Cremonese - Pisa 1909 · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa US Cremonese và Pisa SC khi US Cremonese chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi US Cremonese chơi trên sân nhà, US Cremonese đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Pisa SC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-13 nghiêng về phía Pisa SC.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, US Cremonese đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi Pisa SC thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-21 nghiêng về phía Pisa SC.
Pisa SC đã có 6 trận thua liên tiếp ở Giải Serie A.
Ở Giải Serie A, Pisa SC đã thua 5 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Cremonese
Pisa 1909
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cremonese
Pisa 1909
Phỏng đoán
Giải đấu Ý Giải Serie A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Cremonese và Pisa 1909 sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Pisa 1909 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Pisa 1909 trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
| 20 |
|
38 | 18 | 2 | 12 | 24 | 26:71 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Ý, Cremona,
Stadio Giovanni Zini
Sự tham dự
10180Đội hình
Cremonese
-
12 Nicolas
Thủ môn -
22 Scuffet S.
Thủ môn -
39 Albiol R.
Hậu vệ -
3 Angori S.
Hậu vệ -
11 Cuadrado J.
Hậu vệ -
33 Calabresi A.
Hậu vệ -
6 Marin M.
Tiền vệ -
20 Aebischer M.
Tiền vệ -
8 Hojholt M.
Tiền vệ -
36 Piccinini G.
Phía trước -
9 Meister H.
Phía trước -
17 Durosinmi R.
Phía trước -
99 Lorran
Phía trước -
19 Iling-Junior S.
Phía trước
-
Giampaolo M.
-
Hiljemark O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 91/94(97%) | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
8 | 90 | 1 | 0.82 | - | 0.05 | 2 | 65/69(94%) | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
8 | 72 | - | 0.09 | 1 | 0.22 | 1 | 31/34(91%) | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 2 | 90/94(96%) | - | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
7.8 | 18 | 1 | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 22/22(100%) | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 84/86(98%) | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
7.2 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 83/91(91%) | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
7.2 | 72 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
6.8 | 59 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 39/45(87%) | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
6.6 | 31 | - | - | 1 | 0.02 | - | 31/31(100%) | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
6.5 | 37 | - | 0.02 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
6.5 | 31 | - | - | - | 0.08 | - | 36/36(100%) | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
6.4 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
6.4 | 37 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
6.2 | 53 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
6.2 | 53 | - | - | - | - | - | 17/20(85%) | 1 | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
6 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
6 | 25 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
6 | 25 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
5.8 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
5.6 | 65 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Bozhinov R.
Hậu vệ
|
4.7 | 23 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | 1 | 1 |
|
Semper A.
Thủ môn
|
4.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/27(41%) | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
4.5 | 57 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | 1 |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.89 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Okereke D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.34 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | - | - | 1 |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bozhinov R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
2 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.02 | 17/22(77%) | 68 | 1/3(33%) | - | 1/2(20%) | 2 | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
2 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.01 | 12/12(100%) | 59 | - | 1/6(17%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
1 | 84/86(98%) | - | 1 | - | 0.02 | 10/10(100%) | 90 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
1 | 65/69(94%) | - | - | - | 0.05 | 16/18(89%) | 79 | 2/2(100%) | - | 1/1(50%) | 3 | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.01 | 12/14(86%) | 53 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
1 | 22/22(100%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 28 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 43 | 1/4(25%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
1 | 31/34(91%) | 2 | - | 1 | 0.22 | 13/15(87%) | 59 | 3/3(100%) | 2/12(17%) | 2/5(40%) | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
1 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 23 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
1 | 31/31(100%) | - | - | 1 | 0.02 | 9/9(100%) | 39 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 34 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | - | 24 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Bozhinov R.
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 47 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 32 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
- | 90/94(96%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 106 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 22 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
- | 83/91(91%) | - | - | - | 0.01 | 9/14(64%) | 108 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
- | 11/27(41%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 37 | 5/20(25%) | - | - | 1 | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
- | 91/94(97%) | - | - | - | 0.08 | 25/26(96%) | 106 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
- | 36/36(100%) | - | - | - | 0.08 | 12/12(100%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 23 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toure I.
Tiền vệ
|
15 | 4/5(80%) | 6/10(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
11 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
10 | 4/4(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
5 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | 1 | - | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bozhinov R.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | 2 | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | 1 |
|
Semper A.
Thủ môn
|
-0.91 | 2 | 2.09 | 3 | 1 | 2 | - |