Cremonese - Como 1907 · 24.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa US Cremonese và Como 1907 là 3-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi US Cremonese chơi trên sân nhà, US Cremonese đã thắng 7 trận, có 1 trận hòa trong khi Como 1907 thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-7 nghiêng về phía US Cremonese.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, US Cremonese đã thắng 12 trận, có 5 trận hòa trong khi Como 1907 thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-18 nghiêng về phía US Cremonese.
Trận thắng gần đây nhất của Como 1907 trên sân của US Cremonese là ở năm 2013.
Bạn có biết rằng US Cremonese ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Cremonese
Como 1907
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cremonese
Como 1907
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Cremonese và Como 1907 sẽ diễn ra vào 24.05 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Cremonese v Como 1907 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Como 1907 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Como 1907 trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cremonese không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 4 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 65:29 |
| 5 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 53:35 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 24 tháng 5 2026Ý, Cremona,
Stadio Giovanni Zini
Sự tham dự
12046Đội hình
Cremonese
-
21 Tornqvist N.
Thủ môn -
22 Vigorito M.
Thủ môn -
77 Van Der Brempt I.
Hậu vệ -
5 Goldaniga E.
Hậu vệ -
34 Carlos D.
Hậu vệ -
31 Vojvoda M.
Hậu vệ -
10 Paz N.
Tiền vệ -
15 Lahdo A.
Tiền vệ -
49 Cassano R.
Tiền vệ -
8 Roberto S.
Tiền vệ -
6 Caqueret M.
Tiền vệ -
58 Pisate S.
Phía trước -
7 Morata A.
Phía trước -
19 Kuhn N.
Phía trước
-
Giampaolo M.
-
Fabregas C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
8.5 | 64 | 1 | 0.09 | 1 | 0.37 | 1 | 17/19(89%) | 1 | - |
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 2 | 0.94 | - | 0.07 | 5 | 54/59(92%) | - | - |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
7.8 | 83 | 1 | 1.32 | - | - | 4 | 2/4(50%) | - | - |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
7.5 | 83 | - | - | - | 0.18 | - | 34/42(81%) | - | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/69(80%) | - | - |
|
Caqueret M.
Tiền vệ
|
7.2 | 26 | - | - | 1 | 0.04 | - | 16/16(100%) | - | - |
|
Diao A.
Phía trước
|
7.1 | 83 | - | 0.17 | - | 0.58 | 4 | 21/24(88%) | - | - |
|
Smolcic I.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/52(90%) | - | - |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 61/64(95%) | - | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
6.6 | 85 | 1 | 0.93 | - | - | 2 | 11/12(92%) | - | - |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 74/78(95%) | - | - |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
6.5 | 14 | - | 0.05 | - | - | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
6.2 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 21/22(95%) | 1 | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
6 | 16 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
5.9 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
5.4 | 83 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 10/28(36%) | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
4.6 | 71 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | 1 |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
4.6 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | 0.07 | - | - | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Morata A.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Vojvoda M.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.94 | - | 3 | - | 3 | 2 |
|
Diao A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.14 | 1 | 2 | 1 | 4 | - |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.38 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.83 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | - | 1 |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caqueret M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morata A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolcic I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vojvoda M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diao A.
Phía trước
|
8 | 21/24(88%) | 1 | 1 | - | 0.58 | 8/10(80%) | 38 | - | - | 1/2(33%) | 2 | 1 |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
4 | 17/19(89%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 8/10(80%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
3 | 54/59(92%) | 1 | - | - | 0.07 | 18/21(86%) | 71 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
2 | 11/12(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 22 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 12 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
1 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.18 | 17/22(77%) | 55 | 3/3(100%) | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
1 | 55/69(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/15(40%) | 79 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
1 | 74/78(95%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 90 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | - | 1 |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 29 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | 10/28(36%) | - | - | - | - | - | 38 | 3/21(14%) | - | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | - | - | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 40 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Caqueret M.
Tiền vệ
|
- | 16/16(100%) | - | - | 1 | 0.04 | 3/3(100%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 28 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 40 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Morata A.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 36 | - | - | - | 3 | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
- | 61/64(95%) | - | - | - | 0.05 | 10/12(83%) | 67 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 35 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Smolcic I.
Hậu vệ
|
- | 47/52(90%) | - | - | - | 0.01 | 9/12(75%) | 60 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 32 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vojvoda M.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 16 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
13 | 2/5(40%) | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
12 | - | 3/10(30%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
11 | - | 5/9(56%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diao A.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | - | 2 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
8 | 6/6(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | 1 | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
6 | - | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
6 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caqueret M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Smolcic I.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Djuric M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morata A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okereke D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vojvoda M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butez J.
Thủ môn
|
-0.17 | - | 0.83 | 1 | - | 4 | 3 |
|
Audero E.
Thủ môn
|
-1.12 | 2 | 2.88 | 4 | - | 7 | 1 |