Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Limerick - Thị trấn Athlone · 16.08.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
75’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

66%
Sở hữu bóng
34%
Tấn công
16
Tổng số mũi chích ngừa
10
8
Những cú sút vào khung thành
4
8
Sút xa khung thành
6
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Limerick Limerick
Thị trấn Athlone Thị trấn Athlone
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Limerick Limerick
Thị trấn Athlone Thị trấn Athlone
#
Bàn thắng
  • 10 Doherty J. Doherty J.
    6
  • 10 Ellis C. Ellis C.
    5
  • 24 Murphy D. Murphy D.
    4
  • 11 Tracy S. Tracy S.
    3
  • Hanlon K. Hanlon K.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Williams D. Williams D.
    6
  • Dillon K. Dillon K.
    3
  • 10 Simon K. Simon K.
    2
  • 25 Pierce E. Pierce E.
    2
  • Dunne S. Dunne S.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

First Division
# Đội T Dim T V Đ B
7
Galway United FC Galway United FC 27 26 7 5 15 36:42
8
Thị trấn Athlone Thị trấn Athlone 27 18 4 6 17 30:61
9
Wexford Youths Wexford Youths 27 11 2 5 20 22:65
10
Limerick Limerick 27 10 10 6 11 33:41
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 16 tháng 8 2019
Ireland: Ireland

Ireland: Ireland, Limerick,

Markets Field

66%
Sở hữu bóng
34%
Tấn công
16
Tổng số mũi chích ngừa
10
8
Những cú sút vào khung thành
4
8
Sút xa khung thành
6
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
2
Khác
11
Đá phạt góc
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Limerick Limerick
Thị trấn Athlone Thị trấn Athlone
#
Bàn thắng
  • 10 Doherty J. Doherty J.
    6
  • 10 Ellis C. Ellis C.
    5
  • 24 Murphy D. Murphy D.
    4
  • 11 Tracy S. Tracy S.
    3
  • Hanlon K. Hanlon K.
    3
  • 2 Kelly S. Kelly S.
    1
  • 3 Russell S. Russell S.
    1
  • 14 McSweeney S. McSweeney S.
    1
  • 28 Foley A. Foley A.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Williams D. Williams D.
    6
  • Dillon K. Dillon K.
    3
  • 10 Simon K. Simon K.
    2
  • 25 Pierce E. Pierce E.
    2
  • Dunne S. Dunne S.
    1
  • Brilly A. Brilly A.
    1
  • 27 Casey D. Casey D.
    1
  • Williams A. Williams A.
    1
  • Kearney G. Kearney G.
    1
  • White E. White E.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close