Pharco - El Mokawloon · 04.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pharco FC và Al Mokawloon Al Arab là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Pharco FC đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Al Mokawloon Al Arab thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-8 nghiêng về phía Pharco FC.
Khi được chơi trên sân nhà, Pharco FC đã không thua trước Al Mokawloon Al Arab trong 4 cuộc đối đầu gần nhất
Pharco FC đã để lọt lưới tất cả các trận trong 7 trận gần nhất.
Pharco FC wins 1st half in 9% of their matches, Al Mokawloon Al Arab in 17% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Pharco
El Mokawloon
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pharco
El Mokawloon
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Pharco và El Mokawloon, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ai Cập), được lên lịch vào 04.05 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Pharco trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Pharco trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 8 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng El Mokawloon trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng El Mokawloon trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pharco trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
|
20 | 19 | 2 | 13 | 5 | 12:15 |
| 17 |
|
20 | 18 | 3 | 9 | 8 | 13:21 |
| 18 |
|
20 | 17 | 4 | 5 | 11 | 15:29 |
| 19 |
|
20 | 16 | 4 | 4 | 12 | 22:37 |
| 20 |
|
20 | 15 | 2 | 9 | 9 | 8:22 |
| 21 |
|
20 | 11 | 3 | 2 | 15 | 11:28 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
13 | 38 | 4 | 7 | 2 | 27:26 |
| 7 |
|
13 | 38 | 4 | 8 | 1 | 28:31 |
| 8 |
|
13 | 37 | 2 | 8 | 3 | 26:34 |
| 12 |
|
13 | 26 | 1 | 6 | 6 | 26:48 |
| 13 |
|
13 | 25 | 2 | 4 | 7 | 15:35 |
| 14 |
|
13 | 20 | 1 | 6 | 6 | 15:40 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Hai 04 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ochaya J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.24 | 1 | 24/39(62%) | - | - |
|
Aboul-Saoud M.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 15/33(45%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ochaya J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aboul-Saoud M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aboul-Saoud M.
Thủ môn
|
- | 15/33(45%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 43 | 9/27(33%) | - | - | - | - |
|
Ochaya J.
Hậu vệ
|
- | 24/39(62%) | - | - | - | 0.24 | 10/14(71%) | 65 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ochaya J.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Aboul-Saoud M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aboul-Saoud M.
Thủ môn
|
-0.62 | 3 | 0.38 | 1 | - | 2 | - |