Áchdod - Ironi Tiberias · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, FC Ashdod đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Ironi Tiberias thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía Ironi Tiberias.
FC Ashdod đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
FC Ashdod đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
FC Ashdod đã không thể thắng 9 trận liên tiếp trên sân nhà.
Ironi Tiberias đã không thể thắng 9 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Áchdod
Ironi Tiberias
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Áchdod
Ironi Tiberias
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Áchdod và Ironi Tiberias, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Israel), được lên lịch vào 03.05 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Áchdod trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Áchdod in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Ironi Tiberias trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Ironi Tiberias trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Áchdod trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
26 | 25 | 6 | 7 | 13 | 31:44 |
| 11 |
|
26 | 24 | 5 | 9 | 12 | 32:50 |
| 12 |
|
26 | 21 | 4 | 9 | 13 | 22:37 |
| 13 |
|
26 | 19 | 7 | 6 | 13 | 32:52 |
| 14 |
|
26 | 12 | 3 | 3 | 20 | 17:59 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 50:53 |
| 3 |
|
33 | 36 | 12 | 8 | 13 | 45:56 |
| 4 |
|
33 | 34 | 8 | 10 | 15 | 39:51 |
| 6 |
|
33 | 31 | 7 | 10 | 16 | 26:43 |
| 7 |
|
33 | 28 | 6 | 10 | 17 | 38:62 |
| 8 |
|
33 | 22 | 6 | 4 | 23 | 26:69 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.14 | - | 0.08 | 3 | 49/53(92%) | - | - |
|
Ansah E.
Phía trước
|
6.9 | 82 | - | 0.26 | - | 0.03 | 4 | 20/22(91%) | - | - |
|
Sharon I.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 10/33(30%) | - | - |
|
Almog E.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.09 | 3 | 16/19(84%) | - | - |
|
Usman M.
Tiền vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Cohen A.
Phía trước
|
6.3 | 82 | - | 0.33 | - | 0.36 | 4 | 40/45(89%) | - | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
4.9 | 90 | - | - | - | - | - | 15/18(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ansah E.
Phía trước
|
4 | - | - | - | 4 | - | 3 | 1 |
|
Cohen A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.18 | 2 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Almog E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.09 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sharon I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Usman M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Almog E.
Phía trước
|
5 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.09 | 7/8(88%) | 30 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Ansah E.
Phía trước
|
5 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.03 | 12/14(86%) | 36 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1 | 3 |
|
Cohen A.
Phía trước
|
3 | 40/45(89%) | - | - | - | 0.36 | 19/24(79%) | 78 | 1/2(50%) | - | 2/3(100%) | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
1 | 49/53(92%) | - | - | - | 0.08 | 20/22(91%) | 84 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | - | - | 25 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Sharon I.
Thủ môn
|
- | 10/33(30%) | - | - | - | - | 1/12(8%) | 41 | 6/29(21%) | - | - | 1 | - |
|
Usman M.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 11 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cohen A.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 2 | 1/1(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Almog E.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ansah E.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Usman M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sharon I.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sharon I.
Thủ môn
|
0.27 | 2 | 0.27 | - | - | 4 | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
-1.97 | 2 | 1.03 | 3 | - | 4 | - |