Inter - Parma · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Inter Milan và Parma Calcio khi Inter Milan chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi Inter Milan chơi trên sân nhà, Inter Milan đã thắng 14 trận, có 11 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-28 nghiêng về phía Inter Milan.
Trong 55 lần gặp nhau gần đây, Inter Milan đã thắng 24 trận, có 16 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 84-65 nghiêng về phía Inter Milan.
Trận thắng gần đây nhất của Parma Calcio trên sân của Inter Milan là ở năm 2018.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của Inter Milan) và 2-2 (sân của Parma Calcio).
Cho xem nhiều hơn
Inter
Parma
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Inter
Parma
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Inter và Parma, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 03.05 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 trận đấu cuối cùng Inter trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Inter chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Parma trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Parma trong Giải Serie A kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Inter không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Inter không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Ý, Milan,
Giuseppe Meazza
Sự tham dự
74198Đội hình
Inter
-
12 Di Gennaro R.
Thủ môn -
13 Martinez J.
Thủ môn -
30 Augusto C.
Hậu vệ -
43 Cocchi M.
Hậu vệ -
36 Darmian M.
Hậu vệ -
6 de Vrij S.
Hậu vệ -
15 Acerbi F.
Hậu vệ -
17 Diouf A.
Tiền vệ -
22 Mkhitaryan
Tiền vệ -
20 Calhanoglu H.
Tiền vệ -
16 Frattesi D.
Tiền vệ -
11 Henrique L.
Phía trước -
14 Bonny A.
Phía trước -
48 Mosconi M.
Phía trước -
10 Martinez L.
Phía trước
-
Chivu C.
-
Cuesta C.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barella N.
Tiền vệ
|
8.5 | 89 | - | 0.07 | - | 0.76 | 1 | 70/83(84%) | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
8.5 | 67 | - | - | 1 | 0.27 | - | 52/53(98%) | 1 | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
8.2 | 67 | 1 | 0.57 | - | 0.04 | 3 | 6/7(86%) | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
8.1 | 67 | - | - | - | 0.26 | - | 63/66(95%) | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.4 | 1 | 50/58(86%) | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
7.8 | 23 | 1 | 0.52 | - | 0.02 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
7.7 | 23 | - | 0.04 | 1 | 0.61 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 77/83(93%) | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 58/60(97%) | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.62 | - | 0.07 | 4 | 31/33(94%) | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 1 | 58/65(89%) | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
6.7 | 75 | - | - | - | 0.09 | - | 42/47(89%) | - | - |
|
Almqvist P.
Phía trước
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/51(88%) | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | - | - | 23/24(96%) | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
6 | 23 | - | 0.12 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
6 | 67 | - | 0.11 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
6 | 75 | - | - | - | 0.02 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 45/51(88%) | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/49(96%) | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
5.5 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 34/36(94%) | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
5.3 | 85 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Ndiaye N.
Hậu vệ
|
4.8 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 40/43(93%) | - | - |
|
Carboni F.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.19 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.29 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | - | 1 | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.98 | - | - | - | 1 | - |
|
Ndiaye N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Almqvist P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carboni F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thuram M.
Phía trước
|
10 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
8 | 31/33(94%) | - | 1 | - | 0.07 | 8/10(80%) | 54 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
5 | 70/83(84%) | - | - | - | 0.76 | 31/43(72%) | 100 | 2/6(33%) | 3/7(43%) | - | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
3 | 50/58(86%) | 1 | - | - | 0.4 | 19/24(79%) | 74 | 1/1(100%) | 3/12(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
3 | 52/53(98%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 26/27(96%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | 0.61 | 5/6(83%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
1 | 77/83(93%) | - | - | - | 0.04 | 19/22(86%) | 89 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
1 | 34/36(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 41 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Ndiaye N.
Hậu vệ
|
1 | 40/43(93%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 51 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
1 | 58/65(89%) | - | - | - | 0.1 | 19/22(86%) | 75 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Almqvist P.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | 1 |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | 23/24(96%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 27 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
- | 63/66(95%) | - | - | - | 0.26 | 25/26(96%) | 84 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
- | 42/47(89%) | - | - | - | 0.09 | 8/12(67%) | 56 | 5/7(71%) | - | - | 2 | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
- | 58/60(97%) | - | - | - | 0.05 | 17/19(89%) | 74 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Carboni F.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
- | 45/51(88%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 69 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
- | 45/51(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 68 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
- | 21/25(84%) | 1 | - | - | 0.1 | 3/4(75%) | 39 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | - | - | 29 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
- | 34/37(92%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 55 | - | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 50 | 8/16(50%) | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
- | 47/49(96%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 33 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Caviglia H.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ndiaye N.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | 4/5(80%) | - | 4 | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | - | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Carboni F.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Almqvist P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 4 | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
-0.08 | 3 | 1.92 | 2 | 3 | 7 | - |