Cultural y Deportiva Leonesa - Eibar · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Suốt 5 lần gặp nhau gần đây, Cultural Leonesa đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi SD Eibar thắng 2 trận.
Bạn có biết rằng Cultural Leonesa ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng SD Eibar ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cultural Leonesa đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
SD Eibar đã bất bại 6 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Cultural y Deportiva Leonesa
Eibar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cultural y Deportiva Leonesa
Eibar
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Cultural y Deportiva Leonesa và Eibar, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 16.05 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 5 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
| 22 |
|
42 | 36 | 8 | 12 | 22 | 35:59 |
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Leon,
Estadio Reino de Leon
Đội hình
Cultural y Deportiva Leonesa
-
1 Lopez Andugar L.
Thủ môn -
24 Bernat J.
Hậu vệ -
3 Arrillaga H.
Hậu vệ -
4 Arambarri A.
Hậu vệ -
22 Rodriguez A.
Hậu vệ -
16 Madariaga A.
Tiền vệ -
33 Delgado Garciandia M.
Tiền vệ -
5 Martinez Calvo J.
Tiền vệ -
14 Olaetxea L.
Tiền vệ -
27 Garcia Jimenez H.
Phía trước -
20 Marton J.
Phía trước -
19 Villa T.
Phía trước
-
De La Barrera R.
-
San Jose Gil B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.52 | - | 0.01 | 1 | 50/55(91%) | 1 | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
7.8 | 88 | - | 0.09 | 1 | 0.31 | 2 | 28/34(82%) | - | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.04 | - | 56/66(85%) | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
7.3 | 32 | 1 | 0.11 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
6.9 | 76 | - | - | - | 0.02 | - | 78/80(98%) | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
6.8 | 58 | - | - | - | 0.07 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
6.8 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 30/33(91%) | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 9/12(75%) | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 15/21(71%) | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
6.7 | 86 | 1 | 0.84 | - | 0.1 | 3 | 18/25(72%) | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.24 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Ribeiro T.
Hậu vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 51/57(89%) | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
6.5 | 68 | - | - | - | 0.15 | - | 37/38(97%) | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
6.5 | 75 | - | 0.12 | - | - | 2 | 1/4(25%) | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.13 | - | 0.04 | 1 | 48/56(86%) | - | - |
|
Morante A.
Phía trước
|
6.4 | 15 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 36/52(69%) | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
6.3 | 32 | - | - | - | - | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | 0.26 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
6.2 | 22 | - | 0.43 | - | - | 2 | 1/3(33%) | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
6.2 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
6 | 88 | - | 0.13 | - | 0.05 | 1 | 26/30(87%) | 1 | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
5.8 | 67 | - | - | - | - | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 37/43(86%) | 1 | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
5.3 | 58 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Garcia Jimenez H.
Phía trước
|
- | 4 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Corpas
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.81 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Adu M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Bautista J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.4 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Alcala V.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.61 | - | - | - | 1 | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Garcia Jimenez H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.91 | - | - | - | 1 | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morante A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Collado D.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
4 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Corpas
Tiền vệ
|
3 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.1 | 5/11(45%) | 43 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
3 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.24 | 7/10(70%) | 61 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Garcia Jimenez H.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
2 | 37/43(86%) | - | - | - | - | - | 56 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
2 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 71 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
2 | 8/11(73%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 |
|
Adu M.
Phía trước
|
1 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 35 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.07 | 7/8(88%) | 31 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 2 | 1 |
|
Alcala V.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.26 | 5/7(71%) | 27 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
1 | 48/56(86%) | - | 1 | - | 0.04 | 9/13(69%) | 66 | - | - | - | 1 | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
1 | 78/80(98%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 87 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
1 | 41/47(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 67 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
1 | 28/34(82%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 11/15(73%) | 50 | 4/5(80%) | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
1 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.05 | 12/14(86%) | 41 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | 30/33(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 39 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
- | 51/57(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 71 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
- | 37/38(97%) | - | - | - | 0.15 | 6/6(100%) | 45 | 5/6(83%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | 36/52(69%) | - | - | - | - | - | 58 | 9/24(38%) | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 39 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 28 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 38 | 9/16(56%) | - | - | - | - |
|
Morante A.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 42 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 33 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
- | 56/66(85%) | - | - | 1 | 0.04 | 14/17(82%) | 77 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Ribeiro T.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
13 | 2/8(25%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
11 | 6/7(86%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 5/7(71%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
9 | - | 1/6(17%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bernat J.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
8 | 3/3(100%) | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
7 | - | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | 1 | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Morante A.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Garcia Jimenez H.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ribeiro T.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Badia E.
Thủ môn
|
0.21 | 2 | 1.21 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
-0.38 | 1 | 1.62 | 2 | - | 3 | - |