Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cultural y Deportiva Leonesa - Eibar · 16.05.2026

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 40
Th 7 16 thg 5 2026 - 10:15
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Rodriguez Chacon L.) Sobrino R.
change-icon
88’
3 : 1
(Ribeiro L.) Maestre S.
change-icon
88’
3 : 1
88’
2 : 2
86’
2 : 2
86’
2 : 1
goals-icon
Corpas (Hình phạt)
(Fornos Q.) Ribeiro T.
change-icon
76’
3 : 0
(Collado D.) Morante A.
change-icon
75’
3 : 0
67’
2 : 1
goals-icon
Bernat J. (Moreno M.)
67’
2 : 1
goals-icon
Marton J. (Garrido A.)
(Ribeiro L.) Gutierrez M.
goals-icon
61’
2 : 0
(Radoja N.) Alcala V.
goals-icon
59’
1 : 0
(Ahmed H.) Alcala V.
change-icon
58’
1 : 0
58’
0 : 1
goals-icon
Madariaga A. (Magunacelaya J.)
58’
0 : 1
goals-icon
Olaetxea L. (Alvarez S.)
55’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
27’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.94
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.82
54%
Sở hữu bóng
46%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Cultural y Deportiva Leonesa Cultural y Deportiva Leonesa
Eibar Eibar
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cultural y Deportiva Leonesa Cultural y Deportiva Leonesa
Eibar Eibar
#
Bàn thắng
  • 10 Rodriguez Chacon L. Rodriguez Chacon L.
    8
  • 9 Justo M. Justo M.
    5
  • 15 Ribeiro L. Ribeiro L.
    5
  • 7 Collado D. Collado D.
    3
  • 17 Calero I. Calero I.
    3
#
Bàn thắng
  • 20 Marton J. Marton J.
    14
  • 17 Corpas Corpas
    7
  • 9 Bautista J. Bautista J.
    6
  • 23 Arbilla A. Arbilla A.
    4
  • 22 Rodriguez A. Rodriguez A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Suốt 5 lần gặp nhau gần đây, Cultural Leonesa đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi SD Eibar thắng 2 trận.

Bạn có biết rằng Cultural Leonesa ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng SD Eibar ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cultural Leonesa đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

SD Eibar đã bất bại 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Cultural y Deportiva Leonesa và Eibar, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 16.05 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Cultural y Deportiva Leonesa

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cultural y Deportiva Leonesa

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cultural y Deportiva Leonesa Eibar

1 / 5 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Eibar

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Eibar

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cultural y Deportiva Leonesa

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
7
Burgos Burgos 42 72 20 12 10 48:33
8
Eibar Eibar 42 67 19 10 13 52:40
9
Córdoba Córdoba 42 61 17 10 15 57:61
20
Huesca Huesca 42 38 9 11 22 41:63
21
Cultural y Deportiva Leonesa Cultural y Deportiva Leonesa 42 37 9 10 23 39:68
22
Real Zaragoza Real Zaragoza 42 36 8 12 22 35:59
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:15

Thứ Bảy 16 tháng 5 2026
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Leon,

Estadio Reino de Leon

Trọng tài
Moreno Aragon Alvaro Tây Ban Nha

Đội hình

Cultural y Deportiva Leonesa Cultural y Deportiva Leonesa
Eibar Eibar
Thống Kê Chính
0.94
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.82
54%
Sở hữu bóng
46%
8
Tổng số cú sút
14
3
Những cú sút vào khung thành
3
84% 405/482
Đường chuyền
340/408 83%
4
Đá phạt góc
4
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
8
Tổng số cú sút
14
3
Những cú sút vào khung thành
3
1.34
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.33
4
Sút xa khung thành
5
7
Cú sút trong Vùng
9
1
Cú sút ngoài Vùng
5
1
Các cú đánh bị chặn
6
Đường chuyền
84% 405/482
Đường chuyền
340/408 83%
42% 22/52
Đường Chuyền Dài
37/64 58%
69% 77/112
Đường chuyền ở phần ba cuối
60/91 66%
0.36
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.59
15% 2/13
Chuyền bóng
4/13 31%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
2
Ngoại vi
6
11
Đá phạt
12
4
Đá phạt góc
4
11
Ném biên
19
Phòng thủ
12
Fouls
11
2
Thẻ vàng
2
52
Trận đấu tay đôi thắng
45
58% 7/12
Tranh bóng
7/12 58%
17
Phá bóng
22
5
Cắt bóng
10
2
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
1
1.33
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.34
0.33
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.66

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cultural y Deportiva Leonesa Cultural y Deportiva Leonesa
Eibar Eibar
#
Bàn thắng
  • 10 Rodriguez Chacon L. Rodriguez Chacon L.
    8
  • 9 Justo M. Justo M.
    5
  • 15 Ribeiro L. Ribeiro L.
    5
  • 7 Collado D. Collado D.
    3
  • 17 Calero I. Calero I.
    3
  • 27 Cortes P. Cortes P.
    2
  • 26 Gutierrez M. Gutierrez M.
    2
  • 20 Blasco R. Blasco R.
    2
  • 11 Alcala V. Alcala V.
    2
  • 19 Sobrino R. Sobrino R.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Marton J. Marton J.
    14
  • 17 Corpas Corpas
    7
  • 9 Bautista J. Bautista J.
    6
  • 23 Arbilla A. Arbilla A.
    4
  • 22 Rodriguez A. Rodriguez A.
    3
  • 16 Madariaga A. Madariaga A.
    3
  • 11 Magunacelaya J. Magunacelaya J.
    2
  • 18 Adu M. Adu M.
    2
  • 8 Nolaskoain P. Nolaskoain P.
    2
  • 6 Alvarez S. Alvarez S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Gutierrez M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 90 1 0.52 - 0.01 1 50/55(91%) 1 -
player-stats-img
Ribeiro L.
Phía trước player-stats-team-img
7.8 88 - 0.09 1 0.31 2 28/34(82%) - -
player-stats-img
Radoja N.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - 1 0.04 - 56/66(85%) - -
player-stats-img
Alcala V.
Phía trước player-stats-team-img
7.3 32 1 0.11 - - 1 4/6(67%) - -
player-stats-img
Fornos Q.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 76 - - - 0.02 - 78/80(98%) - -
player-stats-img
Ahmed H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 58 - - - 0.07 - 14/20(70%) - -
player-stats-img
Alvarez S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 58 - - - 0.01 - 30/33(91%) - -
player-stats-img
Bautista J.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 90 - 0.07 - 0.01 2 9/12(75%) - -
player-stats-img
Adu M.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 90 - 0.09 - 0.02 2 15/21(71%) - -
player-stats-img
Garcia V.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - - - 16/22(73%) - -
player-stats-img
Corpas
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 86 1 0.84 - 0.1 3 18/25(72%) - -
player-stats-img
Cubero S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.06 - 0.24 1 22/28(79%) - -
player-stats-img
Ribeiro T.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 14 - - - - - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Arbilla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.03 - 0.01 1 51/57(89%) - -
player-stats-img
Ayala U.
Thủ môn player-stats-team-img
6.5 68 - - - 0.15 - 37/38(97%) - -
player-stats-img
Collado D.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 75 - 0.12 - - 2 1/4(25%) - -
player-stats-img
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 90 - 0.13 - 0.04 1 48/56(86%) - -
player-stats-img
Morante A.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 15 - - - - - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Badia E.
Thủ môn player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 36/52(69%) - -
player-stats-img
Hinojo R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - 0.02 - 41/47(87%) - -
player-stats-img
Madariaga A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 32 - - - - - 17/22(77%) - -
player-stats-img
Bernat J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 23 - - - 0.26 - 14/16(88%) - -
player-stats-img
Marton J.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 22 - 0.43 - - 2 1/3(33%) - -
player-stats-img
Olaetxea L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 32 - - - 0.01 - 22/30(73%) - -
player-stats-img
Rodriguez Chacon L.
Phía trước player-stats-team-img
6 88 - 0.13 - 0.05 1 26/30(87%) 1 -
player-stats-img
Magunagoitia J.
Thủ môn player-stats-team-img
5.9 90 - - - - - 26/33(79%) - -
player-stats-img
Moreno M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 67 - - - - - 31/34(91%) - -
player-stats-img
Amador J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 90 - 0.09 - - 1 37/43(86%) 1 -
player-stats-img
Magunacelaya J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.3 58 - 0.22 - 0.01 1 8/11(73%) 1 -
player-stats-img
Garcia Jimenez H.
Phía trước player-stats-team-img
- 4 - 0.04 - 0.02 1 2/2(100%) - -
player-stats-img
Maestre S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2 - - - - - - - -
player-stats-img
Sobrino R.
Phía trước player-stats-team-img
- 2 - - - - - 1/1(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Corpas
Tiền vệ player-stats-team-img
3 2 0.81 - 1 - 2 1
player-stats-img
Adu M.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - 2 - 1 1
player-stats-img
Bautista J.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 2 - - 2 -
player-stats-img
Collado D.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Marton J.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.4 - 1 - 1 1
player-stats-img
Ribeiro L.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.1 1 - - 1 1
player-stats-img
Alcala V.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.61 - - - 1 -
player-stats-img
Amador J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Arbilla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Cubero S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Garcia Jimenez H.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Gutierrez M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.91 - - - 1 -
player-stats-img
Magunacelaya J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Rodriguez Chacon L.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Ahmed H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Alvarez S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ayala U.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Badia E.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bernat J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fornos Q.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Garcia V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hinojo R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Madariaga A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Maestre S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Magunagoitia J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Morante A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Moreno M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Olaetxea L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Radoja N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ribeiro T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sobrino R.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Collado D.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/4(25%) 1 - - - - 14 - - - - -
player-stats-img
Bautista J.
Phía trước player-stats-team-img
4 9/12(75%) - - - 0.01 3/6(50%) 25 1/1(100%) - - 2 1
player-stats-img
Corpas
Tiền vệ player-stats-team-img
3 18/25(72%) - - - 0.1 5/11(45%) 43 - 1/4(25%) - 1 -
player-stats-img
Cubero S.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 22/28(79%) - - - 0.24 7/10(70%) 61 2/3(67%) 2/2(100%) 1/4(25%) 1 1
player-stats-img
Garcia Jimenez H.
Phía trước player-stats-team-img
3 2/2(100%) - - - 0.02 1/1(100%) 6 - - - - -
player-stats-img
Amador J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 37/43(86%) - - - - - 56 1/6(17%) - - - -
player-stats-img
Gutierrez M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 50/55(91%) - - - 0.01 4/7(57%) 71 2/6(33%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Magunacelaya J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 8/11(73%) - 1 - 0.01 4/5(80%) 20 1/1(100%) - - - 2
player-stats-img
Adu M.
Phía trước player-stats-team-img
1 15/21(71%) - - - 0.02 4/8(50%) 35 2/3(67%) - 1/2(50%) 1 1
player-stats-img
Ahmed H.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 14/20(70%) - - - 0.07 7/8(88%) 31 1/1(100%) 2/4(50%) - 2 1
player-stats-img
Alcala V.
Phía trước player-stats-team-img
1 4/6(67%) - - - - - 10 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Bernat J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 14/16(88%) - - - 0.26 5/7(71%) 27 2/3(67%) - 1/2(50%) 2 1
player-stats-img
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước player-stats-team-img
1 48/56(86%) - 1 - 0.04 9/13(69%) 66 - - - 1 -
player-stats-img
Fornos Q.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 78/80(98%) - - - 0.02 4/4(100%) 87 1/2(50%) - - 2 -
player-stats-img
Hinojo R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 41/47(87%) - - - 0.02 10/11(91%) 67 1/4(25%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Marton J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/3(33%) - - - - - 5 - - - - -
player-stats-img
Ribeiro L.
Phía trước player-stats-team-img
1 28/34(82%) 1 - 1 0.31 11/15(73%) 50 4/5(80%) - 4/5(80%) - -
player-stats-img
Rodriguez Chacon L.
Phía trước player-stats-team-img
1 26/30(87%) - - - 0.05 12/14(86%) 41 2/3(67%) - - 1 1
player-stats-img
Sobrino R.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - 9 - - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Alvarez S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 30/33(91%) - - - 0.01 5/6(83%) 39 3/3(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Arbilla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 51/57(89%) - - - 0.01 8/10(80%) 71 5/7(71%) - - - -
player-stats-img
Ayala U.
Thủ môn player-stats-team-img
- 37/38(97%) - - - 0.15 6/6(100%) 45 5/6(83%) 1/1(100%) - 1 -
player-stats-img
Badia E.
Thủ môn player-stats-team-img
- 36/52(69%) - - - - - 58 9/24(38%) - - - -
player-stats-img
Garcia V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 16/22(73%) - - - - 4/8(50%) 39 1/3(33%) - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Madariaga A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 17/22(77%) - - - - 2/5(40%) 28 2/6(33%) - - 1 -
player-stats-img
Maestre S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Magunagoitia J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 26/33(79%) - - - - 3/6(50%) 38 9/16(56%) - - - -
player-stats-img
Morante A.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - 1/2(50%) 11 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Moreno M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 31/34(91%) - - - - 1/2(50%) 42 3/5(60%) - - - -
player-stats-img
Olaetxea L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 22/30(73%) - - - 0.01 6/8(75%) 33 2/4(50%) - - 1 -
player-stats-img
Radoja N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 56/66(85%) - - 1 0.04 14/17(82%) 77 1/1(100%) - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Ribeiro T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - 1/2(50%) 5 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Gutierrez M.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 2/8(25%) 3/5(60%) 2 1/1(100%) 2 4 - - -
player-stats-img
Bautista J.
Phía trước player-stats-team-img
11 6/7(86%) 3/4(75%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Cubero S.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/3(33%) 4/7(57%) 1 1/2(50%) 1 2 - - -
player-stats-img
Garcia V.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 3/3(100%) 5/7(71%) 1 3/3(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Adu M.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/3(33%) 4/6(67%) - 1/2(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Alvarez S.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 3/4(75%) 2/5(40%) 1 - 2 1 - - -
player-stats-img
Magunacelaya J.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 1/6(17%) 3 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Radoja N.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 2/3(67%) 4/6(67%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Bernat J.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 - 3/7(43%) - - - - - - -
player-stats-img
Corpas
Tiền vệ player-stats-team-img
8 2/4(50%) 1/4(25%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Olaetxea L.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 3/3(100%) 1/5(20%) 2 - 1 - - - -
player-stats-img
Ribeiro L.
Phía trước player-stats-team-img
8 - 4/7(57%) - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Rodriguez Chacon L.
Phía trước player-stats-team-img
8 1/4(25%) 1/4(25%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Ahmed H.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/2(100%) 4/5(80%) 1 1/2(50%) - 1 - - -
player-stats-img
Alcala V.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 2/4(50%) 2 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Hinojo R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/3(67%) 1/4(25%) 1 - 1 4 - - -
player-stats-img
Amador J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/3(67%) 1/3(33%) 2 1/1(100%) 1 8 - 1 -
player-stats-img
Ayala U.
Thủ môn player-stats-team-img
6 - 2/5(40%) 2 - 1 - - - -
player-stats-img
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/2(50%) 1/4(25%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Morante A.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/1(100%) 4/5(80%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Sobrino R.
Phía trước player-stats-team-img
6 - 3/4(75%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Arbilla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 2/5(40%) - 1/2(50%) 1 2 - - -
player-stats-img
Collado D.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/4(25%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Fornos Q.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 2/2(100%) - - 1 2 - - -
player-stats-img
Garcia Jimenez H.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - - - - - - - -
player-stats-img
Madariaga A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 2/2(100%) - 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Ribeiro T.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 3/3(100%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Marton J.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Moreno M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Badia E.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - 1 -
player-stats-img
Maestre S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Magunagoitia J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Badia E.
Thủ môn player-stats-team-img
0.21 2 1.21 1 - 3 1
player-stats-img
Magunagoitia J.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.38 1 1.62 2 - 3 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close