Mê-xi-cô - Úc · 30.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Mexico đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Mexico wins 1st half in 30% of their matches, Úc in 20% of their matches.
Mexico wins 30% of halftimes, Úc wins 20%.
Their last meeting was a draw. (2-2)
When Mexico leads 1-0 at home, they win in 66% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Mê-xi-cô
Úc
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mê-xi-cô
Úc
Phỏng đoán
Trận đấu Mê-xi-cô vs Úc trong Thế giới Trận đấu giao hữu quốc tế sẽ bắt đầu vào 30.05 lúc 22:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mê-xi-cô Úc bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mê-xi-cô trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Mê-xi-cô in Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Úc không thua
3 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Úc không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mê-xi-cô không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Mê-xi-cô không vẽ
Thông tin trận đấu
22:00
Thứ Bảy 30 tháng 5 2026Mỹ, Pasadena,
Rose Bowl
Đội hình
Mê-xi-cô
-
13 Ochoa G.
Thủ môn -
12 Acevedo C.
Thủ môn -
15 Reyes I.
Hậu vệ -
23 Gallardo J.
Hậu vệ -
3 Montes C.
Hậu vệ -
26 Gutierrez B.
Tiền vệ -
18 Vargas O.
Tiền vệ -
19 Mora G.
Tiền vệ -
6 Lira E.
Tiền vệ -
9 Jimenez R.
Phía trước -
14 Gonzalez A.
Phía trước -
11 Gimenez S.
Phía trước -
21 Huerta C.
Phía trước -
25 Alvarado R.
Phía trước -
16 Quinones J.
Phía trước
-
12 Izzo P.
Thủ môn -
18 Beach P.
Thủ môn -
2 Degenek M.
Hậu vệ -
16 Behich A.
Hậu vệ -
6 Geria J.
Hậu vệ -
21 Burgess C.
Hậu vệ -
15 Trewin K.
Hậu vệ -
15 Rowles K.
Hậu vệ -
24 Okon-Engstler P.
Tiền vệ -
14 Devlin C.
Tiền vệ -
10 Hrustic A.
Tiền vệ -
10 Boyle M.
Phía trước -
17 Irankunda N.
Phía trước -
23 Velupillay N.
Phía trước -
11 Mabil A.
Phía trước
-
Aguirre J.
-
Popovic T.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
8.2 | 74 | 1 | 0.11 | - | - | 2 | 87/92(95%) | - | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
7.6 | 60 | - | 0.1 | 1 | 0.11 | 2 | 35/39(90%) | - | - |
|
Chavez L.
Tiền vệ
|
7.6 | 60 | - | 0.09 | - | 0.12 | 3 | 41/44(93%) | - | - |
|
Fernandez A.
Tiền vệ
|
7.4 | 60 | - | 0.03 | - | 0.02 | 3 | 23/25(92%) | - | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
7.3 | 60 | - | - | - | 0.04 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 45/49(92%) | - | - |
|
Alvarez E.
Hậu vệ
|
7 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 75/77(97%) | - | - |
|
Souttar H.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 52/62(84%) | - | - |
|
Rangel R.
Thủ môn
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Romo L.
Tiền vệ
|
6.7 | 74 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 50/55(91%) | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
6.4 | 30 | - | - | - | 0.22 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Quinones J.
Phía trước
|
6.4 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
O`Neill A.
Tiền vệ
|
6.3 | 67 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
6.3 | 23 | - | 0.23 | - | 0.17 | 1 | 14/14(100%) | - | - |
|
Huerta C.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
6.2 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Ochoa G.
Thủ môn
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 10/18(56%) | - | - |
|
Trewin K.
Hậu vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | 0.03 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Mora G.
Tiền vệ
|
6.2 | 30 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/59(78%) | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Reyes I.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
6.1 | 67 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 8/15(53%) | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
6.1 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.17 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Lira E.
Tiền vệ
|
6 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Velupillay N.
Phía trước
|
5.9 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Montes C.
Hậu vệ
|
5.9 | 30 | - | - | - | - | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
5.8 | 16 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
5.7 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Leckie M.
Phía trước
|
5.7 | 67 | - | - | - | 0.02 | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
5.5 | 80 | - | 0.16 | - | - | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Behich A.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Mabil A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chavez L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Fernandez A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.21 | - | 2 | - | - | 3 |
|
Toure M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.56 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mora G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
O`Neill A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Romo L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Alvarez E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Behich A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huerta C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leckie M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lira E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mabil A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montes C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ochoa G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quinones J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rangel R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reyes I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souttar H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trewin K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velupillay N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toure M.
Phía trước
|
3 | 6/9(67%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 19 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Romo L.
Tiền vệ
|
2 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 62 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Souttar H.
Hậu vệ
|
2 | 52/62(84%) | - | - | - | 0.05 | 1/4(25%) | 73 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
2 | 87/92(95%) | - | - | - | - | - | 102 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Alvarez E.
Hậu vệ
|
1 | 75/77(97%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 91 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 46 | - | - | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Chavez L.
Tiền vệ
|
1 | 41/44(93%) | 1 | - | - | 0.12 | 10/12(83%) | 58 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Fernandez A.
Tiền vệ
|
1 | 23/25(92%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
1 | 14/14(100%) | - | 1 | - | 0.17 | 5/5(100%) | 18 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 45 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
1 | 45/49(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 61 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Trewin K.
Hậu vệ
|
1 | 15/17(88%) | 1 | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
1 | 35/39(90%) | - | 1 | 1 | 0.11 | 13/14(93%) | 48 | - | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Velupillay N.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Behich A.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
- | 33/36(92%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 54 | - | 1/4(25%) | - | 2 | 1 |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
- | 46/59(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 72 | 2/11(18%) | - | - | 1 | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.22 | 1/2(50%) | 25 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Huerta C.
Phía trước
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 20 | - | - | - | - | 1 |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Leckie M.
Phía trước
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 22 | - | - | - | 2 | - |
|
Lira E.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Mabil A.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
- | 8/15(53%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 30 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Montes C.
Hậu vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | - | - | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mora G.
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | 1 | 1 |
|
O`Neill A.
Tiền vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.08 | 5/5(100%) | 34 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ochoa G.
Thủ môn
|
- | 10/18(56%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 24 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Quinones J.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 17 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Rangel R.
Thủ môn
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 21 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Reyes I.
Hậu vệ
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 33 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | - | - | 27 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bos J.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chavez M.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Souttar H.
Hậu vệ
|
9 | 7/8(88%) | - | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 5/6(83%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Italiano J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Leckie M.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gimenez S.
Phía trước
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Quinones J.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Reyes I.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Chavez L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Huerta C.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Montes C.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Mora G.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lira E.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alvarez E.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
O`Neill A.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Velupillay N.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Behich A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Romo L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Trewin K.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mabil A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ochoa G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rangel R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ochoa G.
Thủ môn
|
0.12 | 1 | 0.12 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Rangel R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
-0.21 | 2 | 0.79 | 1 | - | 4 | 1 |