Pisa 1909 - Napoli · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Pisa SC đã có 7 trận thua liên tiếp ở Giải Serie A.
Bạn có biết rằng Pisa SC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Pisa SC ghi 8% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng SSC Napoli ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Pisa SC đã thua 7 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Pisa 1909
Napoli
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pisa 1909
Napoli
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Pisa 1909 và Napoli sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 06:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Pisa 1909 v Napoli và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pisa 1909 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Pisa 1909 in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Napoli trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Napoli trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pisa 1909 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
| 20 |
|
38 | 18 | 2 | 12 | 24 | 26:71 |
Thông tin trận đấu
06:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Ý, Pisa,
Arena Garibaldi
Sự tham dự
10049Đội hình
Pisa 1909
-
Hiljemark O.
-
Conte A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.18 | 2 | 141/144(98%) | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.41 | - | 0.04 | 2 | 58/60(97%) | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.45 | 1 | 0.04 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
7.4 | 70 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 7/13(54%) | - | - |
|
Meret A.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
7.2 | 59 | - | 0.07 | 1 | 0.13 | 2 | 36/40(90%) | 1 | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
7 | 31 | - | - | - | 0.23 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 103/111(93%) | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
6.8 | 79 | - | - | - | 0.04 | - | 61/68(90%) | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 45/52(87%) | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
6.6 | 80 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 27/35(77%) | 1 | - |
|
Cuadrado J.
Hậu vệ
|
6.6 | 20 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
6.5 | 88 | - | - | - | 0.06 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
6.5 | 30 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
6.4 | 59 | - | - | - | 0.03 | - | 78/82(95%) | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
6.4 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 61/65(94%) | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
6.3 | 70 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
6.1 | 71 | - | 0.06 | - | - | 1 | 7/12(58%) | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 10/20(50%) | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
6 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
6 | 30 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
5.9 | 19 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
5.9 | 60 | - | 0.71 | - | - | 2 | 7/7(100%) | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
5.6 | 20 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | 1 | 0.54 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.28 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.98 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.77 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.53 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.32 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuadrado J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meret A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hojlund R.
Phía trước
|
9 | 6/7(86%) | - | - | 1 | 0.04 | 4/4(100%) | 19 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
6 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 63 | 1/2(50%) | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
5 | 58/60(97%) | - | 1 | - | 0.04 | 22/24(92%) | 81 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 5 | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
4 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.09 | 7/12(58%) | 37 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
3 | 36/40(90%) | - | - | 1 | 0.13 | 12/15(80%) | 51 | - | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
3 | 7/7(100%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
2 | 7/12(58%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
2 | 141/144(98%) | - | - | - | 0.18 | 14/17(82%) | 151 | 8/11(73%) | - | - | 1 | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
1 | 21/29(72%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 41 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
1 | 24/27(89%) | 1 | - | - | 0.23 | 6/9(67%) | 31 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
1 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.06 | 10/15(67%) | 49 | - | - | - | 1 | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 36 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
1 | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | 0.54 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 26 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
- | 103/111(93%) | - | - | - | 0.03 | 17/22(77%) | 118 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
- | 78/82(95%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 86 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 29 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Cuadrado J.
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 12 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 10 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
- | 45/52(87%) | - | - | - | 0.07 | 15/18(83%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Meret A.
Thủ môn
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 31 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
- | 61/65(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 68 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
- | 10/20(50%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 29 | 9/19(47%) | - | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
- | 61/68(90%) | - | - | - | 0.04 | 13/15(87%) | 88 | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leris M.
Tiền vệ
|
15 | 2/3(67%) | 10/12(83%) | - | 5/7(71%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 2/12(17%) | 5 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
12 | - | 8/11(73%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | 1 | - | - |
|
Cuadrado J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 5 | 2 | - | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hojholt M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Meret A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Meret A.
Thủ môn
|
0.62 | 2 | 0.62 | - | - | 2 | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
-0.36 | 2 | 2.64 | 3 | - | 3 | - |