Đội bóng Dinamo București - Arges Pitesti · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Dinamo Bucuresti 1948 và ACS Champions FC Arges khi FC Dinamo Bucuresti 1948 chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Dinamo Bucuresti 1948 và ACS Champions FC Arges là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Dinamo Bucuresti 1948 chơi trên sân nhà, FC Dinamo Bucuresti 1948 đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi ACS Champions FC Arges thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-11 nghiêng về phía FC Dinamo Bucuresti 1948.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, FC Dinamo Bucuresti 1948 đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi ACS Champions FC Arges thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-27 nghiêng về phía FC Dinamo Bucuresti 1948.
ACS Champions FC Arges đã có 3 trận thua liên tiếp ở Superliga.
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Dinamo București
Arges Pitesti
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Dinamo București
Arges Pitesti
Phỏng đoán
Trận đấu Đội bóng Dinamo București vs Arges Pitesti trong România Superliga sẽ bắt đầu vào 10.05 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Đội bóng Dinamo București Arges Pitesti bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Dinamo București trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Dinamo București trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Arges Pitesti trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Arges Pitesti trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng Dinamo București trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 49:40 |
| 3 |
|
30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 48:27 |
| 5 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 42:28 |
| 6 |
|
30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 37:28 |
| 7 |
|
30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 48:40 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 39:44 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
10 | 43 | 4 | 4 | 2 | 8:7 |
| 4 |
|
10 | 39 | 3 | 4 | 3 | 13:12 |
| 5 |
|
10 | 34 | 1 | 3 | 6 | 8:14 |
| 6 |
|
10 | 32 | 1 | 4 | 5 | 6:10 |
Thông tin trận đấu
12:00
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026România, Bucharest,
Dinamo Stadium
Đội hình
Đội bóng Dinamo București
-
Kopic Z.
-
Andone B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Puscas G.
Phía trước
|
8.7 | 90 | 1 | 0.54 | 1 | 0.01 | 7 | 15/24(63%) | - | - |
|
Armstrong D.
Tiền vệ
|
8.6 | 82 | - | 0.14 | 1 | 0.53 | 4 | 14/23(61%) | - | - |
|
Oprut R.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 38/49(78%) | 1 | - |
|
Boateng K.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.05 | 2 | 17/24(71%) | 1 | - |
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
8 | 45 | 1 | 0.15 | - | 0.29 | 2 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Sivis M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.1 | - | - | 1 | 21/33(64%) | - | - |
|
Garutti G.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 23/35(66%) | - | - |
|
Musi A.
Tiền vệ
|
7.2 | 29 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 23/35(66%) | - | - |
|
Cirjan C.
Tiền vệ
|
6.9 | 61 | - | 0.08 | - | 0.11 | 1 | 23/32(72%) | - | - |
|
Cabuz C.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 7/28(25%) | - | - |
|
Oancea D.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.01 | - | 0.14 | 1 | 13/21(62%) | 1 | - |
|
Epassy D.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/33(42%) | - | - |
|
Briceag M.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Matos R.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.2 | 1 | 0.02 | 3 | 17/24(71%) | 1 | - |
|
Gnahore E.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 37/40(93%) | - | - |
|
Mihai C.
Tiền vệ
|
6.3 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 20/30(67%) | - | - |
|
Milanov G.
Tiền vệ
|
6.3 | 29 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Borta F.
Tiền vệ
|
6.1 | 84 | - | - | - | 0.02 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Stoioanov N.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 27/35(77%) | - | - |
|
Pop A.
Phía trước
|
6.1 | 61 | - | 0.31 | - | 0.09 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 27/37(73%) | 1 | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
5.8 | 76 | - | 0.05 | - | - | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Blagaic J.
Phía trước
|
5.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
5.4 | 45 | - | 0.14 | - | - | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Caragea A.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.1 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Tarba I.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Puscas G.
Phía trước
|
7 | 2 | 0.78 | 3 | 2 | 5 | 6 | 1 |
|
Armstrong D.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.18 | - | 2 | - | 1 | 3 |
|
Matos R.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Boateng K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.49 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Pop A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Caragea A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cirjan C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Garutti G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gnahore E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Musi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Oancea D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sivis M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Stoioanov N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Blagaic J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borta F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Briceag M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabuz C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Epassy D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mihai C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milanov G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oprut R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarba I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Puscas G.
Phía trước
|
10 | 15/24(63%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/9(44%) | 45 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Cirjan C.
Tiền vệ
|
5 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.11 | 12/17(71%) | 41 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Matos R.
Phía trước
|
5 | 17/24(71%) | - | 1 | 1 | 0.02 | 6/13(46%) | 45 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | 1 |
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
4 | 11/14(79%) | 1 | - | - | 0.29 | 3/5(60%) | 27 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Armstrong D.
Tiền vệ
|
3 | 14/23(61%) | 2 | - | 1 | 0.53 | 7/11(64%) | 51 | 2/5(40%) | 7/11(64%) | - | 2 | - |
|
Boateng K.
Hậu vệ
|
3 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 41 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Pop A.
Phía trước
|
2 | 11/17(65%) | - | 2 | - | 0.09 | 4/5(80%) | 40 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Caragea A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Garutti G.
Hậu vệ
|
1 | 23/35(66%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 51 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Gnahore E.
Tiền vệ
|
1 | 37/40(93%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 54 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Milanov G.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Musi A.
Tiền vệ
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
1 | 12/17(71%) | - | 1 | - | - | 4/7(57%) | 21 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
1 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 49 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
1 | 23/35(66%) | 1 | - | - | 0.05 | 2/7(29%) | 57 | 4/12(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
1 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 21 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sivis M.
Hậu vệ
|
1 | 21/33(64%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 50 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Stoioanov N.
Hậu vệ
|
1 | 27/35(77%) | - | - | - | - | - | 49 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Blagaic J.
Phía trước
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Borta F.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 40 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Briceag M.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 33 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Cabuz C.
Thủ môn
|
- | 7/28(25%) | - | - | - | - | 1/15(7%) | 38 | 5/26(19%) | - | - | - | - |
|
Epassy D.
Thủ môn
|
- | 14/33(42%) | - | - | - | - | - | 43 | 10/28(36%) | - | - | - | - |
|
Mihai C.
Tiền vệ
|
- | 20/30(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 42 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Oancea D.
Hậu vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | 0.14 | 6/9(67%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Oprut R.
Hậu vệ
|
- | 38/49(78%) | 1 | - | - | 0.24 | 10/15(67%) | 85 | 2/9(22%) | 3/7(43%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Tarba I.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
- | 27/37(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Puscas G.
Phía trước
|
17 | 7/12(58%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Matos R.
Phía trước
|
15 | 4/6(67%) | 4/9(44%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pop A.
Phía trước
|
14 | 2/6(33%) | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
14 | 3/7(43%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
14 | 2/9(22%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mihai C.
Tiền vệ
|
13 | 3/4(75%) | 3/9(33%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Boateng K.
Hậu vệ
|
12 | 4/5(80%) | 5/7(71%) | 2 | 2/4(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Borta F.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garutti G.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Oprut R.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 6/8(75%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Armstrong D.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Sivis M.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | - | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Blagaic J.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Musi A.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gnahore E.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cirjan C.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oancea D.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Stoioanov N.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Caragea A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milanov G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Briceag M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tarba I.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cabuz C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Epassy D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabuz C.
Thủ môn
|
-0.36 | 5 | 1.64 | 2 | - | 3 | - |
|
Epassy D.
Thủ môn
|
-0.46 | 2 | 0.54 | 1 | - | 6 | - |