Milan - Atalanta · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Milan và Atalanta khi AC Milan chơi trên sân nhà là 3-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Milan và Atalanta là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi AC Milan chơi trên sân nhà, AC Milan đã thắng 11 trận, có 9 trận hòa trong khi Atalanta thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-24 nghiêng về phía AC Milan.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây, AC Milan đã thắng 24 trận, có 16 trận hòa trong khi Atalanta thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 80-56 nghiêng về phía AC Milan.
Mùa trước Atalanta thắng cả hai trận gặp AC Milan (2-1 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Milan
Atalanta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Milan
Atalanta
Phỏng đoán
Trận đấu Milan vs Atalanta trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 10.05 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Milan Atalanta bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Milan trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Milan in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Milan
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atalanta không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Atalanta không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Milan không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 65:29 |
| 5 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 53:35 |
| 6 |
|
38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 61:34 |
| 7 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 51:36 |
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Ý, Milan,
Giuseppe Meazza
Sự tham dự
73498Đội hình
Milan
-
Allegri M.
-
Palladino R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 19/43(44%) | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.14 | 1 | 0.04 | 1 | 37/40(93%) | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.31 | - | 0.03 | 2 | 70/74(95%) | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 35/37(95%) | 1 | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
7.4 | 45 | 1 | 1.43 | - | 0.14 | 5 | 19/20(95%) | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.17 | - | 48/51(94%) | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 0.13 | - | 0.01 | 3 | 22/28(79%) | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.11 | - | 0.24 | 4 | 39/42(93%) | 1 | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
7 | 55 | 1 | 0.53 | - | 0.01 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
6.9 | 63 | - | - | - | 0.08 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.53 | 1 | 0.19 | 3 | 17/20(85%) | 1 | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
6.8 | 27 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
6.8 | 32 | - | - | - | 0.13 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.19 | 1 | 31/37(84%) | 1 | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
6.7 | 27 | - | - | - | 0.12 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 32 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 26/34(76%) | - | - |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
6.4 | 35 | - | - | - | 0.51 | - | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
6.4 | 48 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
6.4 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 56/65(86%) | - | - |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 62/70(89%) | - | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
6.3 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
6.2 | 58 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
6.1 | 32 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 38/40(95%) | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
5.8 | 58 | - | 0.11 | - | 0.02 | 3 | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.02 | - | 8/10(80%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nkunku C.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.35 | 1 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Leao R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.77 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Ederson
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | - | 1 | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.76 | - | - | - | 1 | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krstovic N.
Phía trước
|
6 | 17/20(85%) | 1 | 1 | 1 | 0.19 | 8/11(73%) | 43 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
6 | 19/20(95%) | - | 1 | - | 0.14 | 9/10(90%) | 33 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
6 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 29 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
4 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
3 | 11/13(85%) | 1 | - | - | 0.13 | 4/6(67%) | 17 | - | - | - | - | 1 |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
3 | 39/42(93%) | - | - | - | 0.24 | 6/8(75%) | 62 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 3 | 1 |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
3 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 52 | - | - | - | 1 | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
2 | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
2 | 20/25(80%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/9(56%) | 44 | 2/3(67%) | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
2 | 70/74(95%) | - | - | - | 0.03 | 12/12(100%) | 91 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 27 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
1 | 7/11(64%) | 1 | - | - | 0.51 | 3/4(75%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
1 | 37/40(93%) | - | - | 1 | 0.04 | 4/6(67%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
1 | 62/70(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 79 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
1 | 38/40(95%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 44 | - | - | - | - | 1 |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.19 | 10/13(77%) | 55 | - | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | 0.02 | 12/16(75%) | 53 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | 19/43(44%) | - | - | - | - | 2/17(12%) | 54 | 7/31(23%) | - | - | 1 | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | 0.08 | 12/16(75%) | 48 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | 56/65(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 75 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 14 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
- | 35/37(95%) | - | - | - | - | - | 56 | - | - | - | 1 | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | - | - | 27 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.12 | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
- | 48/51(94%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 8/9(89%) | 64 | 6/6(100%) | - | - | 3 | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
- | 36/46(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 54 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krstovic N.
Phía trước
|
18 | 3/7(43%) | 2/11(18%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
14 | 4/8(50%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | - | 2/4(50%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
9 | - | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 2 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
0.49 | 8 | 2.49 | 2 | - | 2 | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
-1.03 | 2 | 1.97 | 3 | - | 4 | 1 |