Aston Villa - Brighton&Hove Albion · 11.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Aston Villa chơi trên sân nhà, Aston Villa đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Brighton & Hove Albion thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-12 nghiêng về phía Aston Villa.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Aston Villa đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi Brighton & Hove Albion thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-20 nghiêng về phía Aston Villa.
Trận thắng gần đây nhất của Brighton & Hove Albion trên sân của Aston Villa là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Aston Villa) và 0-3 (sân của Brighton & Hove Albion).
Bạn có biết rằng Aston Villa ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Aston Villa
Brighton&Hove Albion
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Aston Villa
Brighton&Hove Albion
Phỏng đoán
Trận đấu Aston Villa vs Brighton&Hove Albion trong Anh Giải Ngoại Hạng sẽ bắt đầu vào 11.02 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Aston Villa Brighton&Hove Albion bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Aston Villa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Aston Villa in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Aston Villa
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Brighton&Hove Albion không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Brighton&Hove Albion không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Aston Villa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 69:50 |
| 4 |
|
38 | 65 | 19 | 8 | 11 | 56:49 |
| 5 |
|
38 | 60 | 17 | 9 | 12 | 63:53 |
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 9 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 55:52 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Tư 11 tháng 2 2026Anh, Birmingham,
Villa Park
Sự tham dự
39495Đội hình
Aston Villa
-
Emery U.
-
Hurzeler F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maatsen I.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/55(69%) | 1 | - |
|
Onana A.
Tiền vệ
|
7.4 | 75 | - | 0.06 | - | 0.02 | 3 | 35/41(85%) | - | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
7.1 | 30 | - | - | 1 | 0.23 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Barkley R.
Tiền vệ
|
7 | 30 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
7 | 60 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
7 | 84 | - | - | - | 0.07 | - | 50/60(83%) | - | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
7 | 81 | - | 0.07 | - | 0.1 | 1 | 19/21(90%) | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
6.9 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 27/35(77%) | 1 | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.23 | 1 | 34/42(81%) | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 29/32(91%) | - | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 2 | 49/49(100%) | - | - |
|
Mings T.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 55/66(83%) | - | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
6.6 | 60 | - | 0.09 | - | 0.4 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Rogers M.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.2 | - | 0.03 | 4 | 16/23(70%) | 1 | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.16 | - | 0.12 | 3 | 43/48(90%) | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
6.4 | 81 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
6.3 | 29 | - | - | - | - | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 52/58(90%) | - | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
6.3 | 68 | - | 0.08 | - | 0.05 | 2 | 21/23(91%) | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
6.2 | 81 | - | - | - | 0.03 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/43(81%) | 1 | - |
|
Abraham T.
Phía trước
|
5.9 | 15 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Watkins O.
Phía trước
|
5.7 | 74 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
5.6 | 22 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Howell H.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rogers M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.16 | 2 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Onana A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Barkley R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | - | 1 |
|
Maatsen I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Mings T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.41 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Watkins O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Abraham T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Howell H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rogers M.
Phía trước
|
7 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
5 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.23 | 10/14(71%) | 62 | 1/2(50%) | 4/12(33%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Maatsen I.
Hậu vệ
|
5 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.08 | 4/8(50%) | 64 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
4 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Sancho J.
Phía trước
|
4 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.4 | 10/12(83%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Abraham T.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
3 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.12 | 7/9(78%) | 59 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
3 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.1 | 10/12(83%) | 39 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
3 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | 1 | 0.23 | 4/5(80%) | 14 | - | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
2 | 49/49(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 59 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mings T.
Hậu vệ
|
2 | 55/66(83%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 74 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
2 | 35/43(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 65 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Watkins O.
Phía trước
|
2 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
1 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 11/11(100%) | 49 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Howell H.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 10 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Barkley R.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
- | 52/58(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 66 | 6/7(86%) | - | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 46 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 52 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
- | 50/60(83%) | - | - | - | 0.07 | 15/19(79%) | 79 | 3/7(43%) | 1/5(20%) | - | 5 | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
- | 38/55(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 73 | 9/24(38%) | - | - | 2 | - |
|
Onana A.
Tiền vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 54 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 45 | 1/7(14%) | - | - | 2 | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | 30/40(75%) | - | - | - | - | - | 42 | 8/17(47%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
15 | 1/2(50%) | 7/13(54%) | 1 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Maatsen I.
Hậu vệ
|
14 | 3/3(100%) | 2/11(18%) | - | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/10(70%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Rogers M.
Phía trước
|
8 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Onana A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Watkins O.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Barkley R.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Howell H.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Abraham T.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mings T.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez E.
Thủ môn
|
0.33 | 3 | 0.33 | - | 1 | 8 | 1 |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
0.16 | 2 | 0.16 | 1 | - | - | 1 |