Maccabi Netanya - Hapoel Katamon Jerusalem · 04.05.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 30Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Maccabi Netanya FC và Hapoel Jerusalem FC khi Maccabi Netanya FC chơi trên sân nhà là 0-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Maccabi Netanya FC chơi trên sân nhà, Maccabi Netanya FC đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Hapoel Jerusalem FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-14 nghiêng về phía Maccabi Netanya FC.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Maccabi Netanya FC đã thắng 13 trận, có 3 trận hòa trong khi Hapoel Jerusalem FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-28 nghiêng về phía Maccabi Netanya FC.
Maccabi Netanya FC đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
Hapoel Jerusalem FC đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Maccabi Netanya
Hapoel Katamon Jerusalem
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Maccabi Netanya
Hapoel Katamon Jerusalem
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Israel) sắp tới giữa Maccabi Netanya và Hapoel Katamon Jerusalem sẽ diễn ra vào 04.05 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Maccabi Netanya v Hapoel Katamon Jerusalem và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Maccabi Netanya trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Maccabi Netanya trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hapoel Katamon Jerusalem trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hapoel Katamon Jerusalem in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Maccabi Netanya trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
26 | 37 | 9 | 10 | 7 | 41:36 |
| 7 |
|
26 | 35 | 10 | 5 | 11 | 45:55 |
| 8 |
|
26 | 32 | 8 | 8 | 10 | 27:35 |
| 11 |
|
26 | 24 | 5 | 9 | 12 | 32:50 |
| 12 |
|
26 | 21 | 4 | 9 | 13 | 22:37 |
| 13 |
|
26 | 19 | 7 | 6 | 13 | 32:52 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 48 | 14 | 6 | 13 | 59:63 |
| 2 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 50:53 |
| 3 |
|
33 | 36 | 12 | 8 | 13 | 45:56 |
| 5 |
|
33 | 34 | 8 | 10 | 15 | 28:49 |
| 6 |
|
33 | 31 | 7 | 10 | 16 | 26:43 |
| 7 |
|
33 | 28 | 6 | 10 | 17 | 38:62 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Hai 04 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Badash G.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.19 | - | 0.41 | 6 | 46/64(72%) | - | - |
|
Levi M.
Tiền vệ
|
7.4 | 66 | - | 0.11 | - | 0.18 | 2 | 38/44(86%) | - | - |
|
Davo
Phía trước
|
7.3 | 88 | 1 | 0.78 | - | 0.02 | 5 | 14/18(78%) | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Tavares H.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.12 | 1 | 22/34(65%) | - | - |
|
Rakonjac M.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.23 | - | 0.04 | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Sadeh Y.
Hậu vệ
|
6.4 | 24 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
6.4 | 24 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
5.9 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Sotiriou R.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
4.6 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 24/26(92%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Badash G.
Tiền vệ
|
6 | - | - | 4 | 2 | - | 2 | 4 |
|
Davo
Phía trước
|
5 | 3 | 0.71 | - | 2 | - | 4 | 1 |
|
Levi M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rakonjac M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Tavares H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadeh Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotiriou R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Badash G.
Tiền vệ
|
8 | 46/64(72%) | 2 | - | - | 0.41 | 34/46(74%) | 91 | 1/5(20%) | 2/8(25%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Davo
Phía trước
|
6 | 14/18(78%) | - | 2 | - | 0.02 | 4/6(67%) | 32 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Levi M.
Tiền vệ
|
5 | 38/44(86%) | 1 | - | - | 0.18 | 13/18(72%) | 58 | 6/7(86%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Tavares H.
Phía trước
|
5 | 22/34(65%) | - | 1 | 1 | 0.12 | 10/14(71%) | 68 | 2/3(67%) | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Rakonjac M.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/5(80%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Sotiriou R.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 21 | - | - | - | 2 | - |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 43 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sadeh Y.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tavares H.
Phía trước
|
14 | 3/4(75%) | 2/10(20%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Davo
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Badash G.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Levi M.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sotiriou R.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rakonjac M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sadeh Y.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|