Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Asane - HamKam · 11.09.2021

Hoàn thành
0
4

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
1 : 4
83’
0 : 5
goals-icon
Daskevics E. (Sildnes E.)
83’
0 : 5
goals-icon
Berisha A. (Enkerud J.)
83’
0 : 5
goals-icon
Stromnes S. (Kurucay H.)
(Fredriksen D.) Hagos S.
change-icon
81’
1 : 4
(Steen E.) Doghman R.
change-icon
75’
1 : 4
(Auklend S.) Vagen J.
change-icon
75’
1 : 4
(Hammersland J.) Fredriksen J.
change-icon
75’
1 : 4
75’
0 : 4
72’
0 : 3
65’
0 : 3
goals-icon
Opsahl H. (Bair T.)
65’
0 : 2
(Kalsaas E.) Larsen E.
change-icon
63’
1 : 1
63’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
20’
0 : 2
goals-icon
Arzani D. (Rekdal N.)
16’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
2
Đá phạt góc
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Asane Asane
HamKam HamKam
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Asane Asane
HamKam HamKam
#
Bàn thắng
  • 11 Hammersland J. Hammersland J.
    10
  • 20 Lorentzen H. Lorentzen H.
    9
  • 20 Nygard S. Nygard S.
    6
  • 6 Haugsdal B. Haugsdal B.
    5
  • 2 Ueland M. Ueland M.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Enkerud J. Enkerud J.
    14
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    13
  • 7 Sildnes E. Sildnes E.
    8
  • 33 Melgalvis A. Melgalvis A.
    6
  • 42 Bjorlo M. Bjorlo M.
    4

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
HamKam HamKam 30 69 21 6 3 62:21
2
Aalesunds Aalesunds 30 58 16 10 4 68:43
3
Jerv Jerv 30 54 15 9 6 49:46
6
Sogndal Sogndal 30 42 11 9 10 40:35
7
Asane Asane 30 40 11 7 12 44:53
8
Sandnes Ulf Sandnes Ulf 30 39 10 9 11 43:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 11 tháng 9 2021
Na Uy

Na Uy, Asane,

Myrdal Stadion

Trọng tài
Moen Christian Na Uy
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
2
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Asane Asane
HamKam HamKam
#
Bàn thắng
  • 11 Hammersland J. Hammersland J.
    10
  • 20 Lorentzen H. Lorentzen H.
    9
  • 20 Nygard S. Nygard S.
    6
  • 6 Haugsdal B. Haugsdal B.
    5
  • 2 Ueland M. Ueland M.
    3
  • 10 Hagos S. Hagos S.
    2
  • 17 Doghman R. Doghman R.
    2
  • 8 Auklend S. Auklend S.
    2
  • 88 Herrem G. Herrem G.
    1
  • 15 Kristoffersen T. Kristoffersen T.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Enkerud J. Enkerud J.
    14
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    13
  • 7 Sildnes E. Sildnes E.
    8
  • 33 Melgalvis A. Melgalvis A.
    6
  • 42 Bjorlo M. Bjorlo M.
    4
  • 9 Bair T. Bair T.
    4
  • 21 Onsrud K. Onsrud K.
    3
  • 53 Berisha A. Berisha A.
    3
  • 6 Lindkvist R. Lindkvist R.
    2
  • 5 Samuel Rogers Samuel Rogers
    1

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close