Huesca - Castellon · 24.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SD Huesca và CD Castellon là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, SD Huesca đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi CD Castellon thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-12 nghiêng về phía SD Huesca.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của SD Huesca) và 0-1 (sân của CD Castellon).
Bạn có biết rằng SD Huesca ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng CD Castellon ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Huesca
Castellon
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Huesca
Castellon
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Huesca và Castellon sẽ diễn ra vào 24.05 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Huesca v Castellon và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Huesca không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Huesca không thua
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Castellon
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Huesca trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 24 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Huesca,
El Alcoraz
Đội hình
Huesca
-
Oltra J.
-
Hernandez P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Camara O.
Phía trước
|
9.3 | 72 | 1 | 1.01 | - | 0.33 | 2 | 20/22(91%) | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | - | - | 1 | 0.04 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.36 | 1 | 19/26(73%) | 1 | - |
|
Martin D.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Calatrava A.
Phía trước
|
7.7 | 84 | - | 0.38 | - | 0.27 | 5 | 31/36(86%) | - | - |
|
Jakobsen A.
Phía trước
|
7.5 | 71 | - | 0.25 | - | 0.07 | 2 | 21/24(88%) | - | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
7.3 | 72 | - | 0.08 | - | 0.07 | 1 | 45/52(87%) | - | - |
|
Gerenabarrena B.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.35 | 2 | 20/30(67%) | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Mier J.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Doue M.
Hậu vệ
|
6.9 | 18 | - | - | - | 0.05 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
6.9 | 56 | - | - | - | 0.16 | - | 11/19(58%) | 1 | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.36 | - | 0.03 | 3 | 29/33(88%) | - | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.29 | - | 0.11 | 2 | 22/26(85%) | - | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 23/37(62%) | - | - |
|
Pompeu da Silva R.
Tiền vệ
|
6.3 | 19 | - | - | - | 0.04 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
6.2 | 56 | - | 0.1 | - | 0.46 | 1 | 10/16(63%) | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
6.2 | 34 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Cantero A.
Phía trước
|
6 | 23 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
6 | 23 | - | - | - | 0.04 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
6 | 34 | - | 0.04 | - | - | 2 | 2/5(40%) | - | - |
|
Camunas J.
Tiền vệ
|
5.9 | 67 | - | - | - | 0.02 | - | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
5.8 | 18 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Luna Garcia D.
Tiền vệ
|
5.8 | 67 | - | - | - | 0.03 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
5.7 | 79 | - | - | - | - | - | 14/22(64%) | 1 | - |
|
Suero I.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calatrava A.
Phía trước
|
5 | 4 | 1.01 | - | 1 | - | 3 | 2 |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.4 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Camara O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Jakobsen A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.04 | - | - | - | 2 | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.27 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Barri
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | - | - | 1 |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camunas J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doue M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerenabarrena B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luna Garcia D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mier J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pompeu da Silva R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suero I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
13 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.35 | 13/21(62%) | 60 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 2/8(25%) | - | - |
|
Camara O.
Phía trước
|
8 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.33 | 9/10(90%) | 40 | 1/1(100%) | - | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Calatrava A.
Phía trước
|
6 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.27 | 15/17(88%) | 59 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Jakobsen A.
Phía trước
|
6 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.07 | 12/13(92%) | 42 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
4 | 11/19(58%) | 1 | - | - | 0.16 | 2/6(33%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Doue M.
Hậu vệ
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
2 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.06 | 9/14(64%) | 53 | 1/3(33%) | - | 4/8(50%) | - | 1 |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
2 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.36 | 3/4(75%) | 49 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.46 | 2/5(100%) | 23 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
1 | 45/52(87%) | - | - | - | 0.07 | 18/22(82%) | 64 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Cantero A.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
1 | 23/37(62%) | - | - | - | 0.21 | 5/10(50%) | 51 | 3/11(27%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Luna Garcia D.
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 34 | 1/1(100%) | - | 1/9(11%) | 1 | - |
|
Pompeu da Silva R.
Tiền vệ
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.03 | 13/14(93%) | 51 | 4/6(67%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
1 | 14/22(64%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 27 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
1 | 22/26(85%) | - | 1 | - | 0.11 | 4/7(57%) | 50 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.02 | 13/15(87%) | 77 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Suero I.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
- | 40/46(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 62 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Camunas J.
Tiền vệ
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 31 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Gerenabarrena B.
Tiền vệ
|
- | 38/45(84%) | - | - | - | 0.1 | 16/20(80%) | 57 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
- | 36/40(90%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 9/13(69%) | 67 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Martin D.
Thủ môn
|
- | 13/22(59%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 36 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.04 | - | 14 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 40 | 5/13(38%) | - | - | - | - |
|
Mier J.
Tiền vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 74 | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 19 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mier J.
Tiền vệ
|
19 | 1/3(33%) | 12/16(75%) | 1 | 5/9(56%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
16 | 2/3(67%) | 3/13(23%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Calatrava A.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Luna Garcia D.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
11 | - | 5/11(45%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Camara O.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(33%) | 5/7(71%) | 2 | 2/4(50%) | - | 8 | - | - | - |
|
Gerenabarrena B.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 7 | 1 | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jakobsen A.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 2/6(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
6 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Camunas J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Doue M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Suero I.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pompeu da Silva R.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Martin D.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martin D.
Thủ môn
|
1.54 | 7 | 2.54 | 1 | - | 5 | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
0.83 | 2 | 0.83 | - | - | 5 | 1 |