Fiorentina - Inter · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa ACF Fiorentina và Inter Milan khi ACF Fiorentina chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa ACF Fiorentina và Inter Milan là 1-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi ACF Fiorentina chơi trên sân nhà, ACF Fiorentina đã thắng 9 trận, có 12 trận hòa trong khi Inter Milan thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-43 nghiêng về phía ACF Fiorentina.
Trong 64 lần gặp nhau gần đây, ACF Fiorentina đã thắng 14 trận, có 15 trận hòa trong khi Inter Milan thắng 35 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 110-82 nghiêng về phía Inter Milan.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của ACF Fiorentina) và 2-1 (sân của Inter Milan).
Cho xem nhiều hơn
Fiorentina
Inter
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fiorentina
Inter
Phỏng đoán
Trận đấu Fiorentina vs Inter trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 22.03 lúc 15:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Fiorentina Inter bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Fiorentina trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Fiorentina trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Fiorentina trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
| 16 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 41:51 |
Thông tin trận đấu
15:45
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Ý, Florence,
Stadio Artemio Franchi
Sự tham dự
22335Đội hình
Fiorentina
-
Vanoli P.
-
Chivu C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esposito F.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 1 | 0.9 | - | 0.02 | 4 | 22/30(73%) | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
8 | 83 | - | - | 1 | 0.29 | - | 44/54(81%) | 1 | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 40/52(77%) | - | - |
|
De Gea D.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/25(48%) | - | - |
|
Fagioli N.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | 0.2 | - | 0.08 | 3 | 50/55(91%) | - | - |
|
Ndour C.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.93 | - | 0.08 | 3 | 27/31(87%) | 1 | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 55/62(89%) | - | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
7.1 | 69 | - | - | - | 0.11 | - | 68/73(93%) | - | - |
|
Harrison J.
Tiền vệ
|
6.9 | 21 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Ranieri L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 38/47(81%) | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
6.8 | 21 | - | 0.11 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
6.6 | 68 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 34/37(92%) | 1 | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
6.6 | 22 | - | 0.07 | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.14 | 1 | 50/60(83%) | 1 | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.15 | - | 0.1 | 2 | 56/61(92%) | - | - |
|
Dodo
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Parisi F.
Hậu vệ
|
6.3 | 69 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 42/45(93%) | - | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 29/31(94%) | - | - |
|
Gosens R.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
6.1 | 86 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Gudmundsson A.
Phía trước
|
6.1 | 89 | - | 0.44 | - | 0.01 | 4 | 23/26(88%) | - | - |
|
Brescianini M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 30/33(91%) | 1 | - |
|
Kean M.
Phía trước
|
6 | 86 | - | 0.67 | - | - | 2 | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Pongracic M.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 42/44(95%) | - | - |
|
Comuzzo P.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Fabbian G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Piccoli R.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.02 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esposito F.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.8 | 1 | - | 2 | 4 | - |
|
Gudmundsson A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.11 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Fagioli N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Ndour C.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.19 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Kean M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Brescianini M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dodo
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Harrison J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Parisi F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Comuzzo P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Gea D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabbian G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gosens R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piccoli R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pongracic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ranieri L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esposito F.
Phía trước
|
8 | 22/30(73%) | - | 1 | - | 0.02 | 10/15(67%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
5 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Gudmundsson A.
Phía trước
|
4 | 23/26(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/8(88%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kean M.
Phía trước
|
4 | 6/10(60%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 22 | - | - | - | 1 | 3 |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
3 | 56/61(92%) | - | - | - | 0.1 | 7/9(78%) | 75 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
3 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Brescianini M.
Tiền vệ
|
3 | 30/33(91%) | 1 | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 44 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
3 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.05 | 11/14(79%) | 57 | - | - | - | 1 | - |
|
Parisi F.
Hậu vệ
|
3 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
2 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.04 | - | 39 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
2 | 44/54(81%) | 2 | - | 1 | 0.29 | 12/17(71%) | 65 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
2 | 55/62(89%) | - | - | - | 0.05 | 11/13(85%) | 84 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Ranieri L.
Hậu vệ
|
2 | 38/47(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 64 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
1 | 50/60(83%) | - | - | - | 0.14 | 10/17(59%) | 78 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | - | 2 | - |
|
Dodo
Hậu vệ
|
1 | 35/41(85%) | 1 | - | - | 0.13 | 11/14(79%) | 61 | - | 1/6(17%) | - | 1 | 1 |
|
Fagioli N.
Tiền vệ
|
1 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.08 | 11/14(79%) | 74 | 7/9(78%) | - | - | 1 | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Harrison J.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 20 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ndour C.
Tiền vệ
|
1 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.08 | 6/7(86%) | 46 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Piccoli R.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | 34/37(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 39 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
- | 68/73(93%) | - | - | - | 0.11 | 18/20(90%) | 84 | 6/8(75%) | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Comuzzo P.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
De Gea D.
Thủ môn
|
- | 12/25(48%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 33 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Fabbian G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Gosens R.
Hậu vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 63 | 2/5(40%) | - | - | - | 1 |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Pongracic M.
Hậu vệ
|
- | 42/44(95%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 49 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | 40/52(77%) | - | - | - | - | - | 65 | 11/23(48%) | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
- | 42/45(93%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 55 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pongracic M.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 2/9(22%) | 6 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Ranieri L.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
9 | 4/4(100%) | 5/5(100%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kean M.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ndour C.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
8 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Parisi F.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/7(86%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dodo
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gosens R.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Gudmundsson A.
Phía trước
|
6 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brescianini M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(50%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fagioli N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Harrison J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Gea D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Piccoli R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Comuzzo P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabbian G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Gea D.
Thủ môn
|
0.98 | 3 | 1.98 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
0.46 | 5 | 1.46 | 1 | - | 6 | 2 |