Maccabi Haifa - Beitar Jerusalem · 09.05.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 32Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Maccabi Haifa FC và Beitar Jerusalem FC khi Maccabi Haifa FC chơi trên sân nhà là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Maccabi Haifa FC và Beitar Jerusalem FC là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi Maccabi Haifa FC chơi trên sân nhà, Maccabi Haifa FC đã thắng 15 trận, có 7 trận hòa trong khi Beitar Jerusalem FC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-37 nghiêng về phía Maccabi Haifa FC.
Trong 59 lần gặp nhau gần đây, Maccabi Haifa FC đã thắng 25 trận, có 14 trận hòa trong khi Beitar Jerusalem FC thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 85-72 nghiêng về phía Maccabi Haifa FC.
Kết quả mùa giải trước: 3-3 (sân của Maccabi Haifa FC) và 1-2 (sân của Beitar Jerusalem FC).
Cho xem nhiều hơn
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Israel) sắp tới giữa Maccabi Haifa và Beitar Jerusalem sẽ diễn ra vào 09.05 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Maccabi Haifa v Beitar Jerusalem và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Maccabi Haifa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Maccabi Haifa trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Beitar Jerusalem trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Beitar Jerusalem trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Maccabi Haifa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 59 | 18 | 5 | 3 | 58:25 |
| 2 |
|
26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 61:29 |
| 3 |
|
26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 55:32 |
| 4 |
|
26 | 49 | 15 | 6 | 5 | 46:26 |
| 5 |
|
26 | 42 | 11 | 9 | 6 | 50:28 |
| 6 |
|
26 | 37 | 9 | 10 | 7 | 41:36 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 79 | 24 | 7 | 5 | 79:38 |
| 2 |
|
36 | 76 | 22 | 10 | 4 | 78:40 |
| 3 |
|
36 | 66 | 19 | 9 | 8 | 75:46 |
| 4 |
|
36 | 60 | 18 | 8 | 10 | 55:38 |
| 5 |
|
36 | 55 | 15 | 10 | 11 | 66:47 |
| 6 |
|
36 | 40 | 9 | 13 | 14 | 48:57 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shua Y.
Phía trước
|
8 | 90 | - | - | - | 0.44 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Kani S.
Phía trước
|
7.5 | 65 | 1 | 1.06 | - | 0.02 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Antwi N.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.32 | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Seck A.
Hậu vệ
|
6.9 | 29 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Cohen Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Hugi D.
Phía trước
|
6.7 | 18 | - | 0.14 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Dahan U.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 61/70(87%) | 1 | - |
|
Kalu J.
Phía trước
|
6.4 | 72 | - | 0.37 | - | 0.02 | 4 | 12/21(57%) | - | - |
|
Takang B.
Tiền vệ
|
5.6 | 84 | - | 0.26 | - | 0.14 | 3 | 37/44(84%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kalu J.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.26 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Takang B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Kani S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Dahan U.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hugi D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Antwi N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cohen Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seck A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shua Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shua Y.
Phía trước
|
7 | 29/37(78%) | 1 | - | - | 0.44 | 13/21(62%) | 48 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kalu J.
Phía trước
|
4 | 12/21(57%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 34 | - | - | - | - | 1 |
|
Antwi N.
Hậu vệ
|
3 | 31/35(89%) | 1 | - | - | 0.32 | 13/15(87%) | 70 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2/7(29%) | 3 | - |
|
Kani S.
Phía trước
|
3 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Takang B.
Tiền vệ
|
2 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.14 | 7/11(64%) | 63 | 3/4(75%) | - | 1/3(25%) | - | - |
|
Cohen Y.
Hậu vệ
|
1 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.05 | 5/6(83%) | 48 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Hugi D.
Phía trước
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Seck A.
Hậu vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Dahan U.
Hậu vệ
|
- | 61/70(87%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 83 | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Takang B.
Tiền vệ
|
14 | 2/2(100%) | 2/12(17%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Antwi N.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | 1 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - |
|
Dahan U.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Cohen Y.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kani S.
Phía trước
|
7 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kalu J.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Seck A.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Shua Y.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hugi D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|