing de Santander
Huesca
Phỏng đoán
Trận đấu Racing de Santander vs Huesca trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 03.05 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Racing de Santander Huesca bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Racing de Santander trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Racing de Santander trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Huesca trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Huesca trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Racing de Santander không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 82 | 25 | 7 | 10 | 90:61 |
| 2 |
|
42 | 77 | 22 | 11 | 9 | 65:44 |
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Santander,
El Sardinero
Đội hình
Racing de Santander
-
Lopez J.
-
Oltra J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martin A.
Phía trước
|
9.5 | 89 | 1 | 1.31 | 1 | 0.69 | 5 | 20/26(77%) | - | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
9.4 | 83 | - | 0.3 | 2 | 1.03 | 3 | 59/77(77%) | - | - |
|
Martin D.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/35(37%) | - | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.37 | 3 | 49/54(91%) | - | - |
|
Mier J.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 25/30(83%) | 1 | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.23 | - | 0.11 | 3 | 47/52(90%) | - | - |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
7.4 | 84 | 1 | 0.41 | - | 0.04 | 2 | 23/30(77%) | - | - |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 88/96(92%) | - | - |
|
Parra P.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 73/85(86%) | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
7 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 36/38(95%) | - | - |
|
Villalibre A.
Phía trước
|
6.8 | 45 | 1 | 0.83 | - | 0.02 | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
6.7 | 73 | - | 0.22 | - | 0.09 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.05 | 1 | 35/35(100%) | - | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | 2 | 0.95 | - | 0.01 | 3 | 21/21(100%) | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 24/28(86%) | - | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.45 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
6.5 | 67 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 21/22(95%) | - | - |
|
Eriksson S.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
6.5 | 23 | - | 0.06 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
6.5 | 23 | - | 0.06 | - | - | 1 | 1/4(25%) | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
6.4 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 6/14(43%) | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.02 | - | 26/26(100%) | - | - |
|
Luna Garcia D.
Tiền vệ
|
6 | 82 | - | - | - | 0.02 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
5.9 | 87 | - | 0.01 | 1 | 0.15 | 1 | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Abajas R.
Hậu vệ
|
5.7 | 67 | - | - | - | - | - | 12/20(60%) | 1 | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
4.8 | 75 | - | - | - | 0.14 | - | 32/36(89%) | - | 1 |
|
Agbekpornu M.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gonzalez F.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
- | 1 | 1 | 0.82 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Ugiagbe E.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martin A.
Phía trước
|
5 | 4 | 2.05 | 1 | - | - | 5 | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 3 | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.19 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.65 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.21 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Villalibre A.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.16 | - | - | 1 | 2 | 1 |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.84 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.95 | - | - | - | 1 | - |
|
Parra P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Ugiagbe E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abajas R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Agbekpornu M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eriksson S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luna Garcia D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mier J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martin A.
Phía trước
|
13 | 20/26(77%) | 1 | 1 | 1 | 0.69 | 10/16(63%) | 55 | 1/1(100%) | 4/11(36%) | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
8 | 59/77(77%) | 3 | 1 | 2 | 1.03 | 27/40(68%) | 103 | 4/8(50%) | 2/7(29%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
6 | 49/54(91%) | 1 | - | - | 0.37 | 20/24(83%) | 67 | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
5 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
5 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.11 | 14/17(82%) | 84 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
3 | 10/14(71%) | 1 | 1 | - | 0.09 | 4/7(57%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Mier J.
Tiền vệ
|
3 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 51 | - | - | - | 2 | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
3 | 35/35(100%) | - | - | - | 0.05 | 10/10(100%) | 56 | 2/2(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Villalibre A.
Phía trước
|
3 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | 2 | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
2 | 21/22(95%) | - | - | - | 0.1 | 10/11(91%) | 41 | - | - | - | - | 1 |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
2 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
2 | 21/21(100%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Ugiagbe E.
Tiền vệ
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
1 | 20/26(77%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 1/3(33%) | 37 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
1 | 6/14(43%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Luna Garcia D.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 32 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | 1 |
|
Manu
Hậu vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | 1 | - | - | - | 15 | - | - | - | - | 1 |
|
Martinez L.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Parra P.
Hậu vệ
|
1 | 73/85(86%) | - | - | - | 0.02 | 11/16(69%) | 97 | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
1 | 88/96(92%) | - | - | - | 0.07 | 30/35(86%) | 113 | 1/2(50%) | - | - | 4 | - |
|
Abajas R.
Hậu vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Agbekpornu M.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | 0.14 | 7/8(88%) | 42 | 6/7(86%) | - | - | 1 | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | 36/38(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 51 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Eriksson S.
Thủ môn
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | - | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Gonzalez F.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Martin D.
Thủ môn
|
- | 13/35(37%) | - | - | - | 0.01 | 5/16(31%) | 62 | 10/32(31%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | 26/26(100%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 48 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Enrich S.
Phía trước
|
18 | 7/12(58%) | 1/6(17%) | 4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mier J.
Tiền vệ
|
12 | - | 8/12(67%) | 2 | 5/6(83%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 6/9(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Luna Garcia D.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
11 | - | 4/11(36%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Abajas R.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Parra P.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 2/2(100%) | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Villalibre A.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 4 | 1 | - | 1 | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Agbekpornu M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gonzalez F.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ugiagbe E.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Eriksson S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martin D.
Thủ môn
|
1.89 | 11 | 5.89 | 4 | - | 13 | 1 |
|
Eriksson S.
Thủ môn
|
-0.32 | 2 | 1.68 | 2 | 2 | 4 | - |