Atalanta - Hellas Verona · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atalanta và Hellas Verona khi Atalanta chơi trên sân nhà là 3-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Atalanta chơi trên sân nhà, Atalanta đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi Hellas Verona thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 31-19 nghiêng về phía Atalanta.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Atalanta đã thắng 17 trận, có 5 trận hòa trong khi Hellas Verona thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 57-37 nghiêng về phía Atalanta.
Mùa trước Atalanta thắng cả hai trận gặp Hellas Verona (6-1 trên sân nhà và 5-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Atalanta ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Atalanta
Hellas Verona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atalanta
Hellas Verona
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Atalanta và Hellas Verona sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Atalanta v Hellas Verona và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atalanta không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Atalanta không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hellas Verona không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Hellas Verona không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Atalanta trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 61:34 |
| 7 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 51:36 |
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
| 20 |
|
38 | 18 | 2 | 12 | 24 | 26:71 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Ý, Bergamo,
Gewiss Stadium
Sự tham dự
22087Đội hình
Atalanta
-
Palladino R.
-
Sammarco P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 65/73(89%) | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/30(53%) | - | - |
|
Akpa J.
Tiền vệ
|
7.8 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
7.4 | 76 | - | - | - | 0.33 | - | 36/48(75%) | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
7.3 | 63 | - | 0.14 | - | 0.14 | 2 | 18/25(72%) | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 57/68(84%) | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
7.2 | 88 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 60/68(88%) | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
7 | 76 | - | - | - | 0.03 | - | 53/57(93%) | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
7 | 12 | - | - | - | 0.05 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.08 | 2 | 34/45(76%) | 1 | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.12 | 3 | 19/23(83%) | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.49 | - | 0.2 | 3 | 23/32(72%) | - | - |
|
Musah Y.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | 1 | - |
|
Suslov T.
Tiền vệ
|
6.6 | 24 | - | 0.02 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.25 | - | 0.06 | 4 | 17/25(68%) | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
6.5 | 27 | - | - | - | 0.02 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
6.3 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 30/34(88%) | 1 | - |
|
Bowie K.
Phía trước
|
6.3 | 78 | - | 0.49 | - | - | 2 | 10/15(67%) | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Musrati A.
Tiền vệ
|
6.1 | 24 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
6.1 | 66 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
6 | 63 | - | 0.2 | - | 0.03 | 1 | 33/36(92%) | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
6 | 27 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Edmundsson A.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/49(73%) | 1 | - |
|
Montipo L.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 9/19(47%) | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Orban G.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.11 | 2 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Bowie K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.25 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Musrati A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Suslov T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Akpa J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edmundsson A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montipo L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musah Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krstovic N.
Phía trước
|
10 | 23/32(72%) | - | 1 | - | 0.2 | 12/20(60%) | 49 | - | - | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Bowie K.
Phía trước
|
5 | 10/15(67%) | - | 1 | - | - | 2/4(50%) | 32 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
5 | 36/48(75%) | 1 | - | - | 0.33 | 21/30(70%) | 60 | 2/5(40%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
4 | 57/68(84%) | - | - | - | 0.04 | 15/20(75%) | 88 | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
3 | 34/45(76%) | - | - | - | 0.08 | 6/12(50%) | 71 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
3 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.12 | 5/7(71%) | 52 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
3 | 60/68(88%) | - | - | - | 0.07 | 18/24(75%) | 82 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
2 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.06 | 4/9(44%) | 46 | 2/3(67%) | - | 3/8(38%) | - | 1 |
|
Sarr A.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.05 | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | 2 | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
2 | 18/25(72%) | 1 | - | - | 0.14 | 9/15(60%) | 39 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1/2(100%) | 3 | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
1 | 42/45(93%) | - | - | - | 0.04 | 12/14(86%) | 64 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
1 | 65/73(89%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/7(86%) | 89 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | 1 | - | 0.03 | 9/11(82%) | 46 | 4/4(100%) | - | - | 2 | - |
|
Edmundsson A.
Tiền vệ
|
1 | 36/49(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 62 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.06 | 4/4(100%) | 35 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
1 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 60 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Akpa J.
Tiền vệ
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | 16/30(53%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 36 | 6/20(30%) | - | - | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 30 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 46 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
- | 53/57(93%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 72 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Montipo L.
Thủ môn
|
- | 9/19(47%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 23 | 2/12(17%) | - | - | 1 | - |
|
Musah Y.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Musrati A.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 23 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 23 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Suslov T.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krstovic N.
Phía trước
|
21 | 4/9(44%) | 6/12(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bowie K.
Phía trước
|
18 | 4/9(44%) | 2/9(22%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
17 | 7/10(70%) | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
15 | 6/8(75%) | 6/7(86%) | - | 3/5(60%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
14 | 1/5(20%) | 3/9(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
13 | 3/5(60%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Edmundsson A.
Tiền vệ
|
13 | 2/7(29%) | 1/6(17%) | 3 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
13 | 2/5(40%) | 3/8(38%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 6/8(75%) | 2 | 5/5(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
9 | - | 7/8(88%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
8 | 1/6(17%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
8 | - | 1/8(13%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 6/6(100%) | - | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Akpa J.
Tiền vệ
|
6 | 3/3(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(100%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Musah Y.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suslov T.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montipo L.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Musrati A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
0.38 | 3 | 0.38 | - | - | 3 | - |
|
Montipo L.
Thủ môn
|
-0.92 | 1 | 0.08 | 1 | - | 1 | - |