Parma - Cremonese · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Parma Calcio và US Cremonese là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Parma Calcio chơi trên sân nhà, Parma Calcio đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi US Cremonese thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-4 nghiêng về phía Parma Calcio.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Parma Calcio đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi US Cremonese thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-10 nghiêng về phía Parma Calcio.
US Cremonese đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải Serie A.
Ở Giải Serie A, US Cremonese đã thua 6 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Parma
Cremonese
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Parma
Cremonese
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Parma và Cremonese, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 21.03 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Parma không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Ý, Parma,
Ennio Tardini
Sự tham dự
16284Đội hình
Parma
-
Cuesta C.
-
Giampaolo M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.03 | - | - | 2 | 33/39(85%) | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
7.6 | 79 | 1 | 0.69 | - | 0.07 | 2 | 25/31(81%) | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 29/54(54%) | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 29/30(97%) | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
7.1 | 17 | - | 0.01 | - | 0.09 | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 20/28(71%) | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
7 | 89 | - | - | - | - | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
7 | 23 | - | - | 1 | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
6.7 | 67 | - | 0.04 | - | - | 1 | 27/29(93%) | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 50/56(89%) | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
6.6 | 60 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/34(94%) | 1 | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
6.6 | 30 | - | 0.2 | - | 0.09 | 2 | 22/24(92%) | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
6.4 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 55/60(92%) | 1 | - |
|
Payero M.
Tiền vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | 0.08 | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 56/72(78%) | 1 | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
6 | 73 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
5.9 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
5.6 | 30 | - | - | - | - | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
5.5 | 73 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
5.5 | 67 | - | 0.02 | - | - | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Caviglia H.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.98 | - | - | - | 2 | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | - | 1 |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Troilo
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Payero M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
6 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
3 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
2 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.09 | 6/7(86%) | 33 | - | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
2 | 11/11(100%) | - | - | - | - | 5/5(100%) | 23 | 2/2(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
2 | 55/60(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 74 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.07 | 1/4(25%) | 41 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
1 | 27/29(93%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 45 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 5 | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | - | - | 34 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
1 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 49 | - | - | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | 29/54(54%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 59 | 13/38(34%) | - | - | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 61 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 49 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.09 | 3/5(60%) | 26 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 55 | 4/6(67%) | - | - | 5 | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | - | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
- | 50/56(89%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 70 | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 58 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 30 | - | - | - | 2 | - |
|
Payero M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.08 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 57 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 41 | 3/11(27%) | - | - | 1 | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
- | 29/30(97%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 48 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
- | 56/72(78%) | - | - | - | 0.03 | 5/15(33%) | 81 | 3/11(27%) | - | - | 1 | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | 0.13 | 6/8(75%) | 53 | 3/6(50%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | - | 2 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maleh Y.
Tiền vệ
|
18 | 3/5(60%) | 9/13(69%) | 2 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 9/13(69%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
13 | 3/6(50%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
13 | - | 5/13(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | - | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 1/4(25%) | 3 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
8 | 3/8(38%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 13 | - | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
4 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Payero M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Audero E.
Thủ môn
|
0.33 | 1 | 0.33 | - | - | 3 | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
-0.95 | 2 | 1.05 | 2 | - | 7 | - |