Real Zaragoza - Granada · 01.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Real Zaragoza và Granada CF khi Real Zaragoza chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Real Zaragoza chơi trên sân nhà, Real Zaragoza đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Granada CF thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-6 nghiêng về phía Real Zaragoza.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Real Zaragoza đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Granada CF thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-18 nghiêng về phía Granada CF.
Trận thắng gần đây nhất của Granada CF trên sân của Real Zaragoza là ở năm 2018.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Real Zaragoza) và 2-2 (sân của Granada CF).
Cho xem nhiều hơn
Real Zaragoza
Granada
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Real Zaragoza
Granada
Phỏng đoán
Trận đấu Real Zaragoza vs Granada trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 01.05 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Real Zaragoza Granada bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Real Zaragoza không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Real Zaragoza không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Granada không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Granada không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Zaragoza trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 14 |
|
42 | 48 | 12 | 12 | 18 | 50:56 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
| 22 |
|
42 | 36 | 8 | 12 | 22 | 35:59 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 01 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Zaragoza,
Ibercaja Estadio
Đội hình
Real Zaragoza
-
Pacheta
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 41/50(82%) | 1 | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.42 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
El Yamiq J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 27/39(69%) | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | - | - | 0.05 | - | 29/31(94%) | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 40/49(82%) | 1 | - |
|
Rober
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.61 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
7 | 13 | 1 | 0.92 | - | - | 1 | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 23/35(66%) | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
6.9 | 65 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 25/26(96%) | 1 | - |
|
Moyano S.
Phía trước
|
6.6 | 71 | - | 0.03 | - | 0.24 | 1 | 11/11(100%) | - | - |
|
Rodriguez A.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
6.6 | 25 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
6.4 | 19 | - | 0.08 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
6.3 | 86 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Guti R.
Tiền vệ
|
6.2 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
6.2 | 65 | - | - | - | - | - | 17/22(77%) | 1 | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
6.2 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
5.8 | 71 | - | - | - | - | - | 9/17(53%) | 1 | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/25(72%) | 1 | - |
|
Insua P.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/25(68%) | 1 | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 17/23(74%) | - | 1 |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
5.6 | 77 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Gomez D.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.22 | - | 0.04 | 1 | 6/11(55%) | - | - |
|
Kodro K.
Phía trước
|
5.5 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 4/9(44%) | - | - |
|
Pinilla H.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.4 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.66 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
El Yamiq J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Gomez D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moyano S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Pascual J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Pinilla H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rober
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guti R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Insua P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kodro K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez D.
Phía trước
|
4 | 6/11(55%) | - | 1 | - | 0.04 | 3/6(50%) | 24 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Rober
Phía trước
|
4 | 12/17(71%) | 1 | - | - | 0.61 | 6/10(60%) | 48 | 2/5(40%) | 2/13(15%) | - | 5 | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 22 | - | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Insua P.
Hậu vệ
|
3 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.02 | 2/7(29%) | 36 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Kodro K.
Phía trước
|
3 | 4/9(44%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
3 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.05 | 12/13(92%) | 45 | 5/5(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
3 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 40 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pinilla H.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | 1 | - | - | - | 11 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
2 | 17/18(94%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 10/11(91%) | 42 | - | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
1 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.01 | 9/14(64%) | 53 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
1 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 76 | 4/9(44%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 11 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
1 | 27/34(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 50 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
El Yamiq J.
Hậu vệ
|
1 | 27/39(69%) | - | - | - | 0.06 | 8/16(50%) | 52 | 3/12(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
1 | 9/17(53%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 24 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
1 | 40/49(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 67 | 2/7(29%) | - | - | 3 | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | 23/35(66%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 48 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 56 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Guti R.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 48 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Moyano S.
Phía trước
|
- | 11/11(100%) | 1 | - | - | 0.24 | 6/6(100%) | 31 | - | - | - | 2 | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 36 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Rodriguez A.
Thủ môn
|
- | 14/22(64%) | - | - | - | - | - | 36 | 6/14(43%) | - | - | 1 | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 5 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | 25/26(96%) | - | - | - | 0.12 | 6/6(100%) | 35 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Insua P.
Hậu vệ
|
18 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Rober
Phía trước
|
16 | - | 9/14(64%) | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
15 | 6/7(86%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Gomez D.
Phía trước
|
14 | 1/1(100%) | 3/13(23%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | 3 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
13 | 6/7(86%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
13 | 4/6(67%) | 3/7(43%) | 3 | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Moyano S.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
El Yamiq J.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kodro K.
Phía trước
|
5 | 3/4(75%) | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Guti R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pinilla H.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Thủ môn
|
0.83 | 3 | 1.83 | 1 | - | 7 | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
0.15 | 2 | 0.15 | - | 2 | 6 | - |