Milan - Torino · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Milan và Torino FC là 0-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi AC Milan chơi trên sân nhà, AC Milan đã thắng 16 trận, có 10 trận hòa trong khi Torino FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 46-13 nghiêng về phía AC Milan.
Trong 49 lần gặp nhau gần đây, AC Milan đã thắng 22 trận, có 21 trận hòa trong khi Torino FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 81-41 nghiêng về phía AC Milan.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của AC Milan) và 2-1 (sân của Torino FC).
Bạn có biết rằng AC Milan ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Milan
Torino
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Milan
Torino
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Milan và Torino, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 21.03 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Milan không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Milan không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Torino không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Torino không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Milan trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 65:29 |
| 5 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 53:35 |
| 6 |
|
38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 61:34 |
| 11 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 46:50 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Ý, Milan,
Giuseppe Meazza
Sự tham dự
73043Đội hình
Milan
-
81 Israel F.
Thủ môn -
99 Siviero L.
Thủ môn -
13 Maripan G.
Hậu vệ -
25 Nkounkou N.
Hậu vệ -
34 Biraghi C.
Hậu vệ -
35 Marianucci L.
Hậu vệ -
6 Ilkhan E.
Tiền vệ -
8 Ilic I.
Tiền vệ -
14 Anjorin F.
Tiền vệ -
20 Lazaro V.
Tiền vệ -
22 Casadei C.
Tiền vệ -
61 Tameze A.
Tiền vệ -
17 Kulenovic S.
Phía trước -
19 Adams C.
Phía trước
-
Allegri M.
-
D'Aversa R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simeone G.
Phía trước
|
8.7 | 90 | 1 | 0.68 | - | 0.02 | 6 | 13/16(81%) | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
7.9 | 70 | 1 | 0.09 | - | 0.35 | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 1.19 | - | 0.07 | 5 | 36/45(80%) | - | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
7.4 | 77 | - | 0.07 | 1 | 0.62 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.78 | - | 0.07 | 2 | 52/57(91%) | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 30/32(94%) | - | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
7.3 | 45 | - | 0.02 | 1 | 0.04 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.19 | 3 | 43/51(84%) | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 82/87(94%) | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.02 | 2 | 59/64(92%) | 1 | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
7 | 20 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 29/32(91%) | 1 | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
6.8 | 63 | - | 0.13 | - | 0.04 | 1 | 15/16(94%) | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.11 | - | 0.14 | 2 | 37/41(90%) | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
6.7 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 63/66(95%) | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
6.6 | 89 | - | - | - | 0.2 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 9/10(90%) | 1 | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
6.3 | 70 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
6.2 | 74 | - | 0.11 | - | 0.09 | 2 | 13/13(100%) | - | - |
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
6 | 63 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 26/30(87%) | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
5.9 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 40/45(89%) | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkounkou N.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Odogu D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simeone G.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.68 | 3 | 1 | 3 | 6 | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 1.16 | 2 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.12 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.07 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.47 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | - | 1 | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkounkou N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odogu D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simeone G.
Phía trước
|
11 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
5 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 27 | - | - | - | - | 1 |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
4 | 36/45(80%) | - | 1 | - | 0.07 | 14/18(78%) | 73 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
3 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.35 | 11/13(85%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
3 | 28/35(80%) | 1 | - | 1 | 0.62 | 11/14(79%) | 47 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
3 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.04 | 8/8(100%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
2 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.19 | 17/22(77%) | 76 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
2 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.09 | 2/2(100%) | 29 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
2 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.09 | 7/9(78%) | 36 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
2 | 52/57(91%) | - | - | - | 0.07 | 17/19(89%) | 82 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
1 | 40/45(89%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 54 | - | - | - | 2 | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
1 | 30/32(94%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 56 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
1 | 59/64(92%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 77 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | 1 | 0.04 | 8/10(80%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 45 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | 63/66(95%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 79 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 18 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | - | - | 40 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
- | 82/87(94%) | - | - | - | 0.06 | 21/23(91%) | 99 | 11/11(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Nkounkou N.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | 0.2 | 11/13(85%) | 67 | - | 4/12(33%) | - | - | - |
|
Odogu D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 23 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 38 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
- | 37/41(90%) | - | - | - | 0.14 | 12/13(92%) | 65 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | 4/5(80%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
7 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nkounkou N.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odogu D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maignan M.
Thủ môn
|
0.64 | 5 | 2.64 | 2 | - | 6 | 1 |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
-0.84 | 3 | 2.16 | 3 | - | 1 | - |