Số liệu thống kê
0.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.19
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
25
Aquino D.
3
-
10
Moreno M.
3
-
19
Castillo R.
3
-
11
Eduardo Salvio
2
-
25
Canelo A.
1
-
7
Hulk
4
-
11
Bernard
3
-
11
Rony
2
-
2
Natanael
2
-
28
Cuello T.
2
Thống kê từ 2025 mùa của Cúp Nam Mỹ
Sự kiện trận đấu
Atlético Mineiro MG đã bất bại 7 trận gần đây nhất.
Atletico Lanus đã ghi ít nhất một bàn trong 8 trận liên tiếp.
Atletico Lanus wins 1st half in 28% of their matches, Atlético Mineiro MG in 24% of their matches.
Atletico Lanus wins 28% of halftimes, Atlético Mineiro MG wins 24%.
The winner of their last meeting was Atlético Mineiro MG.
On their last meeting Atlético Mineiro MG won by 1 goals.
When Atletico Lanus leads 1-0 at home, they win in 89% of their matches.
When Atlético Mineiro MG leads 0-1 away, they win in 64% of their matches.
When Atletico Lanus is down 0-1 home, they win 20% of their matches.
When Atlético Mineiro MG is down 1-0 away, they win 5% of their matches.
Atlético Mineiro MG's performance of the last 5 matches is better than Atletico Lanus's.
Atletico Lanus scores 1.48 goals when playing at home and Atlético Mineiro MG scores 0.89 goals when playing away (on average).
Cho xem nhiều hơn
Club Atletico Lanus
%
Vẽ
%
Clube Atletico Mineiro
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Club Atletico Lanus
33%
Clube Atletico Mineiro
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Trận đấu Club Atletico Lanus vs Clube Atletico Mineiro trong Nam Mỹ Cúp Nam Mỹ sẽ bắt đầu vào 22.11 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Club Atletico Lanus Clube Atletico Mineiro bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Club Atletico Lanus trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Club Atletico Lanus in Cúp Nam Mỹ kết thúc trong một trận hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Clube Atletico Mineiro trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Clube Atletico Mineiro in Cúp Nam Mỹ kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Club Atletico Lanus trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Club Atletico Lanus trong Cúp Nam Mỹ kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 22 tháng 11 2025
Paraguay, Asuncion,
Estadio Defensores Del Chaco
Trọng tài
Maza Gomez Piero
Chile
Thống Kê Chính
0.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.19
4
Những cú sút vào khung thành
4
79% 397/504
Đường chuyền
432/534 81%
Cú sút
4
Những cú sút vào khung thành
4
0.42
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.56
Đường chuyền
79% 397/504
Đường chuyền
432/534 81%
39% 27/70
Đường Chuyền Dài
28/66 42%
65% 97/149
Đường chuyền ở phần ba cuối
112/161 70%
0.82
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.5
21% 4/19
Chuyền bóng
3/19 16%
Tấn công
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
20
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
Phòng thủ
59
Trận đấu tay đôi thắng
60
70% 14/20
Tranh bóng
7/21 33%
Thủ môn
0.56
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.42
0.56
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.42
Thống Kê Chính
0.15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.13
2
Những cú sút vào khung thành
1
78% 149/190
Đường chuyền
166/208 80%
Cú sút
2
Những cú sút vào khung thành
1
0.2
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.13
Đường chuyền
78% 149/190
Đường chuyền
166/208 80%
32% 9/28
Đường Chuyền Dài
10/29 34%
61% 30/49
Đường chuyền ở phần ba cuối
37/56 66%
0.15
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.09
14% 1/7
Chuyền bóng
1/10 10%
Tấn công
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
1
Phòng thủ
28
Trận đấu tay đôi thắng
30
50% 4/8
Tranh bóng
2/9 22%
Thủ môn
0.13
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.2
0.13
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.2
Thống Kê Chính
0.15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.11
0
Những cú sút vào khung thành
1
72% 106/147
Đường chuyền
190/231 82%
Cú sút
0
Những cú sút vào khung thành
1
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.03
Đường chuyền
72% 106/147
Đường chuyền
190/231 82%
41% 12/29
Đường Chuyền Dài
12/22 55%
60% 31/52
Đường chuyền ở phần ba cuối
56/76 74%
0.32
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.18
29% 2/7
Chuyền bóng
0/4 0%
Tấn công
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
3
Phòng thủ
17
Trận đấu tay đôi thắng
22
100% 5/5
Tranh bóng
4/8 50%
Thủ môn
0.03
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.03
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
Thống Kê Chính
0.22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.95
2
Những cú sút vào khung thành
2
85% 142/167
Đường chuyền
76/95 80%
Cú sút
2
Những cú sút vào khung thành
2
Đường chuyền
85% 142/167
Đường chuyền
76/95 80%
75% 36/48
Đường chuyền ở phần ba cuối
19/29 66%
20% 1/5
Chuyền bóng
2/5 40%
Tấn công
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
Phòng thủ
71% 5/7
Tranh bóng
1/4 25%
Thủ môn
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
25
Aquino D.
3
-
10
Moreno M.
3
-
19
Castillo R.
3
-
11
Eduardo Salvio
2
-
25
Canelo A.
1
-
7
Orozco F.
1
-
17
Medina A.
1
-
23
Carrera R.
1
-
8
Watson F.
1
-
7
Hulk
4
-
11
Bernard
3
-
11
Rony
2
-
2
Natanael
2
-
28
Cuello T.
2
-
10
Gustavo Scarpa
1
-
44
Rubens
1
-
13
Lyanco
1
-
14
Hugo V.
1
-
5
Alexsander
1
Thống kê từ 2025 mùa của Cúp Nam Mỹ