Cultural y Deportiva Leonesa - Burgos · 24.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cultural Leonesa và Burgos CF là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Cultural Leonesa chơi trên sân nhà, Cultural Leonesa đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Burgos CF thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-3 nghiêng về phía Cultural Leonesa.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Cultural Leonesa đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Burgos CF thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-18 nghiêng về phía Cultural Leonesa.
Bạn có biết rằng Cultural Leonesa ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Burgos CF ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Cultural y Deportiva Leonesa
Burgos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cultural y Deportiva Leonesa
Burgos
Phỏng đoán
Trận đấu Cultural y Deportiva Leonesa vs Burgos trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 24.05 lúc 12:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cultural y Deportiva Leonesa Burgos bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Burgos trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Burgos trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
| 22 |
|
42 | 36 | 8 | 12 | 22 | 35:59 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 24 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Leon,
Estadio Reino de Leon
Đội hình
Cultural y Deportiva Leonesa
-
De La Barrera R.
-
Ramis L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 11/18(61%) | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 8/21(38%) | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
7.3 | 79 | 2 | 1.45 | - | 0.02 | 2 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
7.2 | 67 | - | - | - | - | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.18 | - | 0.09 | 1 | 27/33(82%) | 1 | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.15 | - | 0.36 | 4 | 30/36(83%) | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 33/37(89%) | 1 | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
7.1 | 23 | - | - | - | 0.12 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
6.9 | 67 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 35/38(92%) | - | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
6.7 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 21/21(100%) | 1 | - |
|
Morante A.
Phía trước
|
6.6 | 23 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Luengo O.
Hậu vệ
|
6.5 | 23 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Nino F.
Phía trước
|
6.5 | 89 | - | 0.36 | - | 0.01 | 1 | 12/12(100%) | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
6.3 | 79 | - | 0.08 | - | - | 1 | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
6.3 | 84 | - | 0.06 | - | 0.1 | 2 | 45/52(87%) | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 98/102(96%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.24 | - | 0.02 | 2 | 75/84(89%) | 1 | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 66/72(92%) | - | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
6.1 | 67 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
6.1 | 23 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
5.8 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 16/16(100%) | 1 | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 33/35(94%) | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
5.5 | 67 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 19/24(79%) | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.03 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.11 | 1 | 2 | - | - | 4 |
|
Alcala V.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.7 | - | - | - | 2 | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Morante A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nino F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luengo O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Appin K.
Tiền vệ
|
4 | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | 1/1(50%) | 1 | 1 |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
4 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.09 | 19/25(76%) | 62 | 2/2(100%) | - | 6/12(50%) | 3 | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
3 | 33/35(94%) | - | - | - | 0.02 | 16/17(94%) | 62 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
3 | 75/84(89%) | - | 1 | - | 0.02 | 14/20(70%) | 97 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
3 | 11/16(69%) | 1 | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 55 | 2/4(50%) | - | 4/6(67%) | 2 | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
2 | 11/14(79%) | 1 | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 26 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
2 | 45/52(87%) | - | - | - | 0.1 | 16/21(76%) | 63 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Morante A.
Phía trước
|
2 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
2 | 21/21(100%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/6(100%) | 31 | 6/6(100%) | - | - | - | - |
|
Nino F.
Phía trước
|
2 | 12/12(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/5(100%) | 28 | - | - | - | 2 | 3 |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
2 | 30/36(83%) | 1 | - | - | 0.36 | 14/19(74%) | 50 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.04 | 13/14(93%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
1 | 11/18(61%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 32 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 45 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | 8/21(38%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 30 | 5/18(28%) | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
- | 98/102(96%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 111 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.12 | 2/2(100%) | 11 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
- | 66/72(92%) | - | - | - | 0.04 | 18/22(82%) | 98 | - | - | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Luengo O.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
- | 7/8(88%) | 1 | - | - | 0.1 | 2/3(67%) | 36 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
- | 16/16(100%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
- | 35/38(92%) | - | - | - | 0.05 | 14/14(100%) | 47 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
21 | - | 10/20(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
19 | 4/4(100%) | 12/15(80%) | 1 | 4/6(67%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 1/13(8%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
15 | - | 8/15(53%) | 1 | 7/8(88%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nino F.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(50%) | 3/8(38%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 2 | 4/4(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | 1 | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | 5 | 1 | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Luengo O.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Morante A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Galdames P.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cantero A.
Thủ môn
|
0.5 | 4 | 0.5 | - | 1 | 2 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
0.04 | 2 | 2.04 | 2 | - | 5 | 2 |