Mê-xi-cô - Bỉ · 31.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Mexico đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
Bỉ đã bất bại 10 trận gần đây nhất.
Mexico đã giữ sạch lưới trong 4 trận liên tiếp.
Mexico wins 1st half in 22% of their matches, Bỉ in 66% of their matches.
Mexico wins 22% of halftimes, Bỉ wins 66%.
Cho xem nhiều hơn
Mê-xi-cô
Bỉ
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mê-xi-cô
Bỉ
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Mê-xi-cô và Bỉ, là một phần của Trận đấu giao hữu quốc tế (Thế giới), được lên lịch vào 31.03 lúc 21:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mê-xi-cô không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Mê-xi-cô không thua
2 / 4 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bỉ
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mê-xi-cô trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Mê-xi-cô in Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc trong thất bại
6 / 9 của trận đấu cuối cùng Bỉ trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
21:00
Thứ Ba 31 tháng 3 2026Đội hình
Mê-xi-cô
-
12 Acevedo C.
Thủ môn -
13 Ochoa G.
Thủ môn -
27 Angulo J.
Hậu vệ -
21 Lopez del Villar E.
Hậu vệ -
15 Reyes I.
Hậu vệ -
20 Garcia D.
Tiền vệ -
22 Ledezma R.
Tiền vệ -
8 Rodriguez C.
Tiền vệ -
14 Sanchez E.
Tiền vệ -
18 Vargas O.
Tiền vệ -
25 Alvarado R.
Phía trước -
7 Berterame G.
Phía trước -
26 Gonzalez A.
Phía trước -
11 Martinez G.
Phía trước -
10 Vega A.
Phía trước
-
1 Lammens S.
Thủ môn -
12 Vandevoordt M.
Thủ môn -
2 Debast Z.
Hậu vệ -
4 Mechele B.
Hậu vệ -
15 Meunier T.
Hậu vệ -
18 Seys J.
Hậu vệ -
3 Theate A.
Hậu vệ -
25 De Cat N.
Tiền vệ -
24 Onana A.
Tiền vệ -
23 Raskin N.
Tiền vệ -
22 Saelemaekers A.
Tiền vệ -
17 De Ketelaere C.
Phía trước -
11 Doku J.
Phía trước -
19 Stassin L.
Phía trước
-
Aguirre J.
-
Garcia R.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
7.9 | 69 | 1 | 0.34 | - | 0.01 | 1 | 32/36(89%) | 1 | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
7.9 | 63 | - | - | 1 | 0.02 | - | 29/40(73%) | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 62/70(89%) | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 42/48(88%) | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
7.3 | 69 | - | - | - | 0.15 | - | 22/25(88%) | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
7.1 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 44/53(83%) | - | - |
|
Quinones J.
Phía trước
|
7.1 | 69 | - | 0.29 | - | 0.06 | 5 | 35/37(95%) | 1 | - |
|
Lukebakio D.
Phía trước
|
7.1 | 72 | 1 | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
7 | 72 | - | - | - | - | - | 50/54(93%) | - | - |
|
Doku J.
Phía trước
|
6.9 | 27 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 13/13(100%) | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
6.9 | 72 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 35/40(88%) | 1 | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
6.9 | 27 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Reyes I.
Hậu vệ
|
6.9 | 21 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
6.9 | 63 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 45/47(96%) | - | - |
|
Gutierrez B.
Tiền vệ
|
6.8 | 84 | - | 0.23 | - | 0.09 | 3 | 21/26(81%) | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 28/31(90%) | - | - |
|
Fernandez A.
Tiền vệ
|
6.7 | 69 | - | - | - | 0.03 | - | 41/48(85%) | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
6.7 | 68 | - | - | - | 0.06 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
6.7 | 27 | - | - | - | 0.06 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
6.7 | 63 | - | - | - | 0.02 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
6.7 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Theate A.
Hậu vệ
|
6.6 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 17/19(89%) | 1 | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Onana A.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 21/22(95%) | - | - |
|
Openda L.
Phía trước
|
6.4 | 63 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
6.4 | 63 | - | - | - | 0.03 | - | 33/40(83%) | 1 | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
6.3 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Alvarado R.
Phía trước
|
6.3 | 21 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
6.3 | 18 | - | - | - | - | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Lira E.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
Montes C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/67(90%) | - | - |
|
Rangel R.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/28(61%) | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
6.2 | 18 | - | - | - | 0.19 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Seys J.
Hậu vệ
|
6.2 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
6.2 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
6.1 | 21 | - | - | - | - | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
6 | 22 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sanchez E.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Quinones J.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.12 | 2 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Gutierrez B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 2 |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Doku J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lukebakio D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.7 | - | - | - | - | 1 |
|
Onana A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alvarado R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lira E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montes C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Openda L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rangel R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reyes I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seys J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Theate A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jimenez R.
Phía trước
|
6 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.06 | 8/13(62%) | 34 | - | - | - | 2 | 2 |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
3 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 25 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Gutierrez B.
Tiền vệ
|
3 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.09 | 10/13(77%) | 39 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Quinones J.
Phía trước
|
3 | 35/37(95%) | - | - | - | 0.06 | 15/16(94%) | 53 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
2 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 70 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
2 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.15 | 9/10(90%) | 39 | 2/2(100%) | - | - | 4 | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
2 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
1 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 52 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
1 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 58 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Doku J.
Phía trước
|
1 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.02 | 10/10(100%) | 29 | 1/1(100%) | - | 1/6(17%) | 2 | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lukebakio D.
Phía trước
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Montes C.
Hậu vệ
|
1 | 60/67(90%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 69 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Onana A.
Tiền vệ
|
1 | 21/22(95%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Seys J.
Hậu vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Alvarado R.
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 38 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | 44/53(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 63 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Tiền vệ
|
- | 41/48(85%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 54 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Lira E.
Tiền vệ
|
- | 38/45(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 55 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
- | 50/54(93%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 64 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Openda L.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Rangel R.
Thủ môn
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | - | - | 34 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.06 | 10/11(91%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Reyes I.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.19 | 1/2(50%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sanchez E.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | 28/31(90%) | - | - | - | - | - | 39 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Theate A.
Hậu vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 22 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
- | 29/40(73%) | - | - | 1 | 0.02 | 6/11(55%) | 53 | 4/6(67%) | - | - | 3 | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
- | 62/70(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 84 | 1/6(17%) | - | - | 4 | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | 45/47(96%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 57 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
13 | 4/5(80%) | 4/8(50%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 2/6(33%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pineda O.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lukebakio D.
Phía trước
|
10 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 6/7(86%) | 1 | 1/2(50%) | 5 | 2 | - | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Doku J.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lira E.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Openda L.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Quinones J.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarado R.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 2 | 4/4(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Tielemans Y.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
5 | 3/3(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gutierrez B.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Theate A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vega A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Montes C.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sanchez E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Onana A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Reyes I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Seys J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rangel R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sels M.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 1.06 | 1 | - | 4 | - |
|
Rangel R.
Thủ môn
|
-0.25 | 1 | 0.75 | 1 | 1 | 3 | - |