Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

A.E. Karaiskakis - Asteras Vlachioti · 20.03.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
84’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ đỏ
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Asteras Vlachioti Asteras Vlachioti
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Asteras Vlachioti Asteras Vlachioti
#
Bàn thắng
  • 44 Nguemechieu D. Nguemechieu D.
    9
  • 21 Nazim D. Nazim D.
    4
  • Milic A. Milic A.
    2
  • 4 Krcmarevic N. Krcmarevic N.
    1
  • 23 Bekatoros A. Bekatoros A.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Budnik I. Budnik I.
    6
  • 10 Shokolarov S. Shokolarov S.
    3
  • 7 Batrovic V. Batrovic V.
    3
  • Flensborg J. Flensborg J.
    3
  • 15 Sidorenco E. Sidorenco E.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng AE Karaiskakis ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng AE Asteras Vlachioti ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

AE Karaiskakis đã không ghi bàn 6 trận trong 11 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

AE Asteras Vlachioti đã không ghi bàn 5 trận trong 11 trận đấu sân khách ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

AE Karaiskakis wins 1st half in 11% of their matches, AE Asteras Vlachioti in 7% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
12
Diagoras Rodos Diagoras Rodos 32 36 9 9 14 22:36
13
Asteras Vlachioti Asteras Vlachioti 32 35 9 8 15 32:38
14
Panathinaikos II Panathinaikos II 32 34 9 7 16 30:40
15
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 32 29 7 8 17 24:50
16
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos 32 15 6 6 20 24:58
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:45

Chủ Nhật 20 tháng 3 2022
Kỷ luật
1
Thẻ đỏ
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Asteras Vlachioti Asteras Vlachioti
#
Bàn thắng
  • 44 Nguemechieu D. Nguemechieu D.
    9
  • 21 Nazim D. Nazim D.
    4
  • Milic A. Milic A.
    2
  • 4 Krcmarevic N. Krcmarevic N.
    1
  • 23 Bekatoros A. Bekatoros A.
    1
  • 24 Prionas I. Prionas I.
    1
  • 88 Klingopoulos D. Klingopoulos D.
    1
  • 19 Korelas K. Korelas K.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Budnik I. Budnik I.
    6
  • 10 Shokolarov S. Shokolarov S.
    3
  • 7 Batrovic V. Batrovic V.
    3
  • Flensborg J. Flensborg J.
    3
  • 15 Sidorenco E. Sidorenco E.
    2
  • 8 Fourlanos S. Fourlanos S.
    2
  • 2 Anastasopoulos E. Anastasopoulos E.
    2
  • Bouzas V. Bouzas V.
    1
  • 80 Tasioulis D. Tasioulis D.
    1
  • 51 Grachov G. Grachov G.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close