Hapoel Ironi Kiryat Shmona - Maccabi Netanya · 29.04.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 29Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC và Maccabi Netanya FC là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC chơi trên sân nhà, Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi Maccabi Netanya FC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-27 nghiêng về phía Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC.
Trong 42 lần gặp nhau gần đây, Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC đã thắng 14 trận, có 10 trận hòa trong khi Maccabi Netanya FC thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 57-53 nghiêng về phía Maccabi Netanya FC.
Trận thắng gần đây nhất của Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC trước Maccabi Netanya FC trên sân nhà là ở năm 2021.
Thành tích sân khách của Maccabi Netanya FC mùa giải này là: 6-0-7.
Cho xem nhiều hơn
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Maccabi Netanya
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Maccabi Netanya
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Hapoel Ironi Kiryat Shmona và Maccabi Netanya, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Israel), được lên lịch vào 29.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hapoel Ironi Kiryat Shmona không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Hapoel Ironi Kiryat Shmona không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Maccabi Netanya không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Maccabi Netanya không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hapoel Ironi Kiryat Shmona trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
26 | 37 | 9 | 10 | 7 | 41:36 |
| 7 |
|
26 | 35 | 10 | 5 | 11 | 45:55 |
| 8 |
|
26 | 32 | 8 | 8 | 10 | 27:35 |
| 9 |
|
26 | 27 | 7 | 6 | 13 | 37:46 |
| 10 |
|
26 | 25 | 6 | 7 | 13 | 31:44 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 48 | 14 | 6 | 13 | 59:63 |
| 2 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 50:53 |
| 3 |
|
33 | 36 | 12 | 8 | 13 | 45:56 |
| 4 |
|
33 | 34 | 8 | 10 | 15 | 39:51 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Tư 29 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 1.02 | - | 0.13 | 8 | 34/39(87%) | - | - |
|
Levi M.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.03 | - | 0.3 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 79/82(96%) | - | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 42/44(95%) | 1 | - |
|
Bikel J.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Davo
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.23 | - | 0.07 | 3 | 19/23(83%) | - | - |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
6.6 | 18 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Keller R.
Hậu vệ
|
6.5 | 19 | - | - | - | 0.09 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Tavares H.
Phía trước
|
6.4 | 71 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 16/26(62%) | - | - |
|
Avraham D.
Phía trước
|
6.4 | 58 | - | 0.07 | - | - | 1 | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Pacheco F.
Phía trước
|
6.4 | 75 | - | 0.21 | - | 0.01 | 3 | 11/18(61%) | - | - |
|
Jaber K.
Hậu vệ
|
5.6 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 42/46(91%) | 1 | - |
|
Diomande G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
8 | 2 | 0.77 | 2 | 4 | - | 6 | 2 |
|
Davo
Phía trước
|
3 | 1 | 0.42 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Pacheco F.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.51 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Avraham D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bikel J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Levi M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | - | 1 |
|
Tavares H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Diomande G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaber K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keller R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
9 | 34/39(87%) | - | 1 | - | 0.13 | 20/23(87%) | 63 | 5/7(71%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Pacheco F.
Phía trước
|
7 | 11/18(61%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Davo
Phía trước
|
6 | 19/23(83%) | 1 | 1 | - | 0.07 | 7/11(64%) | 36 | 1/1(50%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Tavares H.
Phía trước
|
2 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.06 | 2/9(22%) | 42 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Avraham D.
Phía trước
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Keller R.
Hậu vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.09 | 3/3(100%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
1 | 79/82(96%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 92 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Levi M.
Tiền vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.3 | 10/14(71%) | 47 | 4/5(80%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Bikel J.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 19 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 28 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Diomande G.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Jaber K.
Hậu vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 63 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
- | 42/44(95%) | - | - | - | 0.03 | 12/12(100%) | 54 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Jaber K.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Davo
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Pacheco F.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Avraham D.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Levi M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bikel J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keller R.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tavares H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|