Áchdod - Hapoel Katamon Jerusalem · 13.05.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 32Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Suốt 14 lần gặp nhau gần đây nhất khi FC Ashdod chơi trên sân nhà, FC Ashdod đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Hapoel Jerusalem FC thắng 6 trận.
Suốt 22 lần gặp nhau gần đây, FC Ashdod đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi Hapoel Jerusalem FC thắng 10 trận.
FC Ashdod đã không thể thắng trong 9 trận gần đây nhất.
FC Ashdod đã thua 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
FC Ashdod đã không thể thắng 10 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Áchdod
Hapoel Katamon Jerusalem
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Áchdod
Hapoel Katamon Jerusalem
Phỏng đoán
Trận đấu Áchdod vs Hapoel Katamon Jerusalem trong Israel Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 13.05 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Áchdod Hapoel Katamon Jerusalem bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Áchdod trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hapoel Katamon Jerusalem trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hapoel Katamon Jerusalem in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Áchdod không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Áchdod không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
26 | 25 | 6 | 7 | 13 | 31:44 |
| 9 |
|
26 | 27 | 7 | 6 | 13 | 37:46 |
| 11 |
|
26 | 24 | 5 | 9 | 12 | 32:50 |
| 12 |
|
26 | 21 | 4 | 9 | 13 | 22:37 |
| 13 |
|
26 | 19 | 7 | 6 | 13 | 32:52 |
| 14 |
|
26 | 12 | 3 | 3 | 20 | 17:59 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
33 | 34 | 8 | 10 | 15 | 28:49 |
| 4 |
|
33 | 34 | 8 | 10 | 15 | 39:51 |
| 6 |
|
33 | 31 | 7 | 10 | 16 | 26:43 |
| 7 |
|
33 | 28 | 6 | 10 | 17 | 38:62 |
| 8 |
|
33 | 22 | 6 | 4 | 23 | 26:69 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Tư 13 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ansah E.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.63 | - | 0.14 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Cohen A.
Phía trước
|
6.8 | 61 | - | - | - | 0.08 | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
6.7 | 84 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 50/65(77%) | - | - |
|
Harel S.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Tamam I.
Tiền vệ
|
6.6 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Badash G.
Tiền vệ
|
6.4 | 72 | - | 0.08 | - | 0.05 | 2 | 2/9(22%) | - | - |
|
Rakonjac M.
Phía trước
|
6.3 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ansah E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Badash G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cohen A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harel S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rakonjac M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tamam I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ansah E.
Phía trước
|
5 | 21/27(78%) | - | 1 | - | 0.14 | 8/12(67%) | 51 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 3/6(50%) | 1 | 1 |
|
Cohen A.
Phía trước
|
1 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.08 | 6/14(43%) | 51 | 1/7(14%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Harel S.
Phía trước
|
1 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Badash G.
Tiền vệ
|
- | 2/9(22%) | - | - | - | 0.05 | - | 32 | - | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
- | 50/65(77%) | - | - | - | 0.03 | 13/20(65%) | 89 | 5/14(36%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 41 | 5/11(45%) | - | - | 1 | - |
|
Rakonjac M.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Tamam I.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ansah E.
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Badash G.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rakonjac M.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Harel S.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Cohen A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Tamam I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
0.42 | 1 | 1.42 | 1 | 1 | 4 | 1 |