Bologna 1909 - Inter · 23.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Bologna FC và Inter Milan khi Bologna FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Bologna FC và Inter Milan là 1-3. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi Bologna FC chơi trên sân nhà, Bologna FC đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Inter Milan thắng 16 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-24 nghiêng về phía Inter Milan.
Trong 57 lần gặp nhau gần đây, Bologna FC đã thắng 12 trận, có 14 trận hòa trong khi Inter Milan thắng 31 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 103-62 nghiêng về phía Inter Milan.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Bologna FC) và 2-2 (sân của Inter Milan).
Cho xem nhiều hơn
Bologna 1909
Inter
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bologna 1909
Inter
Phỏng đoán
Trận đấu Bologna 1909 vs Inter trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 23.05 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Bologna 1909 Inter bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bologna 1909 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bologna 1909 in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bologna 1909 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 7 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 51:36 |
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
| 9 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 41:40 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Ý, Bologna,
Renato Dall'ara
Sự tham dự
30109Đội hình
Bologna 1909
-
Italiano V.
-
Chivu C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bernardeschi F.
Phía trước
|
7.8 | 88 | 1 | 0.48 | - | 0.04 | 2 | 19/21(90%) | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
7.7 | 54 | 1 | 0.17 | - | 0.32 | 2 | 34/38(89%) | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 1.13 | - | 0.04 | 2 | 14/21(67%) | - | - |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.08 | 3 | 32/36(89%) | - | - |
|
Lucumi J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/47(96%) | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
7 | 74 | - | - | - | 0.03 | - | 45/47(96%) | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/55(95%) | - | - |
|
Cocchi M.
Hậu vệ
|
6.8 | 16 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Rowe J.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.26 | 2 | 23/27(85%) | - | - |
|
Freuler R.
Tiền vệ
|
6.7 | 66 | - | 0.47 | - | 0.15 | 2 | 31/31(100%) | - | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
6.7 | 66 | 1 | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
6.6 | 54 | - | - | - | 0.01 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Castro S.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.29 | - | 0.01 | 3 | 14/15(93%) | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
6.6 | 36 | - | - | - | 0.14 | - | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Odgaard J.
Phía trước
|
6.6 | 24 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
6.4 | 54 | - | - | - | 0.01 | - | 13/18(72%) | 1 | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 46/48(96%) | - | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
6.3 | 24 | - | - | - | - | - | 16/18(89%) | - | - |
|
De Silvestri L.
Hậu vệ
|
6.2 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
6.2 | 81 | - | 0.03 | - | - | 1 | 32/33(97%) | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
6.1 | 36 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Helland E.
Hậu vệ
|
6 | 81 | - | - | - | - | - | 46/54(85%) | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.16 | 1 | 40/42(95%) | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
5.9 | 36 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.21 | - | - | 2 | 45/52(87%) | - | - |
|
Martinez J.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 47/55(85%) | - | - |
|
Skorupski L.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 28/38(74%) | - | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Dallinga T.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Topalovic L.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | 1 | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castro S.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.39 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Bernardeschi F.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.92 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.47 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Esposito F.
Phía trước
|
2 | 1 | 1 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Freuler R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Rowe J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Cocchi M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | - | 1 |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dallinga T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Silvestri L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Helland E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lucumi J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odgaard J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skorupski L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Topalovic L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rowe J.
Phía trước
|
8 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.26 | 10/13(77%) | 49 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Castro S.
Phía trước
|
6 | 14/15(93%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/7(86%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
6 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.08 | 7/9(78%) | 49 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
3 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.32 | 7/9(78%) | 50 | 4/4(100%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
3 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.04 | 5/9(56%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | 6 | - |
|
Freuler R.
Tiền vệ
|
3 | 31/31(100%) | 1 | 1 | - | 0.15 | 4/4(100%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
2 | 45/52(87%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 66 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
2 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 25 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
2 | 26/28(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 45 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Topalovic L.
Tiền vệ
|
2 | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 2/4(50%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
2 | 40/42(95%) | - | - | - | 0.16 | 7/8(88%) | 53 | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bernardeschi F.
Phía trước
|
1 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 31 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cocchi M.
Hậu vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.14 | 5/5(100%) | 17 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
1 | 45/47(96%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 58 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
1 | 32/33(97%) | - | - | - | - | - | 42 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
- | 52/55(95%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 67 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Dallinga T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
De Silvestri L.
Hậu vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.02 | - | 26 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
- | 46/48(96%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 53 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Helland E.
Hậu vệ
|
- | 46/54(85%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 62 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Lucumi J.
Hậu vệ
|
- | 45/47(96%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 58 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Thủ môn
|
- | 47/55(85%) | - | - | - | - | - | 65 | 7/12(58%) | - | - | - | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 22 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Odgaard J.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
- | 19/20(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Skorupski L.
Thủ môn
|
- | 28/38(74%) | - | - | - | - | - | 45 | 2/12(17%) | - | - | - | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rowe J.
Phía trước
|
12 | - | 8/11(73%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 7/9(78%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Castro S.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 3 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 |
|
Lucumi J.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Odgaard J.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bernardeschi F.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Freuler R.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cocchi M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Helland E.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
De Silvestri L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Topalovic L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dallinga T.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Skorupski L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez J.
Thủ môn
|
-0.81 | 1 | 1.19 | 3 | - | 8 | 1 |
|
Skorupski L.
Thủ môn
|
-0.93 | 2 | 2.07 | 3 | - | 3 | - |