ZED - El Gouna · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Zed FC và El Gouna FC là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Zed FC đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi El Gouna FC thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-3 nghiêng về phía Zed FC.
Khi chơi trên sân nhà, Zed FC đã giữ sạch lưới cho đến thời điểm này của mùa giải.
El Gouna FC đã không ghi bàn 2 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.
El Gouna FC đã giữ sạch lưới trong 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
ZED
El Gouna
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
ZED
El Gouna
Phỏng đoán
Trận đấu giữa ZED và El Gouna, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ai Cập), được lên lịch vào 03.05 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng ZED trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng ZED in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 7 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng El Gouna trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng El Gouna in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 7 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
20 | 30 | 7 | 9 | 4 | 20:16 |
| 8 |
|
20 | 29 | 7 | 8 | 5 | 21:16 |
| 9 |
|
20 | 29 | 7 | 8 | 5 | 23:20 |
| 10 |
|
20 | 28 | 6 | 10 | 4 | 16:15 |
| 11 |
|
20 | 26 | 5 | 11 | 4 | 18:14 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 53 | 6 | 6 | 1 | 42:29 |
| 2 |
|
13 | 49 | 5 | 5 | 3 | 39:31 |
| 3 |
|
13 | 48 | 6 | 4 | 3 | 38:30 |
| 4 |
|
13 | 46 | 4 | 6 | 3 | 26:24 |
| 5 |
|
13 | 45 | 5 | 5 | 3 | 39:38 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saber M.
Tiền vệ
|
9.4 | 90 | 2 | 0.89 | - | 0.63 | 7 | 37/45(82%) | - | - |
|
Mohsen M.
Phía trước
|
6.8 | 73 | - | - | 1 | 0.01 | - | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Alaa T.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saber M.
Tiền vệ
|
7 | 2 | 1.42 | 4 | 1 | - | 7 | - |
|
Alaa T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mohsen M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saber M.
Tiền vệ
|
11 | 37/45(82%) | - | - | - | 0.63 | 12/19(63%) | 68 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Alaa T.
Hậu vệ
|
4 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.11 | 9/10(90%) | 37 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Mohsen M.
Phía trước
|
2 | 10/15(67%) | - | - | 1 | 0.01 | 3/6(50%) | 24 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saber M.
Tiền vệ
|
12 | 3/7(43%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mohsen M.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Alaa T.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|