Aston Villa - Nottingham Forest · 07.05.2026
Cúp C2 châu Âu
Bán kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aston Villa và Nottingham Forest khi Aston Villa chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aston Villa và Nottingham Forest là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Aston Villa chơi trên sân nhà, Aston Villa đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Nottingham Forest thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-15 nghiêng về phía Aston Villa.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Aston Villa đã thắng 10 trận, có 9 trận hòa trong khi Nottingham Forest thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-32 nghiêng về phía Aston Villa.
Trận thắng gần đây nhất của Nottingham Forest trên sân của Aston Villa là ở năm 1994.
Cho xem nhiều hơn
Aston Villa
Nottingham Forest
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Aston Villa
Nottingham Forest
Phỏng đoán
Trận đấu Aston Villa vs Nottingham Forest trong Châu Âu Cúp C2 châu Âu sẽ bắt đầu vào 07.05 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Aston Villa Nottingham Forest bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Aston Villa trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Aston Villa trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cúp C2 châu Âu
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Nottingham Forest in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Aston Villa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Aston Villa trong Cúp C2 châu Âu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 18:5 |
| 2 |
|
8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 14:6 |
| 3 |
|
8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 18:8 |
| 12 |
|
8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 12:11 |
| 13 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15:7 |
| 14 |
|
8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 8:3 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 07 tháng 5 2026Anh, Birmingham,
Villa Park
Sự tham dự
43028Đội hình
Aston Villa
-
Emery U.
-
Pereira V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
9.5 | 86 | 1 | 0.99 | 1 | 0.96 | 5 | 27/31(87%) | - | - |
|
Watkins O.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 1 | 0.95 | 1 | 0.05 | 4 | 17/22(77%) | - | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/27(63%) | - | - |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | 2 | 0.29 | - | 0.03 | 3 | 17/25(68%) | - | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.17 | 1 | 40/50(80%) | - | - |
|
Ortega S.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 58/59(98%) | - | - |
|
Rogers M.
Tiền vệ
|
7.1 | 89 | - | 0.04 | 1 | 0.09 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 2 | 39/44(89%) | - | - |
|
Torres P.
Hậu vệ
|
7 | 89 | - | 0.3 | - | 0.01 | 2 | 34/40(85%) | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
6.9 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.2 | 1 | 43/46(93%) | - | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Digne L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 51/58(88%) | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
6.2 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Lucca L.
Phía trước
|
6.2 | 19 | - | 0.05 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Wood C.
Phía trước
|
6.2 | 71 | - | 0.49 | - | 0.01 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | 0.16 | - | - | 2 | 17/19(89%) | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
5.6 | 88 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 29/31(94%) | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
5.2 | 71 | - | - | - | - | - | 24/32(75%) | 1 | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
4.9 | 88 | - | - | - | - | - | 33/38(87%) | 1 | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mings T.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinclair J.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.95 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 |
|
Watkins O.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.36 | - | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.48 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Torres P.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.42 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Jesus I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lucca L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rogers M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | - | 1 |
|
Wood C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | - | 1 | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Digne L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mings T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortega S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinclair J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
9 | 27/31(87%) | 2 | - | 1 | 0.96 | 10/13(77%) | 53 | - | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
4 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 28 | - | - | - | - | 1 |
|
Watkins O.
Phía trước
|
4 | 17/22(77%) | - | - | 1 | 0.05 | 8/11(73%) | 37 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
3 | 17/25(68%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/9(56%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Torres P.
Hậu vệ
|
3 | 34/40(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 51 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Rogers M.
Tiền vệ
|
2 | 19/24(79%) | - | - | 1 | 0.09 | 10/12(83%) | 36 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Wood C.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/3(33%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
1 | 51/58(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 79 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 37 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
1 | 58/59(98%) | - | - | - | - | - | 65 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lucca L.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
1 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
1 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.03 | 14/17(82%) | 58 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
- | 40/50(80%) | - | - | - | 0.17 | 10/13(77%) | 68 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 46 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Digne L.
Hậu vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
- | 43/46(93%) | 1 | - | - | 0.2 | 7/7(100%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 41 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 37 | 3/13(23%) | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | 29/31(94%) | - | - | - | - | - | 49 | - | - | - | - | - |
|
Mings T.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
- | 24/32(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 39 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ortega S.
Thủ môn
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | - | - | 48 | 9/18(50%) | - | - | - | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sinclair J.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | 0.07 | 4/7(57%) | 47 | 3/8(38%) | 1/4(25%) | - | 4 | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 33 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Buendia E.
Tiền vệ
|
13 | - | 8/13(62%) | 3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
13 | 3/6(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Wood C.
Phía trước
|
13 | 6/11(55%) | 1/2(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | 1 | - |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Rogers M.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Watkins O.
Phía trước
|
10 | 2/2(100%) | 2/8(25%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Torres P.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 4 | 5 | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
7 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Digne L.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Konsa E.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(33%) | 1/1(100%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Lucca L.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bogarde L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Martinez E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortega S.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bailey L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mings T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sancho J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sinclair J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez E.
Thủ môn
|
0.68 | 2 | 0.68 | - | - | 4 | - |
|
Ortega S.
Thủ môn
|
0.48 | 6 | 4.48 | 4 | 1 | 6 | - |