Universitatea Cluj - Arges Pitesti · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Universitatea Cluj và ACS Champions FC Arges là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FC Universitatea Cluj chơi trên sân nhà, FC Universitatea Cluj đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi ACS Champions FC Arges thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-3 nghiêng về phía FC Universitatea Cluj.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, FC Universitatea Cluj đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi ACS Champions FC Arges thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-12 nghiêng về phía FC Universitatea Cluj.
Bạn có biết rằng FC Universitatea Cluj ghi 50% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
FC Universitatea Cluj đã thắng 10 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Universitatea Cluj
Arges Pitesti
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Universitatea Cluj
Arges Pitesti
Phỏng đoán
Giải đấu România Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Universitatea Cluj và Arges Pitesti sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Universitatea Cluj trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Universitatea Cluj trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Arges Pitesti trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Arges Pitesti trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10của trận đấu cuối cùng Universitatea Cluj trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 47:30 |
| 3 |
|
30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 48:27 |
| 4 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 49:40 |
| 5 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 42:28 |
| 6 |
|
30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 37:28 |
| 7 |
|
30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 48:40 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 50 | 6 | 2 | 2 | 12:6 |
| 2 |
|
10 | 46 | 6 | 1 | 3 | 13:11 |
| 3 |
|
10 | 43 | 4 | 4 | 2 | 8:7 |
| 4 |
|
10 | 39 | 3 | 4 | 3 | 13:12 |
| 5 |
|
10 | 34 | 1 | 3 | 6 | 8:14 |
| 6 |
|
10 | 32 | 1 | 4 | 5 | 6:10 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026România, Cluj Napoca,
Cluj Arena
Đội hình
Universitatea Cluj
-
Bergodi C.
-
Andone B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nistor D.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.81 | - | 0.2 | 2 | 55/69(80%) | - | - |
|
Coubis A.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 81/86(94%) | - | - |
|
Bic O.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 65/76(86%) | 1 | - |
|
Cabuz C.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 14/32(44%) | - | - |
|
Mikanovic D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 50/57(88%) | - | - |
|
Chipciu A.
Phía trước
|
7.4 | 89 | - | 0.06 | - | 0.12 | 2 | 25/38(66%) | 1 | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/33(64%) | - | - |
|
Drammeh M.
Tiền vệ
|
7.2 | 82 | - | 0.05 | - | 0.22 | 1 | 42/46(91%) | - | - |
|
Stanojev J.
Phía trước
|
7 | 71 | - | 0.14 | - | 0.05 | 3 | 14/19(74%) | - | - |
|
Capradossi E.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.25 | - | - | 3 | 56/63(89%) | 1 | - |
|
Trica-Balaci A.
Phía trước
|
6.9 | 82 | - | 0.16 | - | 0.05 | 2 | 13/26(50%) | - | - |
|
Oancea D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 24/37(65%) | - | - |
|
Borta F.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Edvinas Gertmonas
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
6.4 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
6.3 | 58 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Macalou I.
Phía trước
|
6 | 19 | - | 0.3 | - | 0.01 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Mendy O.
Phía trước
|
6 | 89 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Seto T.
Tiền vệ
|
6 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
5.9 | 32 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
5.9 | 76 | - | 0.09 | - | - | 1 | 6/13(46%) | - | - |
|
Luckassen K.
Phía trước
|
5.7 | 77 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 7/12(58%) | 1 | - |
|
Matos R.
Phía trước
|
5.7 | 86 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 28/37(76%) | - | - |
|
Codrea D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Sawy O.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.05 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Manole
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Postolachi V.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.07 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Silva M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Capradossi E.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.12 | 1 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Stanojev J.
Phía trước
|
3 | 1 | - | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Chipciu A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Mendy O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Nistor D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Trica-Balaci A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.56 | - | - | - | 2 | - |
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Drammeh M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Luckassen K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Macalou I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Matos R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Oancea D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bic O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borta F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabuz C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Codrea D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coubis A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edvinas Gertmonas
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Sawy O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manole
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mikanovic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Postolachi V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seto T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trica-Balaci A.
Phía trước
|
7 | 13/26(50%) | - | 1 | - | 0.05 | 8/13(62%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Mendy O.
Phía trước
|
5 | 17/21(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 45 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
5 | 6/13(46%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Capradossi E.
Hậu vệ
|
3 | 56/63(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 76 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Matos R.
Phía trước
|
3 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Nistor D.
Tiền vệ
|
3 | 55/69(80%) | - | - | - | 0.2 | 21/29(72%) | 91 | 6/8(75%) | 2/6(33%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
2 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 29 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chipciu A.
Phía trước
|
2 | 25/38(66%) | - | - | - | 0.12 | 13/19(68%) | 63 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Coubis A.
Hậu vệ
|
2 | 81/86(94%) | - | - | - | 0.04 | 12/12(100%) | 106 | 7/10(70%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Luckassen K.
Phía trước
|
2 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.03 | 2/6(33%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Stanojev J.
Phía trước
|
2 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 33 | - | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bic O.
Tiền vệ
|
1 | 65/76(86%) | - | - | - | 0.04 | 11/18(61%) | 98 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Drammeh M.
Tiền vệ
|
1 | 42/46(91%) | 1 | - | - | 0.22 | 7/10(70%) | 62 | - | 2/2(100%) | - | 2 | - |
|
Macalou I.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Oancea D.
Hậu vệ
|
1 | 24/37(65%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 58 | 1/8(13%) | - | - | 4 | - |
|
Postolachi V.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | 0.07 | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
1 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.03 | 9/14(64%) | 48 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
1 | 21/33(64%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 49 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Seto T.
Tiền vệ
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
1 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.14 | 7/12(58%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Borta F.
Tiền vệ
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | 0.23 | 4/6(67%) | 53 | - | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Cabuz C.
Thủ môn
|
- | 14/32(44%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 43 | 7/25(28%) | - | - | - | - |
|
Codrea D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Edvinas Gertmonas
Thủ môn
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | - | - | 41 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
El Sawy O.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.05 | 1/1(100%) | 3 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Manole
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Mikanovic D.
Hậu vệ
|
- | 50/57(88%) | - | - | - | 0.08 | 12/18(67%) | 85 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Silva M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 45 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendy O.
Phía trước
|
16 | 3/5(60%) | 4/11(36%) | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Borta F.
Tiền vệ
|
15 | 1/7(14%) | 2/8(25%) | 3 | 1/1(100%) | 4 | 7 | - | - | - |
|
Bic O.
Tiền vệ
|
14 | 4/5(80%) | 6/9(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Luckassen K.
Phía trước
|
13 | 4/11(36%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Trica-Balaci A.
Phía trước
|
13 | 8/11(73%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
11 | 5/8(63%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
10 | - | 1/9(11%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Coubis A.
Hậu vệ
|
9 | 5/5(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Drammeh M.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Oancea D.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Stanojev J.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
7 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Capradossi E.
Hậu vệ
|
6 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Chipciu A.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Matos R.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nistor D.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Mikanovic D.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Manole
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Postolachi V.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cabuz C.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edvinas Gertmonas
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Macalou I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Codrea D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
El Sawy O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seto T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabuz C.
Thủ môn
|
0.98 | 5 | 1.98 | 1 | - | 4 | - |
|
Edvinas Gertmonas
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 8 | - |