Como 1907 - Parma · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Como 1907 và Parma Calcio khi Como 1907 chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Como 1907 và Parma Calcio là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Como 1907 đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-12 nghiêng về phía Parma Calcio.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Como 1907) và 0-1 (sân của Parma Calcio).
Bạn có biết rằng Como 1907 ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Como 1907
Parma
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Como 1907
Parma
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Como 1907 và Parma, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 17.05 lúc 06:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Como 1907 không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Como 1907 không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Parma không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Parma không vẽ
4 / 10 trận đấu cuối cùng Como 1907 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 4 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 65:29 |
| 5 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 53:35 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
Thông tin trận đấu
06:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Ý, Como,
Stadio Giuseppe Sinigaglia
Sự tham dự
11365Đội hình
Como 1907
-
Fabregas C.
-
Cuesta C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.43 | - | 0.04 | 2 | 53/55(96%) | 1 | - |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
8.5 | 82 | - | 0.31 | - | 0.24 | 5 | 44/46(96%) | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 15/28(54%) | - | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
7.9 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 37/39(95%) | - | - |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.27 | - | 0.03 | 4 | 49/53(92%) | 1 | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/28(54%) | - | - |
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 59/67(88%) | - | - |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
7.5 | 71 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 22/31(71%) | - | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
7.4 | 37 | - | - | 1 | 0.18 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
7.3 | 82 | - | 0.5 | - | 0.11 | 4 | 4/6(67%) | - | - |
|
Caqueret M.
Tiền vệ
|
7.2 | 53 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 47/51(92%) | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
6.7 | 19 | - | - | - | 0.07 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Diao A.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.63 | - | 0.05 | 4 | 22/30(73%) | - | - |
|
Smolcic I.
Hậu vệ
|
6.6 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Carboni F.
Hậu vệ
|
6.3 | 71 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
6.1 | 20 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
6 | 71 | - | - | - | - | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
6 | 26 | - | 0.4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
5.8 | 70 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
5.6 | 59 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Carlos D.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mikolajewski D.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Morata A.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.52 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | 3 | - | 1 | 4 |
|
Diao A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.29 | - | 3 | - | 3 | 1 |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.11 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.69 | 2 | - | 2 | 4 | - |
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.36 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Caqueret M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Morata A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | - | 1 | - |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carboni F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlos D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mikolajewski D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolcic I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diao A.
Phía trước
|
8 | 22/30(73%) | - | 1 | - | 0.05 | 12/18(67%) | 61 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
8 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 0.11 | 2/4(50%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
6 | 49/53(92%) | - | - | - | 0.03 | 14/14(100%) | 72 | 1/4(25%) | - | - | 4 | - |
|
Caqueret M.
Tiền vệ
|
5 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.03 | 17/23(74%) | 47 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
5 | 22/31(71%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 59 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
4 | 44/46(96%) | 1 | - | - | 0.24 | 28/29(97%) | 67 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
3 | 53/55(96%) | - | - | - | 0.04 | 25/26(96%) | 73 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | 2 | - | 1 | 0.18 | 2/3(67%) | 8 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
1 | 59/67(88%) | - | - | - | 0.24 | 23/26(88%) | 91 | 2/3(67%) | 4/11(36%) | - | 1 | 1 |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
1 | 19/20(95%) | - | - | - | - | - | 37 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
1 | 37/39(95%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 52 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Morata A.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
1 | 7/12(58%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 30 | 1/3(33%) | - | - | 4 | 1 |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
1 | 47/51(92%) | - | - | - | 0.12 | 21/23(91%) | 58 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
- | 15/28(54%) | - | - | - | - | - | 38 | 2/14(14%) | - | - | - | - |
|
Carboni F.
Hậu vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Carlos D.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | - | - | 28 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | - | - | 46 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | - | 33 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Mikolajewski D.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | 1 |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Smolcic I.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/5(20%) | 1 | 1 |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | 15/28(54%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 50 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 34 | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | - | - | 55 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.07 | - | 9 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
22 | 3/9(33%) | 6/13(46%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
15 | 5/8(63%) | 5/7(71%) | 2 | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Diao A.
Phía trước
|
14 | 1/2(50%) | 3/12(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Caqueret M.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Carboni F.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 2/8(25%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | - | 5 | - | 2 | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
9 | - | 7/8(88%) | - | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 2 | - | 2 | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | - | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Morata A.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlos D.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mikolajewski D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolcic I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
1.14 | 6 | 2.14 | 1 | 1 | 6 | 2 |
|
Butez J.
Thủ môn
|
0.29 | 2 | 0.29 | - | - | 4 | - |