Chelsea - Nottingham Forest · 04.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Chelsea chơi trên sân nhà, Chelsea đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Nottingham Forest thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-9 nghiêng về phía Chelsea.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Chelsea đã thắng 11 trận, có 5 trận hòa trong khi Nottingham Forest thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-15 nghiêng về phía Chelsea.
Trận thắng gần đây nhất của Chelsea trước Nottingham Forest trên sân nhà là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Chelsea) và 0-1 (sân của Nottingham Forest).
Chelsea đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải Ngoại Hạng.
Cho xem nhiều hơn
Chelsea
Nottingham Forest
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Chelsea
Nottingham Forest
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Chelsea và Nottingham Forest, là một phần của Giải Ngoại Hạng (Anh), được lên lịch vào 04.05 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Chelsea trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Chelsea trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Nottingham Forest trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Nottingham Forest trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Chelsea không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 55:52 |
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
| 11 |
|
38 | 52 | 15 | 7 | 16 | 47:51 |
| 15 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 41:51 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 48:51 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Hai 04 tháng 5 2026Anh, London,
Stamford Bridge
Đội hình
Chelsea
-
McFarlane C.
-
Pereira V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Awoniyi T.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 2 | 1.11 | - | - | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Pedro J.
Phía trước
|
8 | 90 | 1 | 0.46 | - | 0.05 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.29 | 5 | 71/79(90%) | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
7.6 | 21 | - | - | 1 | 0.55 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
7.4 | 45 | 1 | 0.83 | - | - | 2 | 10/10(100%) | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
7.2 | 80 | - | 0.02 | 1 | 0.25 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 15/31(48%) | - | - |
|
Caicedo M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 82/87(94%) | 1 | - |
|
Netz L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Cucurella M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.12 | 1 | 56/62(90%) | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | - | - | 18/18(100%) | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Gusto M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.11 | 1 | 53/54(98%) | 1 | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 23/23(100%) | - | - |
|
Adarabioyo T.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Colwill L.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 43/48(90%) | - | - |
|
Lavia R.
Tiền vệ
|
6.6 | 58 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 40/44(91%) | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
6.6 | 32 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 41/44(93%) | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
6.6 | 46 | - | - | - | - | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Abbott Z.
Hậu vệ
|
6.4 | 44 | - | - | - | - | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Delap L.
Phía trước
|
6.4 | 46 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Wood C.
Phía trước
|
6.4 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Chalobah T.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 73/78(94%) | - | - |
|
Jorgensen F.
Thủ môn
|
6.1 | 24 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.09 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 31/43(72%) | 1 | - |
|
Palmer C.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.93 | - | 0.19 | 5 | 39/44(89%) | - | - |
|
Sanchez R.
Thủ môn
|
5.6 | 66 | - | - | - | - | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | 3 | - | 1 | 4 |
|
Palmer C.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.9 | 1 | 2 | - | 2 | 3 |
|
Awoniyi T.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.72 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Delap L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.93 | - | - | - | 2 | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Pedro J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.57 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chalobah T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cucurella M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gusto M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Lavia R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Abbott Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adarabioyo T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caicedo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colwill L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jorgensen F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Netz L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wood C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedro J.
Phía trước
|
8 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.05 | 13/18(72%) | 56 | - | - | 4/6(67%) | 2 | 1 |
|
Cucurella M.
Hậu vệ
|
6 | 56/62(90%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 20/22(91%) | 80 | 1/2(25%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
6 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.09 | 5/8(63%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Palmer C.
Tiền vệ
|
6 | 39/44(89%) | - | 1 | - | 0.19 | 22/25(88%) | 70 | - | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
4 | 71/79(90%) | - | - | - | 0.29 | 36/42(86%) | 107 | 6/7(86%) | 3/12(25%) | - | - | - |
|
Awoniyi T.
Phía trước
|
3 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Delap L.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Gusto M.
Hậu vệ
|
3 | 53/54(98%) | - | - | - | 0.11 | 20/21(95%) | 76 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
2 | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | 0.55 | 3/5(60%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
2 | 10/10(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
1 | 15/17(88%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 8/8(100%) | 30 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Chalobah T.
Hậu vệ
|
1 | 73/78(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 87 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Colwill L.
Hậu vệ
|
1 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Morato
Hậu vệ
|
1 | 31/43(72%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 50 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Netz L.
Hậu vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 41 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
1 | 41/44(93%) | - | - | - | 0.03 | 15/16(94%) | 47 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Abbott Z.
Hậu vệ
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Adarabioyo T.
Hậu vệ
|
- | 48/53(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 56 | - | - | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 35 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Caicedo M.
Tiền vệ
|
- | 82/87(94%) | - | - | - | 0.03 | 22/24(92%) | 96 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | - | - | 26 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
- | 23/23(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Jorgensen F.
Thủ môn
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Lavia R.
Tiền vệ
|
- | 40/44(91%) | - | - | - | 0.08 | 12/14(86%) | 55 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | 18/18(100%) | - | - | - | - | - | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Thủ môn
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 26 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | 15/31(48%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 42 | 4/20(20%) | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Wood C.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 56 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedro J.
Phía trước
|
17 | 3/3(100%) | 6/14(43%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Netz L.
Hậu vệ
|
12 | - | 7/11(64%) | 3 | 4/6(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Palmer C.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/10(20%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
10 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Caicedo M.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 3 | 1/3(33%) | 3 | - | - | - | - |
|
Lavia R.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cucurella M.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Adarabioyo T.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Awoniyi T.
Phía trước
|
6 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gusto M.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Colwill L.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abbott Z.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chalobah T.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Delap L.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wood C.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sanchez R.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jorgensen F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sels M.
Thủ môn
|
0.62 | 4 | 1.62 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Jorgensen F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 2 | 1 |
|
Sanchez R.
Thủ môn
|
-0.36 | 1 | 2.64 | 3 | 1 | 1 | 1 |