Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Áo U21 - Đan Mạch U21 · 02.10.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Áo U21 Áo U21
Đan Mạch U21 Đan Mạch U21
Last 5 matches

Phỏng đoán

Áo U21

6 / 10 of last matches in all competitions Áo U21 played with a score of 0:0

Áo U21

3 / 6 of last matches in Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu Áo U21 played with a score of 0:0

Đan Mạch U21

2 / 9 of last matches in all competitions Đan Mạch U21 played with a score of 0:0

Đan Mạch U21

1 / 4 of last matches in Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu Đan Mạch U21 played with a score of 0:0

Áo U21

6 / 10 of last matches Áo U21 in all competitions had less than 2 goals

Áo U21

4 / 6 of last matches Áo U21 in Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Qualification, Group I
# Đội T Dim T V Đ B
1
Bỉ U21 Bỉ U21 5 10 3 1 1 11:2
2
Áo U21 Áo U21 6 10 3 1 2 7:7
3
Đan Mạch U21 Đan Mạch U21 5 10 3 1 1 12:5
4
Wales U21 Wales U21 6 6 2 0 4 6:20
5
Belarus U21 Belarus U21 6 4 1 1 4 7:9
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Áo U21 Áo U21
Đan Mạch U21 Đan Mạch U21
#
Bàn thắng
  • 4 Heindl D. Heindl D.
    2
  • 7 Puczka D. Puczka D.
    2
  • 9 Kojzek E. Kojzek E.
    1
  • 44 Schuster J. Schuster J.
    1
  • 15 Wurmbrand N. Wurmbrand N.
    1
#
Bàn thắng
  • 29 Priske A. Priske A.
    2
  • 8 Andersen S. Andersen S.
    2
  • 28 Daghim A. Daghim A.
    2
  • 11 Harder C. Harder C.
    2
  • 7 Bischoff C. Bischoff C.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

06:00

Thứ Sáu 02 tháng 10 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Áo U21 Áo U21
Đan Mạch U21 Đan Mạch U21
#
Bàn thắng
  • 4 Heindl D. Heindl D.
    2
  • 7 Puczka D. Puczka D.
    2
  • 9 Kojzek E. Kojzek E.
    1
  • 44 Schuster J. Schuster J.
    1
  • 15 Wurmbrand N. Wurmbrand N.
    1
#
Bàn thắng
  • 29 Priske A. Priske A.
    2
  • 8 Andersen S. Andersen S.
    2
  • 28 Daghim A. Daghim A.
    2
  • 11 Harder C. Harder C.
    2
  • 7 Bischoff C. Bischoff C.
    2
  • 29 Schwartau O. Schwartau O.
    1
  • 10 Jorgensen T. Jorgensen T.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close