Granada - Burgos · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Granada CF đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Burgos CF thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-4 nghiêng về phía Granada CF.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Granada CF) và 2-2 (sân của Burgos CF).
Bạn có biết rằng Granada CF ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Granada CF ghi 8% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Burgos CF ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Granada
Burgos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Granada
Burgos
Phỏng đoán
Trận đấu Granada vs Burgos trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 16.05 lúc 12:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Granada Burgos bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Granada trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Granada in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Burgos không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Burgos không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Granada trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Granada trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 14 |
|
42 | 48 | 12 | 12 | 18 | 50:56 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Granada,
Estadio Nuevo Los Carmenes
Đội hình
Granada
-
Pacheta
-
Ramis L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 43/47(91%) | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
7.5 | 27 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
7.3 | 27 | - | - | - | 0.41 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 29/35(83%) | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
7.1 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Flores
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 50/52(96%) | - | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
6.7 | 13 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
6.7 | 63 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
6.7 | 27 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
6.6 | 27 | - | 0.05 | - | - | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
6.6 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 29/34(85%) | 1 | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 13/14(93%) | 1 | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 15/24(63%) | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/44(95%) | - | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 40/45(89%) | - | - |
|
Curro
Tiền vệ
|
6.4 | 63 | - | - | - | 0.06 | - | 17/24(71%) | 1 | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
6.3 | 27 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
6.2 | 78 | - | 0.09 | - | - | 2 | 31/39(79%) | 1 | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
6.2 | 63 | - | - | - | 0.03 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Nino F.
Phía trước
|
6.2 | 89 | - | 0.19 | - | 0.18 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 34/40(85%) | 1 | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | 0.02 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
6.1 | 77 | - | 0.67 | - | - | 3 | 9/13(69%) | - | - |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 22/22(100%) | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
5.4 | 63 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 27/44(61%) | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mollejo V.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Saenz P.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | - | - | 1 |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nino F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Curro
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flores
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nino F.
Phía trước
|
4 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.18 | 3/6(50%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 4 | 2 |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
3 | 22/22(100%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 39 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2 | 2 |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
2 | 31/39(79%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 55 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
2 | 34/40(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 48 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 18 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | 1 | - | - | 0.41 | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Curro
Tiền vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 37 | - | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Flores
Hậu vệ
|
1 | 50/52(96%) | - | - | - | 0.13 | 2/2(100%) | 64 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
1 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 62 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 37 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
1 | 9/13(69%) | - | 1 | - | - | 2/6(33%) | 25 | - | - | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
1 | 43/47(91%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 63 | 4/6(67%) | - | - | 3 | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | 27/44(61%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 56 | 11/27(41%) | - | - | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 39 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 20 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | 15/24(63%) | - | - | - | - | - | 30 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
- | 29/34(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 44 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 26 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 21 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 6 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | 42/44(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 63 | 3/3(100%) | - | 2/5(40%) | 3 | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 43 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 55 | 2/9(22%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
- | 40/45(89%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 52 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
16 | 2/3(67%) | 8/13(62%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
15 | 2/6(33%) | 5/9(56%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 5/12(42%) | 3 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Nino F.
Phía trước
|
14 | 1/3(33%) | 6/11(55%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 7/9(78%) | 1 | 3/4(75%) | - | 6 | - | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
11 | 3/3(100%) | 3/8(38%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
9 | 4/5(80%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flores
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 5/6(83%) | 1 | 3/4(75%) | - | 4 | - | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Curro
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
-0.57 | 1 | 0.43 | 1 | - | 8 | 3 |