Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hapoel Ashkelon - Beitar Jerusalem · 10.02.2018

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
#
Bàn thắng
  • 45 Oremus M. Oremus M.
    7
  • 7 Ayala T. Ayala T.
    3
  • Ajai G. Ajai G.
    2
  • 16 Gabay D. Gabay D.
    2
  • 7 Benbenishti S. Benbenishti S.
    2
#
Bàn thắng
  • 8 Claudemir Claudemir
    10
  • 9 Shechter I. Shechter I.
    9
  • 25 Varenne G. Varenne G.
    8
  • 18 Ezra H. Ezra H.
    8
  • 15 Vered I. Vered I.
    6

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
2
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 36 71 21 8 7 60:33
3
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 36 68 20 8 8 75:51
4
Hapoel Haifa Hapoel Haifa 36 62 17 11 8 48:39
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
6
Áchdod Áchdod 33 28 6 10 17 29:48
7
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 33 21 4 9 20 23:51
8
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre 33 20 6 4 23 26:67
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Hapoel Be'er Sheva Hapoel Be'er Sheva 26 57 17 6 3 43:18
2
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 26 56 17 5 4 60:30
3
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 26 55 16 7 3 44:20
12
Áchdod Áchdod 26 21 4 9 13 22:39
13
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 26 17 3 8 15 19:39
14
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre 26 12 4 2 20 19:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:30

Thứ Bảy 10 tháng 2 2018
Israel

Israel, Ashkelon,

Sala Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
#
Bàn thắng
  • 45 Oremus M. Oremus M.
    7
  • 7 Ayala T. Ayala T.
    3
  • Ajai G. Ajai G.
    2
  • 16 Gabay D. Gabay D.
    2
  • 7 Benbenishti S. Benbenishti S.
    2
  • 99 Smiljanic M. Smiljanic M.
    1
  • 8 Jovanovic B. Jovanovic B.
    1
  • 77 Raly O. Raly O.
    1
  • 10 Tzemah T. Tzemah T.
    1
  • 28 Lugasi M. Lugasi M.
    1
#
Bàn thắng
  • 8 Claudemir Claudemir
    10
  • 9 Shechter I. Shechter I.
    9
  • 25 Varenne G. Varenne G.
    8
  • 18 Ezra H. Ezra H.
    8
  • 15 Vered I. Vered I.
    6
  • 21 Sylvestr J. Sylvestr J.
    6
  • 52 Sabo E. Sabo E.
    5
  • 26 Heister M. Heister M.
    3
  • 10 Georginho Georginho
    3
  • 24 Kriaf O. Kriaf O.
    3

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close